Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5201–5250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Revolade 25mg
Eltrombopag
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
7464600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110351324 Viên 311025 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Túi
Thành tiền
594000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Túi
Thành tiền
2376000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
100245000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
544800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2016000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2016000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
453120240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
114760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
1434500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
3398401800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
540000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
2700000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
1571400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
2619000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X10ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
117000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
325000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
120mg/120ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110447523 Chai 120000 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
117192000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529110446825 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22391-19 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22391-19 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
585960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529110446825 Viên 4883 2026-06-22
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
600 Bút tiêm
Thành tiền
246749400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
411249000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30280
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30281
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
960000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110757424 Viên 8000 2026-06-22
STIMOL
Citrullin malat
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
155540000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18469-14 Gói 7777 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
158400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110924524 Viên 7000 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
113500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
27360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
273600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
20600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
41200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
10300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
48925000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110543124 Viên 515 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.