Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 5451–5500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
3300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110416324 Viên 220 2026-08-04
Vitamin E 400IU
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-18448-13 Viên 600 2026-08-04
Vitamin E 400IU
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
7950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-18448-13 Viên 530 2026-08-04
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110440624 Ống 2100 2026-08-04
Vitamin PP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
2640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110438324 Viên 220 2026-08-04
Vitamin PP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110438324 Viên 180 2026-08-04
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
6528000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-22955-15 Viên 816 2026-08-04
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
166320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-19913-13 Viên 1008 2026-08-04
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
560000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd., (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890410177200 Ống 80000 2026-08-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
244656000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
300110002100 Viên 15291 2026-08-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
53518500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
300110002100 Viên 15291 2026-08-04
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml x50ml · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
135200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40065
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-08-04
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
2% · Dùng ngoài
Số lượng
20 Tuýp
Thành tiền
1801440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-08-04
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
52560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
TCT-00314-25 Viên 2920 2026-08-04
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115592124 Lọ 12600 2026-08-04
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-21559-14 viên 1890 2026-08-04
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
378000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-21559-14 Viên 1890 2026-08-04
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100056624 Viên 125 2026-08-04
Zolafren
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
32300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
590110019723 Viên 3230 2026-08-04
Zolastyn
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
7950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100538624 Viên 530 2026-08-04
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-32645-19 Viên 630 2026-08-04
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110113023 Viên 1100 2026-08-03
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
316602000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893110056525 Lọ 105534 2026-08-03
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893100208200 Chai 18900 2026-08-03
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110590824 Ống 50000 2026-08-03
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
705000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-03
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
235000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-03
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
705000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-03
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110204323 Viên 5000 2026-08-03
Acepron 325 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
88500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
VD-20679-14 Gói 1475 2026-08-03
Acetad
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
2g/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
145000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893110650824 Ống 145000 2026-08-03
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89014
893110214800 viên 1120 2026-08-03
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110030424 Viên 1092 2026-08-03
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7735000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110666824 Viên 1547 2026-08-03
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
541500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-08-03
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg; tuýp 5g · Dùng ngoài
Số lượng
9950 Tuýp
Thành tiền
32118600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893100489724 Tuýp 3228 2026-08-03
Adenovin
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
68250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893110281724 Ống 455000 2026-08-03
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
178010 Viên
Thành tiền
112146300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893110200724 Viên 630 2026-08-03
Agiclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893110254923 Viên 850 2026-08-03
Agiclovir 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893110204800 Viên 2100 2026-08-03
Agiclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
0,25g/5g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
VD-18693-13 Tuýp 9800 2026-08-03
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893100163425 Viên 420 2026-08-03
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14271
880110316325 Ống 23000 2026-08-03
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
880110316325 Ống 23000 2026-08-03
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
527040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-34894-20 Viên 6588 2026-08-03
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
582200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110204323 Viên 5822 2026-08-03
Albunorm 20%
Human albumin
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
2970000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
400410646324 Lọ 1485000 2026-08-03
Alltrex
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
890114976324 Viên 4800 2026-08-03
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
10100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
893110074200 Viên 101 2026-08-03
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
70000 Gói
Thành tiền
226380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893100066100 Gói 3234 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.