Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 8351–8400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
156000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
893100388624 Viên 78 2026-07-29
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35115
893100388624 Viên 78 2026-07-29
Citicolin 500mg/2ml
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
105 Ống
Thành tiền
2835000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110919524 Ống 27000 2026-07-29
Citicolin 500mg/2ml
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
3240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110919524 Ống 27000 2026-07-29
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
27195000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110387624 Lọ 38850 2026-07-29
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
31080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110387624 Lọ 38850 2026-07-29
Clarithromycin 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110483524 Viên 2740 2026-07-29
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-17678-14 Viên 12000 2026-07-29
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
560110988524 Viên 12000 2026-07-29
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
560110988524 Viên 12000 2026-07-29
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-17678-14 Viên 12000 2026-07-29
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
2835000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100307823 Viên 27 2026-07-29
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
3240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100307823 Viên 27 2026-07-29
Colchicin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893115483724 Viên 650 2026-07-29
Colchicin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893115483724 Viên 650 2026-07-29
Colistin IMP 1MIU
Colistimethat natri
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893114243425 Lọ 295000 2026-07-29
Colistin IMP 1MIU
Colistimethat natri
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm truyền
Số lượng
540 Lọ
Thành tiền
159300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893114243425 Lọ 295000 2026-07-29
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml · Khí dung
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
19288800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Unither (France)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-29
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
52500 Viên
Thành tiền
131197500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110617124 Viên 2499 2026-07-29
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
149940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110617124 Viên 2499 2026-07-29
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg; 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110617124 Viên 2500 2026-07-29
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg; 500mg · Uống
Số lượng
50200 Viên
Thành tiền
125500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110617124 Viên 2500 2026-07-29
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
1452500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110199323 Viên 415 2026-07-29
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110199323 Viên 415 2026-07-29
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110199323 Viên 318 2026-07-29
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
143100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110199323 Viên 318 2026-07-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine+ amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine+ amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
101100 Viên
Thành tiền
666147900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
81200 Viên
Thành tiền
527800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-29
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
99000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
893210191825 Viên 4950 2026-07-29
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
12075000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
33.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 242 2026-07-29
CỒN BORIC 3%
Acid boric
Hàm lượng / Dạng
300mg/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
175 Chai/ lọ
Thành tiền
1102500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100627924 Chai/ lọ 6300 2026-07-29
CỒN BORIC 3%
Acid boric
Hàm lượng / Dạng
300mg/10ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Chai/ lọ
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100627924 Chai/ lọ 6300 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-32860-19 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100849624 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-32860-19 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100849624 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100849624 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-32860-19 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100849624 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-32860-19 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
296100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100849624 Chai 19740 2026-07-29
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-32860-19 Chai 19740 2026-07-29
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
49455000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893110285525 viên 3297 2026-07-29
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-29
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1750 Viên
Thành tiền
3307500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-29
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
1750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100365123 Viên 250 2026-07-29
Desloratadin
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
2000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100365123 Viên 250 2026-07-29
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
80 Ống
Thành tiền
56400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110812324 Ống 705 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.