Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 4601–4650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Organon Heist BV-Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium)
Kê khai
2026-05-27
VN-19253-15 viên 114181
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Rovi Pharma Industrial Services, S.A (Spain)
Kê khai
2026-03-24
VN-19253-15 viên 114181
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 250ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Kê khai
2026-04-27
1405/QLD-KD (20/04/2026) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 250ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Kê khai
2026-04-23
1441/QLD-KD (21/04/2026) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 250ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Kê khai
2026-01-12
2509/QLD-KD (18/07/2024) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 250ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Kê khai
2026-01-13
2367/QLD-KD (09/07/2024) chai 12255000
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110392023 Lọ 127600
Fosfomed 500
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110079300 Lọ 63000
Fosfomycin 2000 A.T
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2.000mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110879024 lọ 142000
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-16
893110334700 Lọ 259000
Fosfosac 400
Fosfomycin calcium hydrate (tương đương Fosfomycin 400mg) · 562,48mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-08
893110248625 gói 17600
Fosmitic
Fosfomycin natri · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ. Lọ 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110921324 lọ 90000
Fosmitic
Fosfomycin natri · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ. Lọ 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110921324 lọ 47000
Fostervita
Cyanocobalamin 200µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin mononitrat 100mg · 200mcg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110695524 (VD-19158-13) viên 1000
Fostimonkit 150IU/ml (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl-Ý ; Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A-Thụy Sỹ ; Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA-Thụy Sỹ)
Urofollitropin (FSH) · 150 IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ)
Kê khai
2026-01-28
760410648124 bộ 1138000
Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl-Ý ;Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA-Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique S.A-Thụy Sỹ)
Urofollitropin (FSH) · 75 IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp ( bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp( bột pha tiêm): Thụy Sỹ)
Kê khai
2026-01-28
760410175700 bộ 580000
Fotimyd 1000
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110208425 (VD-34241-20) lọ 78000
Fotimyd 2000
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110208525 (VD-34242-20) lọ 140000
Fotimyd 500
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110143125 (VD-34243-20) lọ 60000
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-04
VD-35518-21 Viên 15400
Foxatlip 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110253424 viên 15000
Foximcz-1000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g · Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-28
890110356524 lọ 70000
Foximcz-2000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g · Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-28
890110356624 lọ 128500
Foxitimed 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1,0515g) · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893110162500 Lọ 70000
Foxitimed 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893110162600 Lọ 129000
Foxmyzil 250
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110748424 viên 13500
Foxmyzil 500
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110105700 viên 19995
Fozvir
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 28mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110836224 viên 17600
Fragenem 1 g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-04
VD-24718-16 Lọ 78000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng 2: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Thụy Sỹ)
Kê khai
2026-09-10
760410047325 bút tiêm 7820000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG, (Cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d. ) (Thụy Sỹ)
Kê khai
2026-09-10
QLSP-H02-983-16 lọ 7820000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-28
760410047325 Bút tiêm 7820000
Franacne
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110225900 viên 9000
Francefdi 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110241200 viên 16995
Franfaclor 125
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110149425 gói 6500
Franilax
Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110020700 viên 1846
Franlex 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng. Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng. Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110311923 viên 2350
Franlinco 500
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hộp 05 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110312023 viên 2200
Franlucat 10mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110083724 viên 7500
Franlucat 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110083824 viên 5000
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg) · 4mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 20, 28 gói x 0,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110476525 gói 5000
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110267525 viên 7000
Franmoxy 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110831224 viên 2150
Franpicin 500
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110494124 viên 2150
Franrogyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU · Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893115906024 viên 3100
Franroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110083924 gói 3400
Franroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 02 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 05 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110241300 viên 3500
Franvit B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110266900 viên 1500
Franxacin 200
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893115288424 viên 3000
Franxacin 400
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893115152900 viên 4000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.