Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-26
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 5401–5450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
11088000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100311600 Chai 27720 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VN-18481-14 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
360000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
690111338025 Ống 18000 2026-08-04
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
7350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-25841-16 Viên 4900 2026-08-04
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400110194200 Viên 1904 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
380000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66084
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
570000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66083
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
51300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-04
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
8ml · Uống
Số lượng
150 ống
Thành tiền
740250
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66082
VD-25662-16 ống 4935 2026-08-04
Thập toàn đại bổ A.T
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
8ml · Uống
Số lượng
28000 ống
Thành tiền
138180000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-25662-16 ống 4935 2026-08-04
Thập toàn đại bổ TW3
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
13986000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-33180-19 Viên 777 2026-08-04
TimoTrav (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14649600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-08-04
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110368323 Lọ 27000 2026-08-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115484024 Viên 500 2026-08-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
9460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-08-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
552000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
893110668324 Lọ 2760 2026-08-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
552000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Thương mại Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26809
893110668324 Lọ 2760 2026-08-04
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
6900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20366-17 Lọ 34500 2026-08-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,3% + 0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-08-04
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin+ indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
342280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-04
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
546000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-23093-22 Viên 5460 2026-08-04
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110203825 Tuýp 87000 2026-08-04
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
100ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
157500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893200188125 Chai 52500 2026-08-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T91 · 91039
893110160824 Viên 3000 2026-08-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
3168 Viên
Thành tiền
9504000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22083
893110160824 Viên 3000 2026-08-04
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
233280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893200131600 Viên 2916 2026-08-04
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
382017000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
400110021024 Lọ 254678 2026-08-04
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
34450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-18372-14 Viên 6890 2026-08-04
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
10mg + 470mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
292500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-04
Usarmicin
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
13390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110486524 Viên 13390 2026-08-04
Utrogestan 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
44544000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
840110179823 Viên 14848 2026-08-04
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-26683-17 Viên 700 2026-08-04
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg/15g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-04
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
81000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100219224 Gói 2700 2026-08-04
Veltaron
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
16758000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110208623 Viên 5586 2026-08-04
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
112200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400115965224 Ống 7480 2026-08-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
119200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-08-04
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100207824 Ống 3780 2026-08-04
Vinbrex 80
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
17200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893110603924 Ống 4300 2026-08-04
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893115305623 Ống 8400 2026-08-04
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125 mg +125mcg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45617
VD-35073-21 Viên 1200 2026-08-04
Vitamin 3B
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; 125mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
6517500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
VD-35073-21 Viên 1086 2026-08-04
Vitamin AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
4.000UI + 400UI · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
179700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-29467-18 Viên 599 2026-08-04
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4.000UI + 400UI · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
179700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893100174025 Viên 599 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.