Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 23:39
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5551–5600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1740000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110008723 Viên 14500 2026-06-22
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg+10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
1850000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110962824 Viên 18500 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
649200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-389-22 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
2596800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-389-22 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
397900 Viên
Thành tiền
2152639000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
599110347225 Viên 5410 2026-06-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary (Đóng gói: Hungary))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN3-389-22 Viên 5410 2026-06-22
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51130
893110271223 Viên 520 2026-06-22
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+160mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
417000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
520110775724 Viên 13900 2026-06-22
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+160mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
1390000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520110775724 Viên 13900 2026-06-22
Vemlidy
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
13234500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
539110018823 Viên 44115 2026-06-22
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
132345000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
539110018823 Viên 44115 2026-06-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg+5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
790680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg+5mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
3953400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-22
Viartril-S
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
299580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-21282-18 Gói 14979 2026-06-22
Viartril-S
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
299580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
539100994524 Gói 14979 2026-06-22
Vicidori 500mg
Doripenem*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
615000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110899824 Lọ 615000 2026-06-22
Vicidori 500mg
Doripenem*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1845000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110899824 Lọ 615000 2026-06-22
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-22
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110233100 Lọ 35000 2026-06-22
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-22
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110233100 Lọ 35000 2026-06-22
Vikonon
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520110122424 Viên 14500 2026-06-22
Vinbetocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110200723 Ống 255000 2026-06-22
Vinbetocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110200723 Ống 255000 2026-06-22
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110306723 Viên 100 2026-06-22
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
2400000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110306723 Viên 100 2026-06-22
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
750000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110030324 Ống 50000 2026-06-22
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
1500000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110030324 Ống 50000 2026-06-22
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
34200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-21919-14 Ống 950 2026-06-22
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
114000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-21919-14 Ống 950 2026-06-22
Vincran
Vincristin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880114031425 Lọ 189000 2026-06-22
Vincran
Vincristin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
1134000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880114031425 Lọ 189000 2026-06-22
Vinfadin 40 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110926624 Ống 40000 2026-06-22
Vinfadin 40 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
4000000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110926624 Ống 40000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471110347525 Viên 1100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
6600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471110347525 Viên 1100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
820000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471110347625 Viên 4100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.