|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 58800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
V45-H12-13 |
0
Uống
|
Viên |
35000
|
1680
|
58800000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 4400 Viên
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
300210726524 |
0
Uống
|
Viên |
4400
|
12000
|
52800000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Pidoncam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 312000 Ống
- Thành tiền
- 2995200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
893110273200 |
1200mg/5ml
Uống
|
Ống |
312000
|
9600
|
2995200000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Pidoncam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VD-34327-20 |
1200mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
9600
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 30400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
590410177500 |
300IU/3ml, 20/80
Tiêm
|
Ống |
200
|
152000
|
30400000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A
Ba Lan
|
T68
68930
|
2026-06-17 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
- Số lượng
- 250 Ống
- Thành tiền
- 38000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
590410177500 |
300IU/3ml, 20/80
Tiêm
|
Ống |
250
|
152000
|
38000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A
Ba Lan
|
T68
68860
|
2026-06-17 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 22800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
590410177500 |
300IU/3ml, 20/80
Tiêm
|
Ống |
150
|
152000
|
22800000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A
Ba Lan
|
T68
68790
|
2026-06-17 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
890110438423 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
8400
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T80
|
2026-06-17 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
viên |
4000
|
400
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100344623 |
500mg + 2mg
Uống
|
viên |
4000
|
400
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 311300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
TCT-00210-24 |
0
Uống
|
Viên |
110000
|
2830
|
311300000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893110217425 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
18880
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-17 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
VD3-195-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
18880
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-17 |
|
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54124
|
VD-32234-19 |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
37000
|
740000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T54
54124
|
2026-06-17 |
|
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893110451123 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
0
|
8950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-17 |
|
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893110451123 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
0
|
8950
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-17 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 4860 Viên
- Thành tiền
- 2381400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54029
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
4860
|
490
|
2381400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-06-17 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 4860 Viên
- Thành tiền
- 2381400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54124
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
4860
|
490
|
2381400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T54
54124
|
2026-06-17 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 4860 Viên
- Thành tiền
- 2381400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54031
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
4860
|
490
|
2381400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T54
54031
|
2026-06-17 |
|
Saihasin
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 130000 Ống
- Thành tiền
- 900900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
893110310600 |
600mg/5ml
Uống
|
Ống |
130000
|
6930
|
900900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Saihasin
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VD-25526-16 |
600mg/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
6930
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 77280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44006
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1932
|
77280000
|
N1 |
Gedeon
Hungary
|
T44
44006
|
2026-06-17 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 18000 Ống
- Thành tiền
- 82800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-24896-16 |
0
Uống
|
Ống |
18000
|
4600
|
82800000
|
N3 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893200002126 |
0
Uống
|
Ống |
0
|
4600
|
0
|
N3 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Sismyodine
Eperison hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54124
|
893110304423 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
190
|
950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54124
|
2026-06-17 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
1000
|
19000
|
19000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 9576000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-35852-22 |
110mg + 200mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1368
|
9576000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 9576000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-35852-22 |
110mg + 200mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1368
|
9576000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg methylprednisolon · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 37855000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22021
|
VN-15107-12 |
125 mg methylprednisolon
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75710
|
37855000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T22
22021
|
2026-06-17 |
|
Sulmuk
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100218824 |
500mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2100
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Sulmuk
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100218824 |
500mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2100
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-25589-16 |
0
Uống
|
Ống |
5000
|
11000
|
55000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+300mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 247800 Viên
- Thành tiền
- 966420000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95007
|
890110445523 |
300mg+300mg+50mg
Uống
|
Viên |
247800
|
3900
|
966420000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T95
95007
|
2026-06-17 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3850
|
0
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T80
|
2026-06-17 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 368830000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
110000
|
3353
|
368830000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01C68
|
2026-06-17 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 15015000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
1000
|
15015
|
15015000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
Tam thất Vinaplant
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 104400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-32886-19 |
0
Uống
|
Viên |
36000
|
2900
|
104400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
- Hàm lượng / Dạng
- 3 mg · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 84594000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
174/QLD-KD |
3 mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
1409900
|
84594000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38823
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
975
|
19500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38823
|
2026-06-17 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.01 · Tra mắt
- Số lượng
- 200 tuýp
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110920324 |
0.01
Tra mắt
|
tuýp |
200
|
3000
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.01 · Tra mắt
- Số lượng
- 200 tuýp
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110920324 |
0.01
Tra mắt
|
tuýp |
200
|
3000
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 7600 Viên
- Thành tiền
- 15960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-28943-18 |
0
Uống
|
Viên |
7600
|
2100
|
15960000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 120ml · Uống
- Số lượng
- 2300 Chai
- Thành tiền
- 140214900
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893100264900 |
120ml
Uống
|
Chai |
2300
|
60963
|
140214900
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 5200 Chai
- Thành tiền
- 152880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
5200
|
29400
|
152880000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
10000
|
29400
|
294000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100264900 |
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml
Uống
|
Chai |
2000
|
60900
|
121800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Gói
- Thành tiền
- 17976000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38040
|
893100264900 |
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg
Uống
|
Gói |
8000
|
2247
|
17976000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 1800 Chai
- Thành tiền
- 49896000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
1800
|
27720
|
49896000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 221760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
8000
|
27720
|
221760000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1350
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |