|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
83
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 3320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
83
|
3320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
109
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 450000 Viên
- Thành tiền
- 49050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
450000
|
109
|
49050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 7800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52062
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
780
|
7800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52062
|
2026-07-29 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4 Ống
- Thành tiền
- 3120
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52064
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4
|
780
|
3120
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52064
|
2026-07-29 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 7800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52060
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
780
|
7800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52060
|
2026-07-29 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40010
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40010
|
2026-07-29 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 8780 Ống
- Thành tiền
- 6848400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
8780
|
780
|
6848400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Avodart
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 viên
- Thành tiền
- 103542000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01939
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
viên |
6000
|
17257
|
103542000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01939
|
2026-07-29 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 5490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01032
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
18000
|
305
|
5490000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01032
|
2026-07-29 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 455000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
455
|
455000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 10980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
18000
|
610
|
10980000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 105 Lọ
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
105
|
90000
|
9450000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
120
|
90000
|
10800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Bephesone Syrup
Betamethason + Dexchlopheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 24mg)/ 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110746924 |
(3mg + 24mg)/ 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bephesone Syrup
Betamethason + Dexchlopheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 24mg)/ 60ml · Uống
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110746924 |
(3mg + 24mg)/ 60ml
Uống
|
Lọ |
200
|
25000
|
5000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Berberin
Berberin clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
546
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Berberin
Berberin clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1750 Viên
- Thành tiền
- 955500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-19319-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
1750
|
546
|
955500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Betaclo
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%, 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 6050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110552124 |
0,05%, 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
6050
|
6050000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Betaclo
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%, 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-28626-17 |
0,05%, 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
6050
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Betaclo
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 120 Tuýp
- Thành tiền
- 888000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110552124 |
0,05%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
120
|
7400
|
888000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Betaclo
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 105 Tuýp
- Thành tiền
- 777000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110552124 |
0,05%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
105
|
7400
|
777000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Betaserc 16mg
Betahistin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-17206-13 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
3741
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Betaserc 16mg
Betahistin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 28057500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-17206-13 |
16mg
Uống
|
Viên |
7500
|
3741
|
28057500
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893100120625 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
20000
|
588
|
11760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-31296-18 |
50mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
0
|
588
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 3675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
7000
|
525
|
3675000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
8000
|
525
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-35645-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1134
|
170100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110051223 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |