Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 7201–7250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
|
VD-26702-17 | Ống | 6800 | 2026-06-17 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-17 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00070-22 | Viên | 2475 | 2026-06-17 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-06-17 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-06-17 |
|
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
|
VN-22951-21 | Viên | 9800 | 2026-06-17 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
|
893100017600 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
|
893100017600 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
|
893200188125 | Chai | 51500 | 2026-06-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-17 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
893200131600 | Viên | 2916 | 2026-06-17 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
148/QLD-KD | mCi | 130000 | 2026-06-17 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
|
893110442824 | Viên | 3880 | 2026-06-17 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-06-17 |
|
Vinphylin
Aminophylin
|
893110448424 | Ống | 10500 | 2026-06-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-06-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-06-17 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1650 | 2026-06-17 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
|
TCT-00074-22 | Viên | 815 | 2026-06-17 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-06-17 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-06-17 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
|
VD-31661-19 | Gói | 4500 | 2026-06-17 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | Chai | 3766 | 2026-06-17 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-17 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-17 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-06-17 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1082 | 2026-06-17 |
|
Zocger
Capsaicin
|
893110205325 | Tuýp | 178668 | 2026-06-17 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
893110143225 | Lọ | 37989 | 2026-06-17 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
|
475110189123 | Viên | 2400 | 2026-06-17 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 560 | 2026-06-17 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-16 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-16 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
|
893110202224 | Ống | 9012 | 2026-06-16 |
|
ACRITEL-10
Levocetirizin
|
893100415024 | Viên | 2990 | 2026-06-16 |
|
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00305-25 | Gói | 5490 | 2026-06-16 |
|
ANPEMUX
Carbocistein
|
893100346923 | Viên | 950 | 2026-06-16 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-23069-22 | Viên | 5700 | 2026-06-16 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
|
893610797124 | Viên | 8000 | 2026-06-16 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
|
893610467124 | Viên | 11800 | 2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1074 | 2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-06-16 |
|
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
|
840100124724 | Gói | 8830 | 2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 182 | 2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 435 | 2026-06-16 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
|
VD-35587-22 | Gói | 460 | 2026-06-16 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-06-16 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | Viên | 863 | 2026-06-16 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
|
893110359623 | viên | 4500 | 2026-06-16 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
|
893110359623 | viên | 4500 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.