Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8151–8200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
1599200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-06-15
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm bắp
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
122100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-22177-19 Bơm tiêm 2442000 2026-06-15
Fuxofen 20
Fluoxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110294323 Viên 1100 2026-06-15
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
52000 viên
Thành tiền
77532000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110332123 viên 1491 2026-06-15
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
5040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893112426324 Viên 315 2026-06-15
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
5040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893112426324 Viên 315 2026-06-15
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
143070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114115324 Viên 47690 2026-06-15
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
143070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-634-17 Viên 47690 2026-06-15
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
792000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
383110130824 Viên 4800 2026-06-15
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
792000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
383110130824 Viên 4800 2026-06-15
Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
145950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110111825 viên 2919 2026-06-15
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
20443500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
893110606724 Chai 13629 2026-06-15
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
150000 Chai
Thành tiền
1095000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-35954-22 Chai 7300 2026-06-15
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Chai
Thành tiền
170750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110118123 Chai 6830 2026-06-15
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
599110407523 Viên 8000 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg + 25 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110107900 Viên 3500 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893110299000 Ống 804 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VD-23761-15 Ống 804 2026-06-15
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
40320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100108000 Viên 630 2026-06-15
Harupec
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
38016000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110254125 Viên 3960 2026-06-15
Hasanbose 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
62000 viên
Thành tiền
74214000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110332723 viên 1197 2026-06-15
Heracisp 1
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
768000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114164100 Lọ 64000 2026-06-15
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110164200 Viên 1995 2026-06-15
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
60340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114022126 Lọ 120680 2026-06-15
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 25ml · Tiêm truyền
Số lượng
2900 Lọ
Thành tiền
1195467000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114116225 Lọ 412230 2026-06-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
1722000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
460410036323 Lọ 4305000 2026-06-15
Herticad 440mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
3734640000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
460410036223 Lọ 12448800 2026-06-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1444800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410196425 Lọ 4816000 2026-06-15
Hetrexed 100
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
879670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114291925 Lọ 879670 2026-06-15
Hovitoside 100
Etoposide
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890114357124 Lọ 140000 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.