Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4001–4050. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Finastir
Finasterid · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Kê khai
2026-03-27
520110428425 viên 50000
Finatab 5
Finasterid 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
VD-35561-22 viên 6800
Firaxone 2g
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone · 2g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Lọ, Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2025-10-28
520110963824 lọ 62350
Firazyr
Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg) · Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg)
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp đơn gói gồm 1 ống tiêm chứa sẵn thuốc với 1 cây kim
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: DHL Supply Chain (Netherlands) B.V. (Địa chỉ: Bijsterhuizen 3142 WIJCHEN, 6604LV, Netherlands); Cơ sở xuất xưởng: Takeda Pharmaceuticals International AG Ireland Branch (Địa chỉ: Block 2 Miesian Plaza, 50-58 Baggot Street Lower, Dublin 2, D02 HW68, Ireland)) (Germany)
Kê khai
2026-05-14
400110439925 hộp 14280000
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) · 80mg
Bột và dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Germany)
Kê khai
2025-10-13
400114023025 lọ 3055500
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) · 80mg
Bột và dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ bột, 1 Bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối Lọ bột, 1 kim tiêm
Nhà sản xuất
Hộp 1 Lọ bột, 1 Bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối Lọ bột, 1 kim tiêm (Germany)
Kê khai
2025-08-28
400114023025 Lọ 3055500
Firotex
Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg · Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 4mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan - Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2026-01-20
594114516124 lọ 800000
Firstlexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 3000mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml x 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110228000 lọ 55000
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110145025 viên 2900
Firstlexin 500 DT.
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-16
893110270100 Viên 3200
Firvomef 25/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg) 25mg; Levodopa 100mg · 25 mg/100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-09
893110293424 viên 5250
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg) 25mg; Levodopa 250mg · 25 mg/250 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-09
893110293524 viên 5300
Fisulty 1 g
1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110016000 lọ 66800
Fisulty 2 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110656124 lọ 126900
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110207325 viên 7000
Fixef 100mg/5ml Dry powder for Pediatric Oral Suspension
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg · Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-12-15
868110348124 chai 85000
Fixibest
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ / 10 lọ / 40 lọ
Nhà sản xuất
Republican unitary production enterprise “BELMEDPREPARATY” – Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Kê khai
2025-08-01
VN-17012-13 Lọ 42000
Fixnat 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110058400 viên 3500
Fixnat 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110058500 viên 7000
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110330600 tuýp 1385379
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110330600 tuýp 625339
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 chai 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110330600 chai 1550268
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 3g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110330600 tuýp 926268
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 3 gói x 0,25g, Hộp 6 gói x 0,25g, Hộp 12 gói x 0,25g, Hộp 24 gói x 0,25g, Hộp 1 chai 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110330600 gói 76500
Flagazyl
Metronidazol · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893115172724 viên 800
Flamcid
Ursodeoxycholic acid · 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110091800 viên 12000
Flamosar
Losartan Potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-05-18
890110181825 viên 1000
Flargos
Finasteride · 5mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110330500 viên 6468
Flashgold Ace
Arginine hydrochloride · 918mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20, 30, 40 Ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
893110279025 Ống 6100
Flashgold Ace
Arginine hydrochloride · 918mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20, 30, 40 Ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
893110279025 Ống 10800
Flavoxat 100
Flavoxat hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110375925 viên 5500
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110246925 viên 6800
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110099400 viên 4000
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110099400 viên 4000
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110099400 viên 4000
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110946324 viên 2100
Flavoxate 200
Flavoxate hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-16
893110447124 viên 5700
Flazenca 1.500.000/250
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893115319724 viên 5000
Flebogamma 5% DIF
Human normal immunoglobulin 50mg/ml · Human normal immunoglobulin 50mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-10-03
840410090723 lọ 3958999
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g · 19g, 7g
Dung dịch thụt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 chai 133ml
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
Kê khai
2026-04-08
VN-21175-18 chai 65000
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g · 19g, 7g
Dung dịch thụt trực tràng
Đóng gói
Hộp 1 chai 133ml
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
Kê khai
2024-05-09
VN-21175-18 chai 65000
Flepgo 50
Avanafil · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-27
893110275624 viên 77868
Flexbumin 20%
Albumin người 10g/50ml · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Nhà sản xuất
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
Kê khai
2025-07-30
QLSP-0750-13 Hộp 982905
Fleyesal
Carisoprodol · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110372924 viên 8300
Flezinox 150
Fenofibrat 150mg · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110239123 viên 3360
Flezinox 50
Fenofibrat · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-01
893110032924 viên 1800
Flixon 50mcg Aerosol Inhaler
Fluticason propionat · Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 50mcg
Thuốc hít định liều
Đóng gói
Hộp 1 bình x 120 liều
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Kê khai
2024-04-16
868110182823 bình 105000
Flodicar 5 mg MR
Felodipine · 5mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-18
893110693224 viên 3800
Flodilan
Glimepirid · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110660324 viên 3500
Flodilan-2
Glimepirid · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 14 viên Hộp 3 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110806624 viên 1680

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.