Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 7501–7550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
78400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21953-14 Chai 11200 2026-06-16
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g · Uống
Số lượng
92300 Gói
Thành tiền
290745000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100922024 Gói 3150 2026-06-16
Lacikez 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
100250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590110425723 Viên 4010 2026-06-16
Lacikez 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
165880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590110425823 Viên 6380 2026-06-16
Lactated Ringer's
SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g)
Hàm lượng / Dạng
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
58000 Chai
Thành tiền
395560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118323 Chai 6820 2026-06-16
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
6500 Chai
Thành tiền
81250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-21953-14 Chai 12500 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115155823 Lọ 13800 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
15565000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893115155823 Lọ 14150 2026-06-16
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
24035000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34694-20 Viên 1045 2026-06-16
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
2% x 10ml · Tiêm
Số lượng
43000 Lọ
Thành tiền
645000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110059024 Lọ 15000 2026-06-16
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
0,018mg; 36mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
154840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
300110796724 Ống 15484 2026-06-16
Lingasol Drop
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml; 50ml · Uống
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
588000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35637-22 Lọ 49000 2026-06-16
Liposic Eye Gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
1020 Tuýp
Thành tiền
66300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Liposic eye gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Số lượng
10000 Tuýp
Thành tiền
650000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Lisopress
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
599110013024 Viên 3360 2026-06-16
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
88800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-30950-18 Viên 888 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
17325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
17325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5985000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110220823 Viên 1197 2026-06-16
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5985000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110220823 Viên 1197 2026-06-16
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
190575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110479325 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
190575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110479325 Viên 1155 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lucentis
Ranibizumab
Hàm lượng / Dạng
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
262500440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
760410047925 Lọ 13125022 2026-06-16
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
500 Bơm Tiêm
Thành tiền
34902000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
690410441725 Bơm Tiêm 69804 2026-06-16
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
5220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-16
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
84500 Viên
Thành tiền
105625000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110484324 Viên 1250 2026-06-16
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Chai
Thành tiền
46200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Số lượng
11000 Tuýp
Thành tiền
570900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
67000 Lọ
Thành tiền
2800600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-16
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
304000 Viên
Thành tiền
65360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-17191-12 Viên 215 2026-06-16
Mediclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3% · Tra mắt
Số lượng
1100 Tuýp
Thành tiền
54285000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110130525 Tuýp 49350 2026-06-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
91500 Viên
Thành tiền
512400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22239-19 Viên 5600 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
570000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
570000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
7900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110437924 Viên 79 2026-06-16
Methotrexat
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
110 Lọ
Thành tiền
7623000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114226823 Lọ 69300 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.