Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4551–4600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-07-31
594210723224 Viên 7000
Golzynir
Cefdinir · 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110718224 viên 6900
Gomes
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110134025 Viên 3500
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110384724 viên 6000
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110384824 viên 3500
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,24ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-12-22
800410174500 bút tiêm 1552334
Gonal-f
Follitropin alfa · 450IU/0,72 mL
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống (cartridge) chứa 1 bút đóng sẵn dung dịch tiêm và 12 kim tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-12-03
800410037723 bút tiêm 4184100
Gonal-f
Follitropin alfa · 300 IU/0,48 mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-12-03
QLSP-891-15 bút tiêm 3054901
Gonal-f
Follitropin alfa · 900IU/1,44mL
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp 1 ống (cartridge) chứa trong 1 bút có sẵn 1,44ml dung dịch tiêm và 16 kim để dùng với bút tiêm.
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-12-03
QLSP-H02-1074-17 bút tiêm 8368200
Gonal-f
Follitropin alfa · 150IU/0,25ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 4 kim tiêm
Nhà sản xuất
Merck Serono S.p.A. (Ý)
Kê khai
2025-07-29
800410174500 Bút tiêm 1552334
Gonzalez-250
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán trong nước
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110385024 viên 134000
Gored tablet
Eperisone Hydrochloride · 50mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
Kê khai
2025-12-12
880110993324 viên 3383
Gorsyta Orodispersible Tablet
Olanzapine 5 mg · 5 mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-23008-22 viên 5800
Gotamas
Pitavastatin (dưới dạng tương đương Pitavastatin calcium 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-19
893110247924 viên 9986
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110660724 viên 4200
Gourcuff-5
Alfuzosin HCl · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110703524 viên 6000
Grabulcure
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-14
890110345325 viên 3500
Gracox
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-28
890110996324 viên 2000
Gradom
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-18
890110432623 viên 800
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1409/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1410/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-04-24
1411/QLD-KD (20/04/2026) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
3986/QLD-KD (10/11/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
2367/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
2368/QLD-KD (09/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-10
2509/QLD-KD (18/07/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
2471/QLD-KD (26/08/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
2036/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
2037/QLD-KD (18/07/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
1622/QLD-KD (06/06/2025) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2026-01-06
3838/QLD-KD (29/11/2024) lọ 15920000
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Kê khai
2025-11-13
3532/QLD-KD lọ 15920000
Gramadol capsules
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2025-12-16
890111136024 viên 6900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-21
400110352124 ống 230000
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-21
400110352124 ống 36900
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-05
400110352124 ống 230769
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-05
400110352124 ống 41538
Granisetron 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1 ml; hộp 10 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110013526 ống 45000
Granisetron 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3 ml; hộp 10 ống x 3 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110013526 ống 129000
Granisetron Bidiphar 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) · 1mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110454025 ống 45000
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
Kê khai
2026-02-12
560110987324 ống 63000
Granpro 125
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110144700 gói 16500
Grantofi 100
Tofisopam · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-04
893110278525 viên 14500
Grantofi 50
Tofisopam · 50mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Al; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-04
893110278625 viên 7800
Granucine
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg · L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 21 gói x 4,74g; Hộp 30 gói x 4,74g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110745224 Gói 12000
Grazincure
Kẽm sulfat monohydrat 27,449mg tương đương với Kẽm · 10mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 60ml; Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-12-16
890110451725 chai 30000
Grazyme
Alpha amylase (dưới dạng Diatase nấm 1:800) 100m; Papain 100mg; Simethicon 30mg · Alpha amylase 100mg; Papain 100mg; Simethicon 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-04-29
890110007200 viên 4500
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid 250mg · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
AS Grindeks (Latvia)
Kê khai
2025-11-21
VN-22723-21 viên 13500
Griseofulvin
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110257000 viên 2148

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.