Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 23:59
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 7251–7300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Acular
Ketorolac
|
539110026123 | Lọ | 67245 | 2026-06-16 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3148 | 2026-06-16 |
|
Adrelido
Lidocain + Adrenalin
|
893110091425 | Ống | 4800 | 2026-06-16 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
|
893110150724 | Lọ | 25000 | 2026-06-16 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200187725 | Chai | 32000 | 2026-06-16 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 53163 | 2026-06-16 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
|
540111187623 | Viên | 3300 | 2026-06-16 |
|
Alkeran 2mg
Melphalan
|
KD.2025.2023.1 | Viên | 98700 | 2026-06-16 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 730 | 2026-06-16 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 101 | 2026-06-16 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
|
893100236625 | viên | 768 | 2026-06-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1016 | 2026-06-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110138325 | Gói | 1612 | 2026-06-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1592 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amphot
Amphotericin B*
|
VN-19777-16 | Lọ | 200000 | 2026-06-16 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
|
840110766024 | Viên | 7000 | 2026-06-16 |
|
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100244200 | Gói | 3300 | 2026-06-16 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
|
893110290900 | Viên | 82 | 2026-06-16 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-16 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-16 |
|
Auroliza 5
Lisinopril
|
VN-17253-13 | Viên | 1150 | 2026-06-16 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
|
594110072523 | Lọ | 45000 | 2026-06-16 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
|
540110079123 | Lọ | 310800 | 2026-06-16 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
|
880110529924 | Lọ | 251475 | 2026-06-16 |
|
Azoran 50
Azathioprin
|
890115349724 | Viên | 7000 | 2026-06-16 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VD-26123-17 | Lọ | 19740 | 2026-06-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-16 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
VD-24008-15 | Ống | 5460 | 2026-06-16 |
|
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
893110879624 | Lọ | 145000 | 2026-06-16 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
|
VD-35816-22 | Viên | 480 | 2026-06-16 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.