Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 7051–7100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-13913-11 UI 350 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
3500 Bút tiêm
Thành tiền
367500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
88800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml · Tiêm
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
54080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
169000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-18
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Nhỏ mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
2630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893100040123 Lọ 2630 2026-06-18
ZINC 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg (tương đương 10mg Kẽm) · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100056624 Viên 128 2026-06-18
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
78000 Viên
Thành tiền
76440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
893110232023 Viên 980 2026-06-18
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/ liều xịt; 200 liều · Đường hô hấp
Số lượng
60 Bình
Thành tiền
4582620
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79532
893115270324 Bình 76377 2026-06-18
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU +125 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-21559-14 Viên 1450 2026-06-18
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-36187-22 Viên 3150 2026-06-18
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
552000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110907424 Lọ 69000 2026-06-18
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49990000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79532
754110414423 Viên 4999 2026-06-18
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
750000 Gam
Thành tiền
661500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
27.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 882 2026-06-18
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
1500000 Gam
Thành tiền
270000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
VCT-00553-25 Gam 180 2026-06-18
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
1500000 Gam
Thành tiền
1354500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
VCT-00453-23 Gam 903 2026-06-18
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
9690000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-17
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
Hàm lượng / Dạng
40ml · Dùng ngoài
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
39200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-35952-22 Lọ 28000 2026-06-17
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110307424 Viên 2200 2026-06-17
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
297000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-17
BFS-Cafein
Cafein citrat
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96145
893110414724 Ống 42000 2026-06-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
46290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893200726424 Viên 1543 2026-06-17
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
45100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-24470-16 Viên 2050 2026-06-17
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
104000 Viên
Thành tiền
185120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-21649-14 Viên 1780 2026-06-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
279000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-29530-18 Viên 1550 2026-06-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
0,3 g, 0,04 g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
59720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
VD-29530-18 Viên 1493 2026-06-17
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
330750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-27258-17 Viên 1575 2026-06-17
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100ml · Uống
Số lượng
5400 Chai
Thành tiền
270000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-17
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54029
VD-20040-13 Viên 680 2026-06-17
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VN-17678-14 Viên 12000 2026-06-17
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
22250 Viên
Thành tiền
267000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
560110988524 Viên 12000 2026-06-17
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
187425000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110617124 Viên 2499 2026-06-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
261456000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-17
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893210191725 Viên 2500 2026-06-17
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
9500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-17
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
19200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
50ml · Dùng ngoài
Số lượng
375 Chai
Thành tiền
6714375
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893110849624 Chai 17905 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
1690500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110849624 Chai 16905 2026-06-17
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
2500 Chai
Thành tiền
42262500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110849624 Chai 16905 2026-06-17
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
165000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110285525 Viên 3300 2026-06-17
Devodil 50
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
606000 Viên
Thành tiền
1505910000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
529110024623 Viên 2485 2026-06-17
Devodil 50
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VN-19435-15 Viên 2485 2026-06-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
11000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-17
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
99000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-17
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
6972000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33088
VD-23035-15 viên 3486 2026-06-17
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
174000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110319023 viên 2900 2026-06-17
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
174000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110319023 viên 2900 2026-06-17
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
96516000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-06-17
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893100105624 Chai 120000 2026-06-17
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VD-22658-15 Chai 120000 2026-06-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.