Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5401–5450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Tamiflu
Oseltamivir
|
800110994624 | Viên | 44877 | 2026-06-22 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-06-22 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-06-22 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-06-22 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-06-22 |
|
Tarviluci
Meclophenoxat
|
690110042425 | Lọ | 52900 | 2026-06-22 |
|
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100215924 | Viên | 250 | 2026-06-22 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
|
VN-18776-15 | Lọ | 57000 | 2026-06-22 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
|
VN-18776-15 | Lọ | 57000 | 2026-06-22 |
|
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410625 | Viên | 7289 | 2026-06-22 |
|
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410625 | Viên | 7289 | 2026-06-22 |
|
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410725 | Viên | 9449 | 2026-06-22 |
|
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410725 | Viên | 9449 | 2026-06-22 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-06-22 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-06-22 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
|
VN-18777-15 | Viên | 2604 | 2026-06-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-06-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-06-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-06-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-06-22 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 10800 | 2026-06-22 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
|
383110139523 | Viên | 10800 | 2026-06-22 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
|
VN-17530-13 | Viên | 2137500 | 2026-06-22 |
|
Temorel 100mg
Temozolomid
|
890114089123 | Viên | 829400 | 2026-06-22 |
|
Temorel 100mg
Temozolomid
|
890114089123 | Viên | 829400 | 2026-06-22 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
|
VN2-626-17 | Viên | 1575000 | 2026-06-22 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 63000 | 2026-06-22 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 63000 | 2026-06-22 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 64000 | 2026-06-22 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
|
VD-35454-21 | Lọ | 64000 | 2026-06-22 |
|
Tenafathin 1000
Cefalothin
|
VD-23661-15 | Lọ | 78000 | 2026-06-22 |
|
Tenafathin 1000
Cefalothin
|
VD-23661-15 | Lọ | 78000 | 2026-06-22 |
|
Tenafotin 1000
Cefoxitin
|
893110224700 | Lọ | 62000 | 2026-06-22 |
|
Tenafotin 1000
Cefoxitin
|
893110224700 | Lọ | 62000 | 2026-06-22 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
|
VD-23020-15 | Lọ | 99750 | 2026-06-22 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
|
VD-23020-15 | Lọ | 99750 | 2026-06-22 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
|
868100348900 | Tuýp | 120000 | 2026-06-22 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
|
868100348900 | Tuýp | 120000 | 2026-06-22 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-06-22 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
|
893114116224 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
|
893114116224 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Thalide 100
Thalidomid
|
890114086423 | Viên | 73900 | 2026-06-22 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
VD-28943-18 | Viên | 2100 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.