Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 5301–5350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bơm tiêm
Thành tiền
1146775000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-08-04
Redlip 145
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
66600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30281
890110034725 Viên 5550 2026-08-04
Redlip 145
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
66600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
890110034725 Viên 5550 2026-08-04
Redo-M 100
Minocyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
7216500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110104600 Viên 14433 2026-08-04
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
93600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19386-15 Lọ 78000 2026-08-04
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
19230900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-08-04
Rivamax 10
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
5700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110236624 Viên 5700 2026-08-04
Rotundin 60
Rotundin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
22680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110102624 Viên 840 2026-08-04
Rovas 1.5M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000 IU · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
22500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-21784-14 viên 2250 2026-08-04
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg; 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
65800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19012
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-04
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
212400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110663724 Viên 354 2026-08-04
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg+250mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
62800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
890110437625 Viên 3140 2026-08-04
SaVi Betahistine 16
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
3360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110164724 viên 336 2026-08-04
SaVi Losartan 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
354900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893110295223 Viên 2730 2026-08-04
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
186750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-23008-15 Viên 1245 2026-08-04
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
71700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110678724 Viên 717 2026-08-04
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
74250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VD-35348-21 Viên 1350 2026-08-04
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
28242000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110295623 Viên 3138 2026-08-04
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110893524 Viên 2400 2026-08-04
SaViLifen 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
10080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110071024 Viên 16800 2026-08-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893115232324 Ống 4410 2026-08-04
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml x 10ml · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
77250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893115256000 Ống 5150 2026-08-04
Sartan/Hctz 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
365000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110743024 Viên 3650 2026-08-04
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều; 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100609724 Lọ 56000 2026-08-04
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110098100 Viên 3500 2026-08-04
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110098100 Viên 3500 2026-08-04
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali; Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
127500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-20810-14 Viên 1275 2026-08-04
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-21895-14 Viên 939 2026-08-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
400 Bình xịt
Thành tiền
111236000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-04
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
246750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-16542-13 Viên 4935 2026-08-04
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
5700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-08-04
Smecta
Diosmectite
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-19485-15 Gói 4082 2026-08-04
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
34000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19955-16 Chai 170000 2026-08-04
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
300000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
520110018625 Chai 20000 2026-08-04
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
45000 Chai
Thành tiền
562500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30280
690110784224 Chai 12500 2026-08-04
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
45000 Chai
Thành tiền
562500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
690110784224 Chai 12500 2026-08-04
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
2445000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100244125 Gói 815 2026-08-04
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45617
VD-25582-16 Gói 2625 2026-08-04
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
2625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45617
893100426724 Gói 2625 2026-08-04
Sorbitol Domesco 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
20790000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23902-15 Gói 2079 2026-08-04
Sotretran 10mg
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110033623 Viên 6550 2026-08-04
Spasmavin
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
38000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110103924 Viên 190 2026-08-04
Spironolacton
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-34696-20 Viên 345 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893400048725 Gói 2000 2026-08-04
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893400048725 Gói 2000 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.