Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5451–5500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
2200 Chai
Thành tiền
60984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
900 Chai
Thành tiền
24948000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
672000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
2800000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
675000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
270000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thymogam
Anti thymocyte globulin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
5400000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bharat Serums and Vaccines Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
SYT.2025.2398.1 Lọ 3000000 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
336150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
403380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
784800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1962000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
20000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
58400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
87600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Topliv
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
66540000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110576824 Viên 22180 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
32400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
415000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/ml · Tiêm
Số lượng
7500 Bút tiêm
Thành tiền
3112500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Hàm lượng / Dạng
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
12894000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110069223 Ống 32235 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
290808000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
242340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
13950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
69750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
448000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
420mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
420mg · Tiêm
Số lượng
130 Lọ
Thành tiền
3260400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
740 Lọ
Thành tiền
7089200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
360 Bút tiêm
Thành tiền
115424640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
641248000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100017600 Viên 2800 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100017600 Viên 2800 2026-06-22
Trileptal
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
16128000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800114023925 Viên 8064 2026-06-22
Trileptal
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
80640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800114023925 Viên 8064 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.