|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12400 Ống
- Thành tiền
- 222456000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
12400
|
17940
|
222456000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 182750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
36550
|
182750000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tazopelin 2,25g
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,25g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 97492500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-36111-22 |
2g + 0,25g
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
1500
|
64995
|
97492500
|
N4 |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6700 Lọ
- Thành tiền
- 381900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6700
|
57000
|
381900000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 9072000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17335-13 |
120mg
Uống
|
Viên |
800
|
11340
|
9072000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2450
|
49000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 95000 Lọ
- Thành tiền
- 6175000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35454-21 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
95000
|
65000
|
6175000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tenafathin 1000
Cefalothin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9000 Lọ
- Thành tiền
- 702000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-23661-15 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9000
|
78000
|
702000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tenafotin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 331200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-23019-15 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
4800
|
69000
|
331200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tenafotin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 331200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110224700 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
4800
|
69000
|
331200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 648375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-23020-15 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
6500
|
99750
|
648375000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tenoxicam
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5400 Viên
- Thành tiền
- 3240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110438224 |
20mg
Uống
|
Viên |
5400
|
600
|
3240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tenricy
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 26500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-15062-11 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5300
|
26500000
|
N2 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Teperinep 25mg
Amitriptylin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 21120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
4800
|
4400
|
21120000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1g; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 90 Tuýp
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
868100348900 |
10mg/1g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
90
|
120000
|
10800000
|
N2 |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/8,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 950 Ống
- Thành tiền
- 470250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35646-22 |
1mg/8,5ml
Tiêm
|
Ống |
950
|
495000
|
470250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%(50mg);10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 750750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110014900 |
0,5%(50mg);10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
50
|
15015
|
750750
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1%; 5 g · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-26395-17 |
1%; 5 g
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1%; 5 g · Tra mắt
- Số lượng
- 2100 Tuýp
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110920324 |
1%; 5 g
Tra mắt
|
Tuýp |
2100
|
3500
|
7350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 57000 Viên
- Thành tiền
- 227430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110236923 |
8mg
Uống
|
Viên |
57000
|
3990
|
227430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Thioctic Exela 600 Inj
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 665000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110279424 |
600mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3500
|
190000
|
665000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 1011500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3500
|
289000
|
1011500000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33407-19 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
300
|
29400
|
8820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Chai 90ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 221760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893100311500 |
Chai 90ml
Uống
|
Chai |
8000
|
27720
|
221760000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 4400 Chai
- Thành tiền
- 121968000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
4400
|
27720
|
121968000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15000
|
30000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T52
52002
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1904
|
19040000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66131
|
VD-34490-20 |
0,5g
Uống
|
Viên |
5000
|
2150
|
10750000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66131
|
2026-07-31 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66222
|
VD-34490-20 |
0,5g
Uống
|
Viên |
5000
|
2150
|
10750000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66222
|
2026-07-31 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66135
|
VD-34490-20 |
0,5g
Uống
|
Viên |
5000
|
2150
|
10750000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66135
|
2026-07-31 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 602000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-34490-20 |
0,5g
Uống
|
Viên |
280000
|
2150
|
602000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22870-21 |
90mg
Uống
|
Viên |
7200
|
12500
|
90000000
|
N3 |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-28958-18 |
1,5g + 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
105000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g + 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110155724 |
1,5g + 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
105000
|
10500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
165000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |