Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 4501–4550. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Flucloxacilin 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110322324 lọ 56000
Flucloxacillin Panpharma 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri 544mg) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Kê khai
2026-06-09
300110308525 lọ 90000
Flucogen 200
Fluconazol 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Vỉ nhôm - PVC. Hộp 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2025-11-14
VN-23272-22 viên 38000
Flucomedil 150 mg
Fluconazole 150mg · Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ xé x 1 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
Kê khai
2025-11-24
529110526624 viên 52000
Flucona-Denk 150
Fluconazole 150mg · Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Kê khai
2026-03-04
400110351824 viên 48000
Fluconazol 150
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110013000 viên 12000
Fluconazole
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, Hộp 10 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110552924 viên 6000
Fluconazole
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-15
893110239824 viên 5207
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110374925 chai 145000
Fluconazole Polfarmex Tablets 150mg
Fluconazole 150mg · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Kê khai
2025-07-31
590110987924 (VN-15796-12) Viên 38000
Fluconazole SaVi 100 mg
Fluconazole · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073425 viên 8500
Fluconazole SaVi 150 mg
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073525 viên 9000
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073625 viên 16500
Fluconazole SaVi 50 mg
Fluconazole · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073725 viên 7500
Flucort-N
Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w) · Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w)
Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-09-14
890110007100 hộp 18000
Flucort-N
Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w)
Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-07
890110007100 tuýp 23000
Flucovein
Fluconazole 200mg · Fluconazole 200mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Kê khai
2025-08-01
520110767824 chai 284000
Flucozal 150
Fluconazole · Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Kê khai
2025-12-11
529110206423 viên 35000
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg · 250mcg, 50mcg
Viên nang chứa bột dùng để hít
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2026-02-12
VN-21055-18 hộp 246000
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-11-26
594114010725 lọ 1400000
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin phosphat · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2026-07-07
900114528024 lọ 3100000
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
893110265424 viên 4900
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110163123 viên 4900
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392225 viên 3700
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Kê khai
2026-01-06
VN-22750-21 lọ 85500
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU · Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 bơm xịt 0,2ml hỗn dịch; Hộp 10 bơm xịt x 0,2ml hỗn dịch.
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở kiểm tra chất lượng: MedImmune UK Ltd (Cơ sở sản xuất: Hoa Kỳ; Cơ sở kiểm tra chất lượng: Anh)
Kê khai
2026-07-06
001310440525 Bơm xịt 714000
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110195124 viên 696
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-20
893110379825 viên 2300
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110330200 viên 300
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110671624 viên 1100
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110447724 tuýp 16000
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110045823 tuýp 8750
Fluopas
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 0,0025g · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-16
893110161824 tuýp 7200
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110253200 viên 2300
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110284824 viên 1000
Fluoxetin MDS 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110067725 viên 1600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-28
893110148500 viên 1500
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110884624 Viên 7100
Flupaz 100
Fluconazol · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-04
893110010700 viên 6000
Flupaz 200
Fluconazol · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-04
893110200100 viên 13000
Flupril 2,5mg
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-11-25
594110960124 viên 4300
Flupril 5mg
Ramipril · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-11-26
594110960224 viên 6000
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110158425 viên 1800
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110270925 viên 11500
Flurbiprofen 50
Flurbiprofen · 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-07
893110152326 viên 3500
Flurbiprofen 50mg
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110271025 viên 8000
Flurpaine 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-07
893110378225 viên 5500
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-04-10
890110133824 hộp 157000
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110305300 viên 18000
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110020424 (VN-20395-17) bình 135000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.