Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5501–5550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg+2,5mg+10mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
100170000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-22
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg+2,5mg+10mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
200340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+1,25mg+5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1540260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+1,25mg+5mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
10268400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-22
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
131400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23401-15 Ống 21900 2026-06-22
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
438000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23401-15 Ống 21900 2026-06-22
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
20280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840114351424 Viên 6760 2026-06-22
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
338000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840114351424 Viên 6760 2026-06-22
Trofentyl
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml X2ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
396000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890111438325 Ống 11000 2026-06-22
Trofentyl
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml X2ml · Tiêm
Số lượng
240000 Ống
Thành tiền
2640000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890111438325 Ống 11000 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-23093-22 Viên 5200 2026-06-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110160824 Viên 2798 2026-06-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110160824 Viên 2798 2026-06-22
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+40mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
224676000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110961724 Viên 12482 2026-06-22
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+40mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
936150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110961724 Viên 12482 2026-06-22
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
877200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-22
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
73100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-22
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
68460000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471114192800 Viên 136920 2026-06-22
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
1095360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471114192800 Viên 136920 2026-06-22
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Hàm lượng / Dạng
100mg+224mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
118500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471110003600 Viên 39500 2026-06-22
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Hàm lượng / Dạng
100mg+224mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
3950000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471110003600 Viên 39500 2026-06-22
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,40mg/ml X50ml · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
6112272000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110021024 Lọ 254678 2026-06-22
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,40mg/ml X50ml · Tiêm
Số lượng
150000 Lọ
Thành tiền
38201700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110021024 Lọ 254678 2026-06-22
Ultravist 370
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
768,86mg/ml X100ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
1297800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110021124 Chai 648900 2026-06-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34673-20 Ống 12600 2026-06-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114203225 Ống 12600 2026-06-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114203225 Ống 12600 2026-06-22
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1% - 0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34673-20 Ống 12600 2026-06-22
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110331800 Viên 1995 2026-06-22
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
420000 Viên
Thành tiền
837900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110331800 Viên 1995 2026-06-22
VEPAXEL 150
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s. Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114196800 Chai 1050000 2026-06-22
Valdivia-200
Voriconazol*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
239400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110364024 Viên 399000 2026-06-22
Valiera 2mg
Estradiol valerate
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
30670000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19225-15 Viên 3067 2026-06-22
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
160mg+25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
300000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110424023 Viên 15000 2026-06-22
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115149924 Lọ 52000 2026-06-22
Vancomycin 1000 A.T
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
520000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115149924 Lọ 52000 2026-06-22
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890115433023 Lọ 75000 2026-06-22
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
4500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890115433023 Lọ 75000 2026-06-22
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890115188723 Lọ 28000 2026-06-22
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
1680000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890115188723 Lọ 28000 2026-06-22
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
522000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110008723 Viên 14500 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.