|
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 51240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-35357-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1281
|
51240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 149940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-35358-21 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4998
|
149940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Eyexacin
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893115123725 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
7560
|
15120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Eyexacin
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-28235-17 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
7560
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893110168724 |
1g
Uống
|
Viên |
15000
|
3300
|
49500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 107500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31190
|
893110227300 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2150
|
107500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T31
31190
|
2026-06-18 |
|
Faditac inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 154500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110378523 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
30900
|
154500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Faditac inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-28295-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Faditac inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110378523 |
20mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
30900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Faditac inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-28295-17 |
20mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
30900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110273924 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 505000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
100000
|
5050
|
505000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrate
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-17451-13 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
5800
|
0
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Fenosup Lidose
Fenofibrate
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
540110076523 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5800
|
58000000
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
42000
|
4200000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 30 MU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1584000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
893410647524 |
30 MU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4800
|
330000
|
1584000000
|
N4 |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T31
31153
|
2026-06-18 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1386
|
55440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
54000
|
756000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
693
|
20790000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 526500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
880110020025 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
81000
|
526500000
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-20968-18 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
81000
|
0
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 116800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (Sun Pharmaceutical Industries Limited)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
890110006925 |
60mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1168
|
116800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Sun Pharmaceutical Industries Limited
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110088200 |
850mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6300
|
126000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
- Số lượng
- 1232800 Viên
- Thành tiền
- 906108000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-25097-16 |
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg
Uống
|
Viên |
1232800
|
735
|
906108000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |