Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 8301–8350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
|
300100131824 | Viên | 1198 | 2026-07-29 |
|
Buto-Asma
Salbutamol sulfat
|
840115067923 | Bình | 49000 | 2026-07-29 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-07-29 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-07-29 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-07-29 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-07-29 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 420 | 2026-07-29 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-07-29 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00047-20 | Gam | 149 | 2026-07-29 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1700 | 2026-07-29 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1500 | 2026-07-29 |
|
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
|
893110544524 | Viên | 1180 | 2026-07-29 |
|
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
|
893110544524 | Viên | 1180 | 2026-07-29 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid dihydrat
|
893110710824 | Ống | 840 | 2026-07-29 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid dihydrat
|
893110710824 | Ống | 840 | 2026-07-29 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid dihydrat
|
893110710824 | Ống | 840 | 2026-07-29 |
|
Calci clorid 0,5g/5ml
Calci clorid dihydrat
|
893110710824 | Ống | 840 | 2026-07-29 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
|
893110337024 | Ống | 1450 | 2026-07-29 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
|
893110337024 | Ống | 1450 | 2026-07-29 |
|
Calcium D3
Calci carbonat; Vitamin D3
|
VD-34516-20 | Viên | 363 | 2026-07-29 |
|
Calcium D3
Calci carbonat; Vitamin D3
|
VD-34516-20 | Viên | 363 | 2026-07-29 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | Gam | 153 | 2026-07-29 |
|
Cammic
Acid tranexamic
|
VD-17592-12 | Viên | 1000 | 2026-07-29 |
|
Cammic
Acid tranexamic
|
VD-17592-12 | Viên | 1000 | 2026-07-29 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide
|
893110329700 | Viên | 2200 | 2026-07-29 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide
|
893110329700 | Viên | 2200 | 2026-07-29 |
|
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1500 | 2026-07-29 |
|
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1500 | 2026-07-29 |
|
Carbocistein 250
Carbocistein
|
893100329800 | Viên | 734 | 2026-07-29 |
|
Carbocistein 250
Carbocisteine
|
893100329800 | Viên | 675 | 2026-07-29 |
|
Carbocistein 250
Carbocisteine
|
893100329800 | Viên | 675 | 2026-07-29 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
|
VD-35743-22 | Viên | 945 | 2026-07-29 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
|
VD-35743-22 | Viên | 945 | 2026-07-29 |
|
Cardesartan 12
Candesartan
|
VD-35346-21 | Viên | 1344 | 2026-07-29 |
|
Cardesartan 12
Candesartan
|
VD-35346-21 | Viên | 1344 | 2026-07-29 |
|
Cardilol 6.25
Carvedilol
|
VD-35487-21 | Viên | 432 | 2026-07-29 |
|
Cardilol 6.25
Carvedilol
|
VD-35487-21 | Viên | 432 | 2026-07-29 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110205925 | Gói | 1625 | 2026-07-29 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110205925 | Gói | 1625 | 2026-07-29 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210194025 | Viên | 2500 | 2026-07-29 |
|
Celecoxib
Celecoxib
|
893110810324 | Viên | 480 | 2026-07-29 |
|
Celecoxib
Celecoxib
|
893110810324 | Viên | 480 | 2026-07-29 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | ống | 109725 | 2026-07-29 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg;
|
471110436923 | Chai | 106995 | 2026-07-29 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine Mỗi chai 500ml chứa: L-Isoleucine 1250mg; L-Leucine 1850mg; L-Methionine 1075mg; L-Lysine HCl (tương đương L-Lysine 1650mg) 2065mg; L-Phenylalanine 1275mg; L-Threonine 1100mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valine 1550mg; L-Arginine HCl (tương đương L-Arginine 3000mg) 3630mg; Glycine 2750mg;
|
471110436923 | Chai | 106995 | 2026-07-29 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid
|
893110284624 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid
|
893110284624 | Viên | 798 | 2026-07-29 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-07-29 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 75 | 2026-07-29 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 75 | 2026-07-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.