|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 79200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
480
|
165000
|
79200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 26960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1348
|
26960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tilbec 10
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 10350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Pvt.,Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890110021623 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
6900
|
10350000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 72345000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-34615-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
14469
|
72345000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Viên
- Thành tiền
- 6195000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
10500
|
590
|
6195000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 137600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01188
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1720
|
137600000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01188
|
2026-07-31 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 39900 Viên
- Thành tiền
- 16957500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
39900
|
425
|
16957500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tobcol - Dex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3%+0,1%);5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 6720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110361323 |
(0,3%+0,1%);5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
1000
|
6720
|
6720000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 25725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
51450
|
25725000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 4730000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
47300
|
4730000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 190 Lọ
- Thành tiền
- 8987000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
190
|
47300
|
8987000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tobramedlac 100
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml, 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
VD-35914-22 |
100mg/2ml, 2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
31000
|
62000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 190 Lọ
- Thành tiền
- 6270000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
190
|
33000
|
6270000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21719-19 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15351
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 15200 Viên
- Thành tiền
- 233335200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
383110004724 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15200
|
15351
|
233335200
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1,33mg + 0,70mg; 10ml · Uống
- Số lượng
- 410 Ống
- Thành tiền
- 2214000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy, CV GMP số 903/QLD-CL (đợt 43), hạn đến 20/09/2027 (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,70mg; 10ml
Uống
|
Ống |
410
|
5400
|
2214000
|
N1 |
Innothera Chouzy, CV GMP số 903/QLD-CL (đợt 43), hạn đến 20/09/2027
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 4800 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1992000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
4800
|
415000
|
1992000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
VD-35758-22 |
0,3% + 0,1%/7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27000
|
81000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Tractocile
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 108242900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22144-19 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
2164858
|
108242900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tractocile
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 108242900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110994724 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
2164858
|
108242900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 1934100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-14919-12 |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60
|
32235
|
1934100
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 1934100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110069223 |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60
|
32235
|
1934100
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Traflon - 500
Diosmin + Hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 21760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51008
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
32000
|
680
|
21760000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T51
51008
|
2026-07-31 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Viên
- Thành tiền
- 25849600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
1600
|
16156
|
25849600
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 5890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2945
|
5890000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33430-19 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
0
|
29500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 1600 Gói
- Thành tiền
- 47200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110880824 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
1600
|
29500
|
47200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Travatan
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 50460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
252300
|
50460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 25 Lọ
- Thành tiền
- 239500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540410174700 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
25
|
9580000
|
239500000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Trazimera
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 420mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15 Lọ
- Thành tiền
- 376200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540410049225 |
420mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
15
|
25080000
|
376200000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 3008600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
700
|
4298
|
3008600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-07-31 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 641248000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
320624
|
641248000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 352686400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
1100
|
320624
|
352686400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31035
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
230
|
2300000
|
N4 |
Công ty CPDP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-07-31 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Trinitrina
Nitroglycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 56496000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
47080
|
56496000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 66500 Viên
- Thành tiền
- 569040500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
66500
|
8557
|
569040500
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Trixovin
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 47500 Viên
- Thành tiền
- 199500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110106000 |
500mg
Uống
|
Viên |
47500
|
4200
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 1016500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
190000
|
5350
|
1016500000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Truxima
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 220 Lọ
- Thành tiền
- 474540000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
880410033026 |
100mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
220
|
2157000
|
474540000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 180800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
800
|
226
|
180800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 10560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
40000
|
264
|
10560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 330000 Viên
- Thành tiền
- 78870000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
330000
|
239
|
78870000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01169
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1900
|
76000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01169
|
2026-07-31 |