Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 7101–7150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
481950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-25306-16 Viên 1785 2026-06-17
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% 20ml · Tiêm
Số lượng
24700 Ống
Thành tiền
1197950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
VN-17438-13 Ống 48500 2026-06-17
Gikanin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1032000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54029
VD-22909-15 Viên 344 2026-06-17
Gikanin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
VD-22909-15 Viên 344 2026-06-17
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82003
893110071400 Túi 17000 2026-06-17
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
215460000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95007
893100111125 Viên 2394 2026-06-17
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
11500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110151100 Ống 1150 2026-06-17
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
90300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32486-19 Viên 903 2026-06-17
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
273000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110457724 viên 1365 2026-06-17
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
16038000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
TCT-00085-22 Viên 3564 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
87480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893200195625 Viên 2916 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
17100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
VD-24472-16 Viên 285 2026-06-17
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
495000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-33193-19 Viên 5500 2026-06-17
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
Số lượng
15 Chai
Thành tiền
77250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96145
900410089923 Chai 5150000 2026-06-17
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-17
Imedoxim 100
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110135825 Gói 9000 2026-06-17
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
10600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110320100 Gói 5300 2026-06-17
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
10600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110320100 Gói 5300 2026-06-17
Keday XR 200mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
59000 Viên
Thành tiền
1056100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
868110181525 Viên 17900 2026-06-17
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
Hàm lượng / Dạng
10%, 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893100168825 Tuýp 12000 2026-06-17
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10% 38g · Phun mù
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
3500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96145
599110011924 Lọ 175000 2026-06-17
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
966000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110689024 Ống 4830 2026-06-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110037100 Tuýp 15000 2026-06-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110037100 Tuýp 15000 2026-06-17
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
142200 Viên
Thành tiền
223965000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
529100305325 Viên 1575 2026-06-17
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
22110 Viên
Thành tiền
145262700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VN-17804-14 Viên 6570 2026-06-17
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333mg+ 145mg · Uống
Số lượng
169000 Viên
Thành tiền
1132300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110161600 Viên 6700 2026-06-17
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
292600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, SA. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
840110307725 Lọ 41800 2026-06-17
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T80
800110991824 Viên 3930 2026-06-17
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg+100mg+1g · Tiêm
Số lượng
5500 Ống
Thành tiền
115500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (ĐỨc)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77117
400100083323 Ống 21000 2026-06-17
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
577500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
6930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2982 Ống
Thành tiền
26614350
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893111093823 Ống 8925 2026-06-17
Moxsanti
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
317100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
499115300125 Lọ 79275 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
1687500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
337500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
337500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml (500ml) · Tiêm truyền
Số lượng
100000 Chai
Thành tiền
749000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
893110039623 Chai 7490 2026-06-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,08g/ 10g · Phun mù
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
4941000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-20270-17 Chai 164700 2026-06-17
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
8800 ống
Thành tiền
49024800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38220
VN-23047-22 ống 5571 2026-06-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
44568000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96145
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-17
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
8480 ống
Thành tiền
7479360
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
VD-21693-14 ống 882 2026-06-17
Ozapex
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
220150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VN-22627-20 Viên 2590 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893210125000 Chai 17800 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
60ml · Uống
Số lượng
640 Chai
Thành tiền
11392000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32298-19 Chai 17800 2026-06-17
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2,5 mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893710286525 Viên 2100 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg+5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg+5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
43992000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893200723624 Ống 3666 2026-06-17
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3665 ống
Thành tiền
3225200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110894924 ống 880 2026-06-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.