Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 4551–4600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890110794724 ((VN-20396-17) bình 98000
Flutifurex
Fluticason Furoat · Mỗi liều xịt có chứa: Fluticason furoat IH 27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110184723 lọ 147600
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110503224 viên 1200
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110503324 viên 1900
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-02
893110095525 viên 4666
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110889324 viên 6500
Fluxar
Fluconazol · 2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2026-06-11
899110529124 chai 105000
Fluzone High-Dose
1 liều 0,5ml chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 60 HA µg (mcg), A/Thailand/8/2022 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/California/122/2022, SAN-022) 60 HA µg (mcg), B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage) - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021) 60 HA µg (mcg) · 1 liều 0,5ml chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 60 HA µg (mcg), A/Thailand/8/2022 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/California/122/2
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml
Nhà sản xuất
Sanofi Vaccines US Inc. (Hoa Kỳ)
Kê khai
2026-09-21
001310141526 bơm tiêm 1065000
Fogicap 20
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,48g, Hộp 20 gói x 2,48g, Hộp 30 gói x 2,48g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110205425 gói 9879
Fogicap 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110205525 gói 11168
Folacid
Acid folic · 5 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-07
893110806224 Viên 250
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-29
893110281924 Lọ 41500
Folicfer
Acid folic, Sắt II fumarat · 0,4 mg, 54,6 mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110266400 Viên 540
Folinate de calcium Aguettant 100mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 100mg · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai
Nhà sản xuất
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
Kê khai
2026-08-08
VN-22264-19 chai 218000
Folinate de calcium Aguettant 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg · 50mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
Kê khai
2026-07-28
VN-22218-19 lọ 95000
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) · 50mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-08-20
840110985224 hộp 108900
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) · 50mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-06
840110985224 lọ 99000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110103425 chai 210000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110103425 ống 8900
Fomepizole for Injection
Fomepizole · 1,5 g/1,5 ml (1 g/ml)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1,5 ml hoặc hộp 2 lọ x 1,5 ml
Nhà sản xuất
Sterimax Inc. (Canada)
Kê khai
2025-10-31
3158/QLD-KD ngày 20/09/2024 lọ 29990000
Fonda-BFS
Fondaparinux sodium · 2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 0,5ml, Hộp 10 ống x 0,5ml, Hộp 20 ống x 0,5ml, Hộp 50 ống x 0,5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110879824 ống 140000
Foracort 200 Inhaler
Formoterol fumarate dehydrate 6 mcg/nhát; Budenosie 200mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
Đóng gói
Hộp 01 ống x 120 liều
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Kê khai
2024-05-11
VN-18504-14 ống 295280
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
Đóng gói
Hộp 1 ống chứa 120 liều
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Kê khai
2024-04-04
VN-18504-14 ống 295280
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-02
890110083423 bình 100000
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-03-23
VN-15746-12 bình 100000
Forclamide
Glimepirid · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110695424 (VD-19157-13) viên 1600
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893710958224 Lọ 55000
Fordamet 2g
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 2g/lọ · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd (Factory C) - Injectable facility; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-06
893110082826 lọ 120000
Fordia
Metformin hydrochloride · 850mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110624224 viên 1552
Fordia
Metformin hydrochloride · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
893110624124 viên 758
Fordia MR
Metformin HCl · 750mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110699024 viên 1900
Fordia MR
500mg · Metformin Hydrochloride
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110063600 viên 1200
Forgout
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-22
893110226500 viên 13800
Foribat 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110466323 viên 11000
Foricough
Chai 30ml chứa: Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan HBr 30mg; Guaifenesin 300mg · Chai 30ml chứa: Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan HBr 30mg; Guaifenesin 300mg
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-21
893110269600 chai 30000
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110296924 viên 980
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110287924 Ống 10500
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110287924 Ống 13650
Forsancort
Hydrocortison acetat · 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110200725 tuýp 43000
Forsancort Tablet
Hydrocortison · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110937724 viên 5240
Forsol
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-07-15
890110123124 viên 9050
Fortamox 750 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC trắng đục)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110930324 viên 14501
Forteka
Prolgolimab · 50mg/2,5 ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2,5 ml
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Kê khai
2026-09-11
460410140126 lọ 11000000
Forteka
Prolgolimab · 100mg/5 ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5 ml
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
Kê khai
2026-08-20
460410140226 lọ 22000000
Forvastin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110272723 viên 1200
Forvibest
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110097125 viên 18000
Forzil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110152800 viên 34000
Fosacal
Calci toàn phần 1,25 mmol ≈ 0,05g; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) 59mg; L-Histidine 38mg; L-Lysine acetate 105mg; L-Tyrosine 30mg; L-Threonine 53mg; L-Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần 36mg · 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110271125 viên 13000
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Organon Heist- BV Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium.)
Kê khai
2026-05-29
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) (Spain)
Kê khai
2026-02-02
840110031123 viên 103820

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.