Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4601–4650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Griseofulvin 500
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110881124 viên 1600
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-27
893110176424 viên 2100
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110229900 viên 1820
Griseofulvin Vidipha 500
Griseofulvin · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893110102300 viên 1820
Grobend 400
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110291800 viên 2500
Grovamix
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU · 125mg; 750000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893115445324 viên 3000
Growpone 10%
Calcium gluconate · 95,5mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Kê khai
2026-06-17
VN-16410-13 ống 19800
Guarente-16
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110152324 viên 6500
Guarente-8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110152424 viên 3952
Guarente-8
Candesartan cilexetil 8mg · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-28461-17 Viên 3952
Gumitic
Acid alpha lipoic · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110395623 viên 8000
Gutacin
Colchicin · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893115553024 (VD-32480-19) viên 1400
Gymenyl
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason Acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU · Cloramphenicol 80mg; Dexamethason Acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100.000IU
Viên nén đặt phụ khoa
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893115076300 viên 3500
Gynax-US
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfat 65.000IU · Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU; Neomycin sulfat 65.000IU
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-18
893115132223 viên 7300
Gyndizol
Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg · Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893115704824 viên 7350
Gynocaps
Miconazol nitrat 100mg; Metronidazol 100mg · 100mg, 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Minskintercaps U.V (Belarus)
Kê khai
2025-12-17
VN-22017-19 viên 14290
HASITEC PLUS 10/25
Enalapril maleat 10 mg, Hydroclorothiazid 25 mg
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x10 viên;Hộp 05 vỉ x10 viên;Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-26
893110373524 viên 2700
HASITEC PLUS 5/12.5
Enalapril maleat 5 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-28
893110373624 viên 1980
HCQ
Hydroxycloroquin sulfat · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890110004500 (VN-16598-13) viên 5000
HEPA-TAF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Chai 60 viên (chai nhựa HDPE), Chai 90 viên (chai nhựa HDPE) , Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE), Hộp 1 chai 90 viên (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110598424 viên 40000
HND-Fluclocaps
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
893110215923 viên 9500
HYPODAT
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110279200 viên 9700
HYYR
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893114435324 viên 430000
Habez
Rabeprazol natri · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-01
890110003025 viên 900
Hacutrol 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111925 viên 4700
Hacutrol 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110487225 viên 3000
Hadicobal
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110275700 viên 2300
Hadipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/ Alu, Alu/PVC; Lọ 50 viên, lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893114800924 viên 1500
Hadocort-D
Mỗi 15 ml chứa: Dexamethason natri phosphat 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75000IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg · Mỗi 15 ml chứa: Dexamethason natri phosphat 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75000IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
Thuốc xịt tai, mũi, họng
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110347123 Hộp 22000
Hadozyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU · Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893115436624 viên 3000
Hadu-Eso 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-21
893110114024 viên 6300
Haducarbo 100
Acarbose · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110092225 viên 4500
Haducarbo 25
Acarbose · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-04
893110269125 viên 1800
Haducarbo 50
Acarbose · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110092325 Viên 2800
Hadudipin
Nicardipin HCl · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110107200 Ống 89000
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid · 40mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110091625 ống 3400
Hadufovir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110288024 Viên 2133
Hadugast
Mỗi gói bột 3g chứa Bạch cập (tương đương 0,041 cao khô) 0,5g; Bạch thược (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Bạch truật (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Cam thảo (tương đương với 0,0083g cao khô) 0,1g; Nhân sâm (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Hoàng liên (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Mộc hương (tương đương với 0,083g cao khô) 1g; Hương phụ (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Ô tặc cốt 2g
Thuốc bột
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
VD-33694-19 Gói 12500
Hadugran
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid 1,12mg) · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110151000 Ống 43000
Hadugut 300
Allopurinol · 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110107600 Viên 687
Haduibu 600
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110151900 viên 2450
Haduirbe 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110107700 Viên 3500
Haduirbe 300
Irbesartan · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110107800 Viên 2700
Haduirbe 75
Irbesartan · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-04
893110092425 viên 3000
Haduirbe Extra
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 300mg · 12,5mg; 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110152000 Viên 4050
Haduirbe Plus
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg · 12,5mg; 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110092525 Viên 5000
Hadulab 12.5
Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 12.5mg · 10mg, 12.5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110478025 viên 3550
Hadulab 25
Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110107900 Viên 3600
Hadulacton 25
Spironolacton · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-04
893110152100 viên 2000
Hadulacton 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110387625 viên 3900

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.