Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 7451–7500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
12400 Ống
Thành tiền
222456000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
300110436523 Ống 17940 2026-07-31
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
182750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-31
Tazopelin 2,25g
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,25g · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
97492500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-36111-22 Chai/Lọ/Ống 64995 2026-07-31
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6700 Lọ
Thành tiền
381900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-07-31
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
9072000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17335-13 Viên 11340 2026-07-31
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893110283323 Viên 2450 2026-07-31
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
95000 Lọ
Thành tiền
6175000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-35454-21 Lọ 65000 2026-07-31
Tenafathin 1000
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
702000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-07-31
Tenafotin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
331200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-23019-15 Lọ 69000 2026-07-31
Tenafotin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
331200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110224700 Lọ 69000 2026-07-31
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
648375000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-07-31
Tenoxicam
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
3240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110438224 Viên 600 2026-07-31
Tenricy
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
26500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-15062-11 Viên 5300 2026-07-31
Teperinep 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
21120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22777-21 Viên 4400 2026-07-31
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1g; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
90 Tuýp
Thành tiền
10800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
868100348900 Tuýp 120000 2026-07-31
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg/8,5ml · Tiêm
Số lượng
950 Ống
Thành tiền
470250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-35646-22 Ống 495000 2026-07-31
Tetracain 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
0,5%(50mg);10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
750750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110014900 Chai 15015 2026-07-31
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%; 5 g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-26395-17 Tuýp 3500 2026-07-31
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%; 5 g · Tra mắt
Số lượng
2100 Tuýp
Thành tiền
7350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110920324 Tuýp 3500 2026-07-31
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
57000 Viên
Thành tiền
227430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110236923 Viên 3990 2026-07-31
Thioctic Exela 600 Inj
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
665000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110279424 Lọ 190000 2026-07-31
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
1011500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-07-31
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-33407-19 Chai 29400 2026-07-31
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100264900 Chai 29400 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Chai 90ml · Uống
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
221760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
4400 Chai
Thành tiền
121968000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100311500 Chai 27720 2026-07-31
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52002
690111338025 Ống 15000 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-31
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
400110194200 Viên 1904 2026-07-31
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66131
VD-34490-20 Viên 2150 2026-07-31
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66222
VD-34490-20 Viên 2150 2026-07-31
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66135
VD-34490-20 Viên 2150 2026-07-31
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
602000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-34490-20 Viên 2150 2026-07-31
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22870-21 Viên 12500 2026-07-31
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-28958-18 Lọ 105000 2026-07-31
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110155724 Lọ 105000 2026-07-31
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-28959-18 Lọ 165000 2026-07-31

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.