Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:47
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 6451–6500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82077
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 100mg. · Uống
Số lượng
337860 Viên
Thành tiền
184471560
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893112426324 Viên 315 2026-06-18
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
62475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110345524 Gói 2499 2026-06-18
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
149940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110345524 Gói 2499 2026-06-18
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
890110352424 Viên 1450 2026-06-18
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110045424 Viên 840 2026-06-18
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
119000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-18
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
2380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-18
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
10145000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110402324 Chai 10145 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
365500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110238000 Chai 7310 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
409500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-35954-22 Chai 8190 2026-06-18
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
123500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893110118123 Chai 9500 2026-06-18
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
560100444725 Viên 2300 2026-06-18
Goldprofen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-20987-18 Viên 2300 2026-06-18
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(18,765g + 4,275g)/45ml · Uống
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
13200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-18
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
197400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
880100006823 Gói 7896 2026-06-18
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
46500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
880100006823 Gói 7750 2026-06-18
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
599110407523 Viên 8000 2026-06-18
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893110107200 Ống 84000 2026-06-18
Hadudipin
Nicardipin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110107200 Ống 84000 2026-06-18
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
12500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893110091625 Ống 2500 2026-06-18
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110478025 Viên 3500 2026-06-18
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110299000 Ống 730 2026-06-18
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml (dạng muối) · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
8450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110299000 Ống 845 2026-06-18
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
32000 Ống
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110285600 Ống 2100 2026-06-18
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
316050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-32486-19 Viên 903 2026-06-18
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
119000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110457724 Viên 1700 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82083
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82077
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
893100311300 Chai 36750 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.