Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 8251–8300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110051223 Lọ 57500 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
26000 Lọ
Thành tiền
1495000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110051223 Lọ 57500 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-07-29
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-28226-17 Viên 315 2026-07-29
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893100120825 Viên 315 2026-07-29
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
2205000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893100120825 Viên 315 2026-07-29
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-28226-17 Viên 315 2026-07-29
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
40 Tuýp
Thành tiền
441000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110145123 Tuýp 11025 2026-07-29
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
35 Tuýp
Thành tiền
385875
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110145123 Tuýp 11025 2026-07-29
Biluracil 500
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-28230-17 Lọ 40740 2026-07-29
Biluracil 500
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
146664000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893114121825 Lọ 40740 2026-07-29
Biluracil 500
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893114121825 Lọ 40740 2026-07-29
Biluracil 500
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-28230-17 Lọ 40740 2026-07-29
Binystar
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
25000UI · Đánh tưa lưỡi
Số lượng
1750 Gói
Thành tiền
1837500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100564324 Gói 1050 2026-07-29
Binystar
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
25000UI · Đánh tưa lưỡi
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100564324 Gói 1050 2026-07-29
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
220000 Ống
Thành tiền
549780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
893200120100 Ống 2499 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
QLSP-855-15 Gói 2500 2026-07-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
21000 Gói
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
QLSP-855-15 Gói 2500 2026-07-29
Biragan Kids 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
8000 Gói
Thành tiền
14448000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100122425 Gói 1806 2026-07-29
Biragan Kids 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
12642000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100122425 Gói 1806 2026-07-29
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-29
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
32500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-23059-22 Viên 2500 2026-07-29
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110049223 Viên 2400 2026-07-29
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
61000 Viên
Thành tiền
146400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110049223 Viên 2400 2026-07-29
Bisoprolol
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
3510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110483324 Viên 117 2026-07-29
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110483324 Viên 125 2026-07-29
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
437500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110483324 Viên 125 2026-07-29
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110329400 Viên 72 2026-07-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-19790-13 Viên 490 2026-07-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-19790-13 Viên 490 2026-07-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-19790-13 Viên 490 2026-07-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-19790-13 Viên 490 2026-07-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
68600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-19790-13 Viên 490 2026-07-29
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
97600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-29
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
≥10^9 · Uống
Số lượng
2800 Gói
Thành tiền
9240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893400306424 Gói 3300 2026-07-29
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
≥10^9 · Uống
Số lượng
3200 Gói
Thành tiền
10560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893400306424 Gói 3300 2026-07-29
Bridotyl
Hydroxycloroquin sulfat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-36113-22 Viên 4380 2026-07-29
Bridotyl
Hydroxycloroquin sulfat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
45990000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-36113-22 Viên 4380 2026-07-29
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml, 50ml · Uống
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
16170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100235600 Chai 23100 2026-07-29
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml, 50ml · Uống
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
18480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phàn dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100235600 Chai 23100 2026-07-29
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 4ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
3400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67009
890114083223 Ống 17000 2026-07-29
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
300114997924 Lọ 49450 2026-07-29
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
59340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
300114997924 Lọ 49450 2026-07-29
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
958400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Reims (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
300100131824 Viên 1198 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.