|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 503468800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1600
|
314668
|
503468800
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 534751200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
800
|
668439
|
534751200
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1248000 Viên
- Thành tiền
- 1235520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
1248000
|
990
|
1235520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 99060 viên
- Thành tiền
- 358300020
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08401
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
viên |
99060
|
3617
|
358300020
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T08
08401
|
2026-06-15 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 90090000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2200
|
40950
|
90090000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 191520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
159600
|
191520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 191520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
159600
|
191520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
567
|
28350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Dzukic-750
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 61800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110062025 |
750mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1030
|
61800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 1701000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00186-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
57
|
1701000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 148000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-32931-19 |
71,5mg+35mg+31,8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1480
|
148000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
- Số lượng
- 50000 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-17817-12 |
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g
Uống
|
Túi |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-22740-15 |
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
265
|
53000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 107940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893100706624 |
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
26985
|
107940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |