|
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 9840000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
471110347625 |
80mg
Uống
|
Viên |
2400
|
4100000
|
9840000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinphacine
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 169200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
4700
|
169200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vinphacine
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 564000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110307123 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
120000
|
4700
|
564000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
1300
|
46800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 240000 Ống
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
240000
|
1300
|
312000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 12720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
1060
|
12720000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 48000 Ống
- Thành tiền
- 50880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
48000
|
1060
|
50880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinpressin 1mg
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110264925 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
480000
|
48000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 5300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114283124 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
53000
|
5300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 265000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114283124 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
53000
|
265000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
15000
|
8400
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
120000
|
8400
|
1008000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 1410000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
23500
|
1410000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 72000 Ống
- Thành tiền
- 1692000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
72000
|
23500
|
1692000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 8400 Ống
- Thành tiền
- 40572000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8400
|
4830
|
40572000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Ống
- Thành tiền
- 86940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
4830
|
86940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vintor 2000
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 550 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 48798750
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Gennova Biopharmaceutials Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
QLSP-1150-19 |
2000IU/ml x 1ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
550
|
88725
|
48798750
|
N5 |
Gennova Biopharmaceutials Ltd.
Ấn Độ
|
T10
10004
|
2026-06-22 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 74280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1238
|
74280000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 297120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1238
|
297120000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1468
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1468
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Hàm lượng / Dạng
- 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 1559250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18122-14 |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1500
|
1039500
|
1559250000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 59900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-29467-18 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100
|
599
|
59900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg
Uống
|
Viên |
400000
|
300
|
120000000
|
N4 |
Công ty CPDP TV.Pharm
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) X12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 46800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110454524 |
0,18% (w/v) X12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
39000
|
46800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 1620000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
270000
|
1620000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Lọ
- Thành tiền
- 4320000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520110070923 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
270000
|
4320000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 367500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 367500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
4000
|
735
|
2940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 147000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
200
|
735
|
147000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 5400 Viên
- Thành tiền
- 3969000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
5400
|
735
|
3969000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 367500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 3360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
840
|
3360000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
840
|
2520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
840
|
1680000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 1300 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
1300
|
840
|
1092000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400110402923 |
(30g + 4,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
110000
|
330000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110225423 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1350
|
48600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110225423 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1350
|
162000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
383110181323 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8700
|
261000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |