|
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 4900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893115219000 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
2450
|
4900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5700 Chai
- Thành tiền
- 786600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5700
|
138000
|
786600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33117-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1491
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ofloxacin 300
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 29820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893115622824 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1491
|
29820000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01188
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2600
|
260000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01188
|
2026-07-31 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Chai
- Thành tiền
- 729209600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
2800
|
260432
|
729209600
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Onda
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 12900 Viên
- Thành tiền
- 309600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A- Plant B (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22759-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
12900
|
24000
|
309600000
|
N1 |
Vianex S.A- Plant B
Hy Lạp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Onglyza
Saxagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 62316000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
001110400423 |
5mg
Uống
|
Viên |
3600
|
17310
|
62316000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Opecosyl argin 5
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 106400 Viên
- Thành tiền
- 436240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110813824 |
5mg
Uống
|
Viên |
106400
|
4100
|
436240000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- (0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110639524 |
(0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg
Uống
|
Gói |
6000
|
2750
|
16500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-29957-18 |
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
Uống
|
Gói |
0
|
1575
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
- Số lượng
- 310 Gói
- Thành tiền
- 488250
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100160825 |
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
Uống
|
Gói |
310
|
1575
|
488250
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
100000
|
1450
|
145000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-23143-15 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 12400 Gói
- Thành tiền
- 14322000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100125225 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
12400
|
1155
|
14322000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 76960800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
7200
|
10689
|
76960800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-22240-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
10689
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Otofa
Rifamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,26g (200.000 IU)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaster (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22225-19 |
0,26g (200.000 IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
100
|
94500
|
9450000
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9500 Viên
- Thành tiền
- 47481000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
594110348424 |
500mg
Uống
|
Viên |
9500
|
4998
|
47481000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9500 Lọ
- Thành tiền
- 465500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-26162-17 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9500
|
49000
|
465500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/30ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 690 Lọ
- Thành tiền
- 615825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114467423 |
150mg/30ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
690
|
892500
|
615825000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
12500
|
50000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml;1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
400114074223 |
10IU/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
14000
|
42000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20612-17 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
11000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15200 Ống
- Thành tiền
- 167200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
15200
|
11000
|
167200000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
PETHIDINE-HAMELN 50mg/ml
Pethidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH - Germany (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
33000
|
1650000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH - Germany
Germany
|
T45
45004
|
2026-07-31 |
|
PONTAZOL
Cilostazol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 14300 Viên
- Thành tiền
- 25740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110205223 |
50mg
Uống
|
Viên |
14300
|
1800
|
25740000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
PONTAZOL
Cilostazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 12960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110205123 |
100mg
Uống
|
Viên |
7200
|
1800
|
12960000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 1100ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3100 Chai
- Thành tiền
- 427800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-17882-12 |
10%; 1100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3100
|
138000
|
427800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 130ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 9300 Chai
- Thành tiền
- 126945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100041923 |
10%; 130ml
Dùng ngoài
|
Chai |
9300
|
13650
|
126945000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-17882-12 |
10%; 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
9723
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 16200 Chai
- Thành tiền
- 157512600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100041923 |
10%; 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
16200
|
9723
|
157512600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
PRELYNCA
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 9100 Viên
- Thành tiền
- 48958000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-23232-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
9100
|
5380
|
48958000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg/43,33ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 770 Lọ
- Thành tiền
- 1131900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
594114421223 |
260mg/43,33ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
770
|
1470000
|
1131900000
|
N1 |
S.C. Sindan- Pharma S.R.L.
Romania
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-34163-20 |
30mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
604800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 12096000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110018800 |
30mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20
|
604800
|
12096000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Paloset
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2600 Lọ
- Thành tiền
- 636740000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890110432425 |
0,25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2600
|
244900
|
636740000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
KD.2026.2613.1 |
10mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
235000
|
0
|
N5 |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
|
T79
79036
|
2026-07-31 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg + 158mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21152-18 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg + 158mg · Uống
- Số lượng
- 128300 Viên
- Thành tiền
- 359240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
128300
|
2800
|
359240000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893400174900 |
4080IU + 3400IU + 238IU
Uống
|
Viên |
1200
|
3000
|
3600000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-25570-16 |
4080IU + 3400IU + 238IU
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 30 Tuýp
- Thành tiền
- 750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100586724 |
5%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
30
|
25000
|
750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-26394-17 |
5%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml;2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110375423 |
20mg/ml;2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1900
|
5700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 47500 Chai
- Thành tiền
- 417952500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
47500
|
8799
|
417952500
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33956-19 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
8799
|
0
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 107880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
8990
|
107880000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Paravina 1 g
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/6,7ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9500 Ống
- Thành tiền
- 218500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110232224 |
1g/6,7ml
Tiêm truyền
|
Ống |
9500
|
23000
|
218500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Parazacol 750
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml ; 75ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
893110338924 |
10mg/ml ; 75ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
29500
|
59000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-31 |