Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 7201–7250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol
|
893100166923 | Viên | 950 | 2026-07-31 |
|
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-07-31 |
|
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-07-31 |
|
Pataxel
Paclitaxel
|
VN-17868-14 | Lọ | 590000 | 2026-07-31 |
|
Paxus PM
Paclitaxel
|
880114022324 | Lọ | 1250000 | 2026-07-31 |
|
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
|
880114022424 | Lọ | 3900000 | 2026-07-31 |
|
Pazonib 200
Pazopanib
|
893114761124 | Viên | 135000 | 2026-07-31 |
|
Pazonib 400
Pazopanib
|
893114765224 | Viên | 270000 | 2026-07-31 |
|
Pazopanib Invagen
Pazopanib
|
535114425725 | Viên | 180000 | 2026-07-31 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
|
SP-1187-20 | Bơm tiêm | 5950000 | 2026-07-31 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
|
893410198025 | Bơm tiêm | 5950000 | 2026-07-31 |
|
Penresit 1 mg
Repaglinid
|
VN-22335-19 | Viên | 3990 | 2026-07-31 |
|
Penresit 1 mg
Repaglinid
|
535110339125 | Viên | 3990 | 2026-07-31 |
|
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
|
760110027623 | Viên | 11874 | 2026-07-31 |
|
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
|
859110126823 | Lọ | 222585 | 2026-07-31 |
|
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
|
VN-19947-16 | Gói | 39725 | 2026-07-31 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
540110085423 | Túi | 847999 | 2026-07-31 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7493 | 2026-07-31 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-31 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
|
893112156524 | Viên | 305 | 2026-07-31 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-07-31 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 294 | 2026-07-31 |
|
Philtobax
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-31 |
|
Philtobax
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-31 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-07-31 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-07-31 |
|
Phong tê thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-07-31 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-31 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-07-31 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
VD-30708-18 | Viên | 950 | 2026-07-31 |
|
Pidocar
Clopidogrel
|
893110549924 | Viên | 950 | 2026-07-31 |
|
Piperacillin 2 g
Piperacilin
|
VD-26851-17 | Lọ | 67750 | 2026-07-31 |
|
Piperacillin 2 g
Piperacilin
|
893110155524 | Lọ | 67750 | 2026-07-31 |
|
Piracetam 12g/60ml
Piracetam
|
893110094900 | Lọ | 46000 | 2026-07-31 |
|
Plestastad 100
Cilostazol
|
893110343900 | viên | 5150 | 2026-07-31 |
|
Plestastad 50
Cilostazol
|
893110344000 | viên | 2590 | 2026-07-31 |
|
Polnye
Acid amin*
|
893110165623 | Chai | 104000 | 2026-07-31 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 9500 | 2026-07-31 |
|
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
893110747024 | Ống | 16000 | 2026-07-31 |
|
Posod
Kali iodid + natri iodid
|
880110038425 | Lọ | 28350 | 2026-07-31 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
|
893100238300 | Lọ | 23900 | 2026-07-31 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
|
893100238300 | Lọ | 23900 | 2026-07-31 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
|
893100238300 | Lọ | 23900 | 2026-07-31 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.