Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 8101–8150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
107940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
34080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19239-15 Ống 14200 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
283000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-26284-17 Chai 28300 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
283000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893115470524 Chai 28300 2026-06-15
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
983600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110450023 Lọ 245900 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
86625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
115500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
160965000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-666-18 Lọ 321930 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
160965000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114115023 Lọ 321930 2026-06-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12495000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110030724 Viên 2499 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89162
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89164
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
26775000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89160
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89161
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
51975000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
51975000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Exemesin
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
705000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD3-188-22 Viên 23500 2026-06-15
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
314457500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
400111002124 Ống 42000 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
142275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
284550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
325440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100029700 Viên 904 2026-06-15
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
213885000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-15
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
310mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19441-15 Viên 3000 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.