|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg. · Uống
- Số lượng
- 999100 Viên
- Thành tiền
- 325706600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
999100
|
326
|
325706600
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
175
|
875000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
175
|
7000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 45360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
80000
|
567
|
45360000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-25197-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 61740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1029
|
61740000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1050
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg+100mg+100mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
894110784824 |
1mg+100mg+100mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
13500
|
135000000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh
Bangladesh
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 444400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8888
|
444400000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 75000 Gam
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
CB.DL-00186-23 |
Uống
|
Gam |
75000
|
70
|
5250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
TCT-00231- 24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
50000
|
2100
|
105000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
0
|
1485
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
- Số lượng
- 396800 Viên
- Thành tiền
- 589248000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
TCT-00146-23 |
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg
Uống
|
Viên |
396800
|
1485
|
589248000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 500000 Gam
- Thành tiền
- 6615000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
01.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
Gam |
500000
|
13230000
|
6615000000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Dược liệu sơ chế Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 Gam
- Thành tiền
- 131250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
14.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
Gam |
250000
|
525
|
131250000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
220
|
2200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
220
|
220000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 11040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
955100438625 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
36800
|
11040000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
11700
|
2340000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110952624 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2499
|
24990000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110282025 |
5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1680
|
151200000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 10400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
260
|
10400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 11025000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01939
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1575
|
11025000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-06-18 |