|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,15g/ml, 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 14800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110101724 |
0,15g/ml, 5ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
3700
|
14800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Marpiva
Macrogol
- Hàm lượng / Dạng
- 10g · Uống
- Số lượng
- 54000 Gói
- Thành tiền
- 156600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100051725 |
10g
Uống
|
Gói |
54000
|
2900
|
156600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 92160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110417224 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
144000
|
640
|
92160000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 3980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Lọ |
100
|
39800
|
3980000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 3980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Lọ |
100
|
39800
|
3980000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 274680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110949724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2289
|
274680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Metiblo
Xanh methylen
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
KD.2025.3961.2 |
10mg/ml x1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
380000
|
38000000
|
N5 |
Laboratoires Sterop NV
Bỉ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Metmintex 3.0g
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg; 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 31500 Lọ
- Thành tiền
- 3842653500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
890110193223 |
2000mg; 1000mg
Tiêm
|
Lọ |
31500
|
121989
|
3842653500
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Túi
- Thành tiền
- 69200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
VD-34057-20 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8000
|
8650
|
69200000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Mibetel 40 MG
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 540000 viên
- Thành tiền
- 672840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110059100 |
40mg
Uống
|
viên |
540000
|
1246
|
672840000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg; 40mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 14364000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
893110409524 |
12,5mg; 40mg
Uống
|
Viên |
3600
|
3990
|
14364000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-15 |
|
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mcg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 75900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110156325 |
200 mcg
Uống
|
Viên |
20000
|
3795
|
75900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-20778-14 |
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1260
|
441000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1.000mg · Uống
- Số lượng
- 72000 viên
- Thành tiền
- 443016000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110161700 |
50mg + 1.000mg
Uống
|
viên |
72000
|
6153
|
443016000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
75000
|
900000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg + 300 mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-29825-18 |
40 mg + 300 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1575
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 3213000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
8925
|
3213000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5 Ống
- Thành tiền
- 44625
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12090
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5
|
8925
|
44625
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2 Ống
- Thành tiền
- 17850
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12010
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2
|
8925
|
17850
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T12
12010
|
2026-06-15 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5 Ống
- Thành tiền
- 44625
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12089
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5
|
8925
|
44625
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T12
12089
|
2026-06-15 |