|
Vitamin C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 3300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
220
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400IU · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin E 400IU
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400IU · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-18448-13 |
400IU
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 2640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
220
|
2640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 540000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
180
|
540000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 6528000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-22955-15 |
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
8000
|
816
|
6528000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 165000 Viên
- Thành tiền
- 166320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
165000
|
1008
|
166320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 560000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd., (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
80000
|
560000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.,
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 244656000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
15291
|
244656000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 53518500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
15291
|
53518500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T54
54001
|
2026-08-04 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml x50ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 135200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40065
|
VN-16786-13 |
30g/100ml x50ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
338000
|
135200000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40065
|
2026-08-04 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 20 Tuýp
- Thành tiền
- 1801440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46041
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
20
|
90072
|
1801440
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 52560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg;
Uống
|
Viên |
18000
|
2920
|
52560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
15000
|
12600
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
40000
|
1890
|
75600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 378000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
200
|
1890
|
378000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
10000
|
125
|
1250000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Zolafren
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 32300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
590110019723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3230
|
32300000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Zolastyn
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
530
|
7950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-32645-19 |
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1100
|
220000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 316602000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110056525 |
250mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
105534
|
316602000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893100208200 |
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
4000
|
18900
|
75600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
50000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 705000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
30000
|
23500
|
705000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 235000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23500
|
235000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 705000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
23500
|
705000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-08-03 |
|
Acepron 325 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 88500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VD-20679-14 |
325mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1475
|
88500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Acetad
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 2g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
145000
|
145000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 224000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89014
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
viên |
200000
|
1120
|
224000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC
Việt Nam
|
T89
89014
|
2026-08-03 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1092
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7735000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1547
|
7735000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 541500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
10830000
|
541500000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; tuýp 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 9950 Tuýp
- Thành tiền
- 32118600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893100489724 |
250mg; tuýp 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9950
|
3228
|
32118600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Adenovin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110281724 |
3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
455000
|
68250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 178010 Viên
- Thành tiền
- 112146300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
178010
|
630
|
112146300
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
850
|
4250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 400
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110204800 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agiclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25g/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VD-18693-13 |
0,25g/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
9800
|
980000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
2000
|
420
|
840000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14271
|
880110316325 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
23000
|
138000000
|
N2 |
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Aju Amikacin Injection 250mg
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aju Pharm Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
880110316325 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
23000
|
138000000
|
N2 |
Aju Pharm Co., Ltd.
Korea
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 527040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6588
|
527040000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 582200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5822
|
582200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Albunorm 20%
Human albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 2970000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
400410646324 |
20g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
1485000
|
2970000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Alltrex
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 14400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
890114976324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4800
|
14400000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 10100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30335
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
100000
|
101
|
10100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T30
30335
|
2026-08-03 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Gói
- Thành tiền
- 226380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100066100 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
70000
|
3234
|
226380000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |