|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 97850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
190000
|
515
|
97850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 103000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
200000
|
515
|
103000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 77250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
515
|
77250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
50000
|
515
|
25750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 268200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
7450
|
268200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1788000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
7450
|
1788000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 264600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
60000
|
4410
|
264600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 600000 Ống
- Thành tiền
- 2646000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
600000
|
4410
|
2646000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 690000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-16406-13 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
115000
|
690000000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 1725000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-16406-13 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
115000
|
1725000000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 44982000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
880110349124 |
80mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
44982
|
44982000
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 449820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880110349124 |
80mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
44982
|
449820000
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 67294000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
67294
|
67294000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 5383520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
67294
|
5383520000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 67294000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Sản xuất: Đức; Đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
67294
|
67294000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Sản xuất: Đức; Đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 990 Viên
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
990
|
2500
|
2475000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
590410091723 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115000
|
230000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T30
30005
|
2026-06-22 |
|
Secolin
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/8ml x 8ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893110340900 |
1000mg/8ml x 8ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
81900
|
245700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-06-22 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 289500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1930
|
289500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 2316000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
1930
|
2316000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2400 Bình xịt
- Thành tiền
- 504422400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110784024 |
(25mcg + 125mcg) X120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
2400
|
210176
|
504422400
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 1800 Bình xịt
- Thành tiền
- 378316800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110784024 |
(25mcg + 125mcg) X120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
1800
|
210176
|
378316800
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 250mcg) X120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2400 Bình xịt
- Thành tiền
- 667416000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110788024 |
(25mcg + 250mcg) X120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
2400
|
278090
|
667416000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 250mcg) X120 liều · Khí dung
- Số lượng
- 5200 Bình xịt
- Thành tiền
- 1446068000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110788024 |
(25mcg + 250mcg) X120 liều
Khí dung
|
Bình xịt |
5200
|
278090
|
1446068000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 525504000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22283-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
21896
|
525504000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 799680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22284-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
24000
|
33320
|
799680000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1439791080
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
120
|
11998259
|
1439791080
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1799738850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
150
|
11998259
|
1799738850
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Simulect
Basiliximab
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 47491396800
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
29682123
|
47491396800
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Singulair
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 162024000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
13502
|
162024000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Singulair 4mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 108016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20318-17 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13502
|
108016000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Singulair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 108016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20319-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13502
|
108016000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Sitaglo 100
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 340020000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110018624 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
9445
|
340020000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Sitaglo 50
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 321000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110038825 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5350
|
321000000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |