|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 326760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00027-20 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
408450
|
326760000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Tần giao
Tần giao
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00276-22 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
368550
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
38.CBVT/TL/2025 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
346500
|
0
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2705
|
270500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 32460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5410
|
32460000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary))
Hungary
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml x 16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 130 Lọ
- Thành tiền
- 1090310000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
880410033226 |
25mg/ml x 16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
130
|
8387000
|
1090310000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml x 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12 Lọ
- Thành tiền
- 25524000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
880410033226 |
25mg/ml x 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
12
|
2127000
|
25524000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml x 16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12 Lọ
- Thành tiền
- 100644000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
880410033226 |
25mg/ml x 16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
12
|
8387000
|
100644000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
89999
|
0
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T46
46204
|
2026-07-30 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 3300 Lọ
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3300
|
16000
|
52800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15301
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
14000
|
22400000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-07-30 |
|
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Lọ
- Thành tiền
- 201600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
12600
|
201600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Hàm lượng / Dạng
- 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 51975000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VN-18122-14 |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
50
|
1039500
|
51975000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Hàm lượng / Dạng
- 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 12705000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VN-18122-14 |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
Tiêm
|
Chai |
20
|
635250
|
12705000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 2190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
730
|
2190000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54044
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
Uống
|
Viên |
1000
|
840
|
840000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
Uống
|
Viên |
1000
|
840
|
840000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54046
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
Uống
|
Viên |
1000
|
840
|
840000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
Uống
|
Viên |
1000
|
840
|
840000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 27720000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
Uống
|
Viên |
33000
|
840
|
27720000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 150 Gam
- Thành tiền
- 21892500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00590-25 |
k
Uống
|
Gam |
150
|
145950
|
21892500
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/ 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
110000
|
55000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 9870000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00293-22 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
98700
|
9870000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00294-22 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
49350
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 206640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00298-22 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
258300
|
206640000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 208320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00299-22 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
260400
|
208320000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 50 Gam
- Thành tiền
- 9843750
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00290-22 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
196875
|
9843750
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đinh hương
Đinh hương
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 5 Gam
- Thành tiền
- 4226250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00295-22 |
k
Uống
|
Gam |
5
|
845250
|
4226250
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 455000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
91000
|
455000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 300 Gam
- Thành tiền
- 164745000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00193-22 |
k
Uống
|
Gam |
300
|
549150
|
164745000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 18349200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
1200
|
15291
|
18349200
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00034-20 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
138600
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Xích thược
Xích thược
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 400 Gam
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00371-23 |
k
Uống
|
Gam |
400
|
336000
|
134400000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 5040 Viên
- Thành tiền
- 17640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
890114352225 |
1mg
Uống
|
Viên |
5040
|
3500
|
17640000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T02
02001
|
2026-07-30 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02001
|
VN2-587-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T02
02001
|
2026-07-30 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 277200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
800110440223 |
2g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
2772000
|
277200000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml x 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 260 Lọ
- Thành tiền
- 899022020
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
001410322225 |
25mg/ml x 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
260
|
3457777
|
899022020
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC
Hoa Kỳ
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
0
|
123000
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T46
46204
|
2026-07-30 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 8800 Viên
- Thành tiền
- 27271200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-36187-22 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
8800
|
3099
|
27271200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 850000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
4250000
|
850000000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
India
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 138597800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2200
|
62999
|
138597800
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 68880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00035-20 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
86100
|
68880000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Đan sâm chế
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VD-33318-19 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
177450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 42315000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00009-20 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
423150
|
42315000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 10 Gam
- Thành tiền
- 2058000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00051-20 |
k
Uống
|
Gam |
10
|
205800
|
2058000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00349-23 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
89250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00021-20 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
459900
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 20 Gam
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00416-23 |
k
Uống
|
Gam |
20
|
105000
|
2100000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893100414524 |
500mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2646
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |