Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 5201–5250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
464940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110192700 Viên 7749 2026-08-04
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) ; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
300410305724 Lọ 75000 2026-08-04
Mizapenem 1g
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
14070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110066624 Lọ 23450 2026-08-04
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
13000 viên
Thành tiền
2730000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-20579-14 viên 210 2026-08-04
Mogastic 80
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100145324 Viên 210 2026-08-04
Molukat 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110586024 Viên 630 2026-08-04
Molukat 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110586024 viên 700 2026-08-04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
VD-24315-16 Ống 8925 2026-08-04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml · Tiêm
Số lượng
25 Ống
Thành tiền
223125
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893111093823 Ống 8925 2026-08-04
Motilium-M
Domperidone maleate
Hàm lượng / Dạng
10mg Domperidone · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2145000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
VN-14215-11 Viên 2145 2026-08-04
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
8505000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115740624 Lọ 28350 2026-08-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
29050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
380115024125 Lọ 83000 2026-08-04
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
3375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
499110415423 Lọ 67500 2026-08-04
Nanokine
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/0.5ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bơm tiêm
Thành tiền
657500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-08-04
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
2250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-08-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
38970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100060724 Lọ 1299 2026-08-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4500mg / 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
720000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35956-22 Chai 6000 2026-08-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
900mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Túi
Thành tiền
85800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110615324 Túi 4290 2026-08-04
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
3565000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110118723 Chai 7130 2026-08-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
110 Chai
Thành tiền
1308670
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110902924 Chai 11897 2026-08-04
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
249350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300110029723 Viên 4987 2026-08-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
249350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300110029823 Viên 4987 2026-08-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
149610000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
300110029823 Viên 4987 2026-08-04
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
106920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300115082323 Viên 11880 2026-08-04
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
11880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
300115082323 Viên 11880 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893110426624 Viên 450 2026-08-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
619500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-18935-13 Viên 1239 2026-08-04
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-21865-14 Viên 1050 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
30500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
30500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
30500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
30500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
305000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,08g · Phun mù
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
8235000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20270-17 Chai 164700 2026-08-04
Niztahis 150
Nizatidin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110145524 Viên 1100 2026-08-04
Normagut
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-08-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
2500 Bút tiêm
Thành tiền
501270000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
601524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-04
Nupovel
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30011
VN-22978-21 Ống 24800 2026-08-04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
8100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23172-15 Chai 6750 2026-08-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
130000 Ống
Thành tiền
67600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110124925 Ống 520 2026-08-04
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84001
800114445725 Ống 92379 2026-08-04
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Tiêm
Số lượng
5700 Ống
Thành tiền
526560300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84001
VN-19094-15 Ống 92379 2026-08-04
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
15870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
400115010324 Lọ 52900 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.