Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 8151–8200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Alcohol 70°
Cồn 70°
Hàm lượng / Dạng
804,3ml/1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VS-4876-14 Chai 28000 2026-07-29
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
30240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
400110416923 Viên 16800 2026-07-29
Algesin - N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
525000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
594110446325 Ống 35000 2026-07-29
Algesin-N
Ketorolac tromethamin/trometamol
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-29
Algesin-N
Ketorolac tromethamin/trometamol
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
594110446325 Ống 35000 2026-07-29
Algesin-N
Ketorolac tromethamin/trometamol
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
594110446325 Ống 35000 2026-07-29
Algesin-N
Ketorolac tromethamin/trometamol
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-29
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100450524 Viên 93 2026-07-29
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100450524 Viên 93 2026-07-29
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100450524 Viên 93 2026-07-29
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100450524 Viên 93 2026-07-29
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
5580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100450524 Viên 93 2026-07-29
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
84000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110437824 Viên 120 2026-07-29
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
96000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110437824 Viên 120 2026-07-29
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · tiêm
Số lượng
11 Ống
Thành tiền
23100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893115701024 Ống 2100 2026-07-29
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
12 Ống
Thành tiền
25200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893115701024 Ống 2100 2026-07-29
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-30228-18 Ống 2100 2026-07-29
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893115701024 Ống 2100 2026-07-29
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
950 Ống
Thành tiền
1995000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893115701024 Ống 2100 2026-07-29
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-30228-18 Ống 2100 2026-07-29
Aminic
Hỗn hợp Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-29
Aminic
Hỗn hợp Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
934 Túi
Thành tiền
98070000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-29
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893110389923 viên 655 2026-07-29
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893110389923 viên 655 2026-07-29
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893110389923 viên 655 2026-07-29
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893110389923 viên 655 2026-07-29
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
26200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110389923 viên 655 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel)
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110138325 Gói 1650 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel)
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
3500 Gói
Thành tiền
5775000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110138325 Gói 1650 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893110218200 Viên 1537 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893110218200 Viên 1537 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893110218200 Viên 1537 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893110218200 Viên 1537 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
245920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110218200 Viên 1537 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
12229000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110218200 Viên 1747 2026-07-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
13976000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110218200 Viên 1747 2026-07-29
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
Hàm lượng / Dạng
31,25mg; 250mg · Uống
Số lượng
17500 Gói
Thành tiền
174562500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110271824 Gói 9975 2026-07-29
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
Hàm lượng / Dạng
31,25mg; 250mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
199500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110271824 Gói 9975 2026-07-29
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
51120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-29
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
300110005624 Viên 9000 2026-07-29
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
44950 Viên
Thành tiền
404550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
300110005624 Viên 9000 2026-07-29
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
Hàm lượng / Dạng
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Số lượng
35000 Gói
Thành tiền
115500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100244200 Gói 3300 2026-07-29
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
Hàm lượng / Dạng
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
132000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100244200 Gói 3300 2026-07-29
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
1330000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110257523 Viên 95 2026-07-29
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
12250 Viên
Thành tiền
1163750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110257523 Viên 95 2026-07-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
Hàm lượng / Dạng
800,4mg+3030,3 mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-26749-17 Gói 2982 2026-07-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
Hàm lượng / Dạng
800,4mg+3030,3 mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893100203124 Gói 2982 2026-07-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
Hàm lượng / Dạng
800,4mg+3030,3 mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-26749-17 Gói 2982 2026-07-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
Hàm lượng / Dạng
800,4mg+3030,3 mg · Uống
Số lượng
77000 Gói
Thành tiền
229614000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893100203124 Gói 2982 2026-07-29
Atisaltolin 5mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Hít đường hô hấp
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40575
893115025424 Ống 8400 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.