Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5201–5250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
|
840110351324 | Viên | 311025 | 2026-06-22 |
|
Ringer's Acetate
Ringer acetat
|
893110056323 | Túi | 19800 | 2026-06-22 |
|
Ringer's Acetate
Ringer acetat
|
893110056323 | Túi | 19800 | 2026-06-22 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-18914-15 | Viên | 20049 | 2026-06-22 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-19987-16 | Viên | 10896 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959324 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16800 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 11328006 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 2869000 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647024 | Lọ | 2869000 | 2026-06-22 |
|
Rixathon
Rituximab
|
383410647124 | Lọ | 11328006 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 45000 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
|
VD-35273-21 | Ống | 45000 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 35000 | 2026-06-22 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 35000 | 2026-06-22 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
|
893114061625 | Lọ | 90000 | 2026-06-22 |
|
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
|
893114061625 | Lọ | 90000 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-22 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110447523 | Chai | 120000 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
529110446825 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
VN-22391-19 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Rycardon
Irbesartan
|
529110446825 | Viên | 4883 | 2026-06-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-06-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
570410109324 | Bút tiêm | 411249 | 2026-06-22 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-06-22 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-06-22 |
|
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
590410647424 | Lọ | 115000 | 2026-06-22 |
|
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
|
893110757424 | Viên | 8000 | 2026-06-22 |
|
STIMOL
Citrullin malat
|
VN-18469-14 | Gói | 7777 | 2026-06-22 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
|
VN-21988-19 | Viên | 3300 | 2026-06-22 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
|
VN-21988-19 | Viên | 3300 | 2026-06-22 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
|
893110924524 | Viên | 7000 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1135 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1135 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1135 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1135 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1135 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1140 | 2026-06-22 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
|
893110318024 | Viên | 1140 | 2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 515 | 2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 515 | 2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 515 | 2026-06-22 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 515 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.