|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 34080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
14200
|
34080000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 283000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-26284-17 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
28300
|
283000000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 283000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
28300
|
283000000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 983600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110450023 |
612mg/ml; 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4000
|
245900
|
983600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 86625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-19221-15 |
30mg/ml; 1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1500
|
57750
|
86625000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 115500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
57750
|
115500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Anh
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 160965000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
QLĐB-666-18 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
321930
|
160965000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 160965000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
321930
|
160965000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12495000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893110030724 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2499
|
12495000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7875000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89162
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1575
|
7875000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89162
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89164
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89164
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 26775000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89160
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1575
|
26775000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89160
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89161
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1575
|
18900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89161
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 51975000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89156
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1575
|
51975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 51975000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89156
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
33000
|
1575
|
51975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89156
|
2026-06-15 |
|
Exemesin
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 705000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
23500
|
705000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 314457500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-19561-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
6289150
|
314457500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
42000
|
42000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 142275000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
858111016325 |
50mcg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
28455
|
142275000
|
N1 |
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks”
SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 284550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
28455
|
284550000
|
N1 |
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks
- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Fexodinefast 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 325440000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100029700 |
180mg
Uống
|
Viên |
360000
|
904
|
325440000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Firmagon
Degarelix
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Tiêm
- Số lượng
- 70 Lọ
- Thành tiền
- 213885000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
70
|
3055500
|
213885000
|
N1 |
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-19441-15 |
310mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40212
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 107600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
TCT-00315-25 |
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g
Uống
|
Viên |
80000
|
1345
|
107600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 171000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 171000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 171000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-25306-16 |
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1710
|
171000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |