Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5251–5300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
97850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
103000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
77250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1788000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
264600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
600000 Ống
Thành tiền
2646000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
690000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
1725000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
44982000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
449820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
67294000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
5383520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
67294000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Sản xuất: Đức; Đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
2475000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-20814-14 Viên 2500 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
230000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
590410091723 Lọ 115000 2026-06-22
Secolin
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/8ml x 8ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
245700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110340900 Ống 81900 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
289500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
2316000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
Số lượng
2400 Bình xịt
Thành tiền
504422400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
Số lượng
1800 Bình xịt
Thành tiền
378316800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Dạng hít
Số lượng
2400 Bình xịt
Thành tiền
667416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Khí dung
Số lượng
5200 Bình xịt
Thành tiền
1446068000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
525504000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
799680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-22
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
120 Bút tiêm
Thành tiền
1439791080
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
150 Bút tiêm
Thành tiền
1799738850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
47491396800
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-22
Singulair
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
162024000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
500110412923 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 4mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
108016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 5mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
108016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-22
Sitaglo 100
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
340020000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110018624 Viên 9445 2026-06-22
Sitaglo 50
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
321000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110038825 Viên 5350 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.