Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6401–6450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
51240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-35357-21 Viên 1281 2026-06-18
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
149940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-35358-21 Viên 4998 2026-06-18
Eyexacin
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
15120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893115123725 Lọ 7560 2026-06-18
Eyexacin
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-28235-17 Lọ 7560 2026-06-18
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
49500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
893110168724 Viên 3300 2026-06-18
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
107500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31190
893110227300 Viên 2150 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
154500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110378523 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110378523 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-18
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110273924 Viên 945 2026-06-18
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
505000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110096823 Gói 5050 2026-06-18
Fenosup Lidose
Fenofibrate
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-17451-13 Viên 5800 2026-06-18
Fenosup Lidose
Fenofibrate
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
540110076523 Viên 5800 2026-06-18
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
400111002124 Ống 42000 2026-06-18
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
4800 Bơm tiêm
Thành tiền
1584000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-06-18
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
55440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110130423 Viên 1386 2026-06-18
Fordamet 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
756000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893710958224 Lọ 54000 2026-06-18
ForminHasan XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
20790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110296924 Viên 693 2026-06-18
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
526500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
880110020025 Ống 81000 2026-06-18
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-20968-18 Ống 81000 2026-06-18
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
116800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Sun Pharmaceutical Industries Limited)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
890110006925 Viên 1168 2026-06-18
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg; 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110088200 Viên 6300 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82077
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82187
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
1232800 Viên
Thành tiền
906108000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.