Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4051–4100. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Flodilan-2
Glimepirid · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 14 viên Hộp 3 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110806624 viên 2000
Floezy
Tamsulosin hydrochloride · Tamsulosin hydrochloride 0,4mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Kê khai
2024-05-02
840110031023 viên 12000
Florinef 100mcg
Fludrocortisone acetate · 100mcg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Viatris Pharna Gmbh (Đức)
Kê khai
2026-06-16
159/QLD-KD cấp ngày 16/01/2025 viên 13000
Florinef 100mcg
Fludrocortisone acetate · 100mcg
Viên nén
Đóng gói
Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Viatris Pharma Gmbh (Đức)
Kê khai
2025-11-13
1510/QLD-KD ngày 24/05/2024 viên 13000
Flortitens
Candesartan cilexetil 16mg · Candesartan cilexetil 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x14 viên
Nhà sản xuất
Special Product’s Line S.p.A. (Italy)
Kê khai
2026-06-25
800110122224 viên 7335
Flotral
Alfuzosin hydrochloride 10mg · 10mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Kê khai
2026-03-04
890110437523 viên 9500
Flozinga 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg · 12,3mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488525 viên 24000
Flozinga 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg · 6,15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488625 viên 18000
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg · Dapagliflozin 10 mg (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-25
893110461525 viên 18000
Flozinmed 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg · Dapagliflozin 5 mg (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-25
893110461625 viên 16000
Flubilar 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110160923 viên 5500
Flucason
Fluticasone Propionate · 50µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-05
893110264324 lọ 105000
Flucason
Fluticason propionat · 50 mcg
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-13
893110264324 lọ 115000
Flucinar Ointment
Fluocinolone acetonide · 0,25mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Poland)
Kê khai
2026-05-25
590110029726 tuýp 55000
Flucistad
Acid fusidic · 20mg/g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110192724 tuýp 31000
Flucloxacilin 1g
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110322224 lọ 74000
Flucloxacilin 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110322324 lọ 56000
Flucloxacillin Panpharma 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri 544mg) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Kê khai
2026-06-08
300110308525 lọ 90000
Flucogen 200
Fluconazol 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Vỉ nhôm - PVC. Hộp 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2025-11-14
VN-23272-22 viên 38000
Flucomedil 150 mg
Fluconazole 150mg · Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ xé x 1 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
Kê khai
2025-11-24
529110526624 viên 52000
Flucona-Denk 150
Fluconazole 150mg · Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Kê khai
2025-11-05
400110351824 viên 34923
Fluconazol 150
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110013000 viên 12000
Fluconazole
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, Hộp 10 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893110552924 viên 6000
Fluconazole
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-10
893110239824 viên 5207
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110374925 chai 145000
Fluconazole Polfarmex Tablets 150mg
Fluconazole 150mg · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Kê khai
2025-07-31
590110987924 (VN-15796-12) Viên 38000
Fluconazole SaVi 100 mg
Fluconazole · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073425 viên 8500
Fluconazole SaVi 150 mg
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073525 viên 9000
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073625 viên 16500
Fluconazole SaVi 50 mg
Fluconazole · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110073725 viên 7500
Flucort-N
Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w)
Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-07
890110007100 tuýp 23000
Flucovein
Fluconazole 200mg · Fluconazole 200mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Kê khai
2025-08-01
520110767824 chai 284000
Flucozal 150
Fluconazole · Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Kê khai
2025-12-11
529110206423 viên 35000
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg · 250mcg, 50mcg
Viên nang chứa bột dùng để hít
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2026-02-12
VN-21055-18 hộp 246000
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-11-26
594114010725 lọ 1400000
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
893110265424 viên 4900
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110163123 viên 4900
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392225 viên 3700
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Kê khai
2026-01-06
VN-22750-21 lọ 85500
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110195124 viên 696
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
893110379825 viên 1500
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110330200 viên 300
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110671624 viên 1100
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110447724 tuýp 16000
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110045823 tuýp 8750
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110253200 viên 2300
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110284824 viên 1000
Fluoxetin MDS 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110067725 viên 1600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110148500 viên 2000
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110884624 Viên 7100

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.