|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 156000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35110
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
78
|
156000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T35
35110
|
2026-07-29 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35115
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
78
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T35
35115
|
2026-07-29 |
|
Citicolin 500mg/2ml
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 105 Ống
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110919524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
105
|
27000
|
2835000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Citicolin 500mg/2ml
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Ống
- Thành tiền
- 3240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110919524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
27000
|
3240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 27195000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110387624 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
700
|
38850
|
27195000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 31080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110387624 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
38850
|
31080000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Clarithromycin 500
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110483524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2740
|
13700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-17678-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12000
|
60000000
|
N1 |
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-17678-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
105000
|
27
|
2835000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 3240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
120000
|
27
|
3240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Colchicin
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
8000
|
650
|
5200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Colchicin
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 4550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
7000
|
650
|
4550000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Colistin IMP 1MIU
Colistimethat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114243425 |
1.000.000 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
295000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Colistin IMP 1MIU
Colistimethat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 540 Lọ
- Thành tiền
- 159300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114243425 |
1.000.000 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
540
|
295000
|
159300000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 19288800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Unither (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VN-19797-16 |
2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1200
|
16074
|
19288800
|
N1 |
Laboratoire Unither
France
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 52500 Viên
- Thành tiền
- 131197500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
52500
|
2499
|
131197500
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 149940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2499
|
149940000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110617124 |
2mg; 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 50200 Viên
- Thành tiền
- 125500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110617124 |
2mg; 500mg
Uống
|
Viên |
50200
|
2500
|
125500000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 1452500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3500
|
415
|
1452500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1660000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
415
|
1660000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
318
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 450000 Viên
- Thành tiền
- 143100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
450000
|
318
|
143100000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine+ amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-18635-15 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine+ amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 101100 Viên
- Thành tiền
- 666147900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-18635-15 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
101100
|
6589
|
666147900
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 81200 Viên
- Thành tiền
- 527800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
81200
|
6500
|
527800000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4950
|
99000000
|
N1 |
CTCP DP Thiên Dược
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
33.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
50000
|
242
|
12075000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
CỒN BORIC 3%
Acid boric
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 175 Chai/ lọ
- Thành tiền
- 1102500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100627924 |
300mg/10ml
Nhỏ tai
|
Chai/ lọ |
175
|
6300
|
1102500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
CỒN BORIC 3%
Acid boric
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/10ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Chai/ lọ
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100627924 |
300mg/10ml
Dùng ngoài
|
Chai/ lọ |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 296100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893100849624 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
15000
|
19740
|
296100000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-32860-19 |
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
19740
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 viên
- Thành tiền
- 49455000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33020
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
viên |
15000
|
3297
|
49455000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-29 |
|
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-24082-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1750 Viên
- Thành tiền
- 3307500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-24082-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
1750
|
1890
|
3307500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Desloratadin
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 1750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100365123 |
5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
250
|
1750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Desloratadin
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100365123 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
250
|
2000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 80 Ống
- Thành tiền
- 56400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110812324 |
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
80
|
705
|
56400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |