Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 3951–4000. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Entofly 40 cap.
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110469925 viên 4000
Entraviga
L-Arginin hydroclorid · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110849424 viên 4200
Envacgen
Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml · Virus Enterovirus A71 (EV71) toàn phần bất hoạt 2,5mcg/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml); Hộp 20 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc-xin (0,5ml)
Nhà sản xuất
Medigen Vaccine Biologics Corporation (Medigen Vaccine Biologics Corp.) (Đài Loan)
Kê khai
2026-04-24
471310033726 bơm tiêm 2303400
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) · 470mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512-185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/Bình)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-08-21
3064/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) mCi 140000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) · 540mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512-185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/Bình)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-08-24
3064/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) mCi 130000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) · 580mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512-185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/Bình)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-08-21
3064/QLD-KD (Ngày cấp: 10/08/2026) mCi 125000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 580 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 125000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo99/TC-99m (Technetium-99m) · 470 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 140000
Enviro Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) · 540 mCi/Bình
Dung dịch tiêm
Đóng gói
6512 - 185000 MBq/Bình (176 - 5000 mCi/BÌnh)
Nhà sản xuất
Enviro Korea Co., Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-03-23
1739/QLD-KD (Ngày cấp: 20/06/2025) mCi 130000
Envix 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110498424 Viên 16800
Enyglid Tablet
Repaglinide 1mg · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-22613-20 viên 4380
Epadel S900
Ethyl Icosapentate · 900mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 84 gói. Mỗi gói là một đơn vị chia liều chứa 45±1 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent Japan K.K. Kakegawa Plant (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Mochida Pharmaceutical Plant Co., Ltd. Head Office Plant (Địa chỉ: 431, Nakadawara, Otawara, Tochigi, Japan) (Nhật Bản)
Kê khai
2025-09-04
499110317025 Gói 33000
Epalrest
Epalrestat · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-15
893110467023 viên 8100
Epclusa
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 28 viên
Nhà sản xuất
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)) (Canada)
Kê khai
2025-11-19
754110085223 viên 298125
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110216023 viên 369
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 20 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 350
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110216023 viên 260
Eperison HCl 50 mg
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893110289800 viên 1650
Eperix 100
Eperison hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110335300 viên 3800
Eperix 50
Eperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-30
893110335400 viên 2000
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Kê khai
2025-10-29
VN-23066-22 ống 63525
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5% · 0.1%/2.5% gel
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15 gam
Nhà sản xuất
Laboratoires Galderma (France)
Kê khai
2026-06-23
300110126723 lọ 163913
Epilona DR
Natri valproat · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-02
893114258824 viên 3500
Epilona DR
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-07
893114258724 viên 2350
Epilona Inj
Sodium valproate · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893114291725 lọ 140000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Kê khai
2026-08-28
778410199425 lọ 255000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 2000IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Kê khai
2026-07-21
778410199525 lọ 185000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Kê khai
2026-07-21
778410199425 lọ 270000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 2000IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Kê khai
2026-07-01
778410199525 lọ 185000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Kê khai
2026-03-27
778410199425 lọ 220000
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0.5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp · 2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Nhà sản xuất
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-07-30
880410110624 bơm tiêm 212000
Epomred
Prednisone · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 30 viên
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma, S.L. (Spain)
Kê khai
2026-07-17
840110060126 viên 3500
Eprex 10000 U
Epoetin alfa · Epoetin alfa 10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 1ml thuốc kèm kim tiêm an toàn.
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Kê khai
2024-06-03
QLSP-974-16 ống 1150000
Eprex 2000 U
Epoetin alfa · Epoetin alfa 2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-30
QLSP-971-16 Ống 270000
Epunec
dl – alpha tocopheryl acetat · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 03, 05, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110109025 viên 3900
Erafiq 10/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 13,87mg) 10mg; Valsartan 160mg · 10mg; 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110755824 viên 12000
Erafiq 5/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg; Valsartan 160mg · 5mg + 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110284925 viên 9600
Erafiq 5/80
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,93mg) 5mg; Valsartan 80mg · 5mg; 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110755924 viên 7800
Eraxis
Anidulafungin · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (USA)
Kê khai
2025-11-06
001110024425 lọ 3830400
Erdostella 300
Erdosteine · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110112525 viên 6900
Erecfil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-06
890110413725 viên 10364
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat · 0,2mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-07
893110451623 ống 11900
Ericox 60
Etoricoxib 60 mg · 60 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
VD-34630-20 viên 1500
Eriga
Erdostein (Hàm lượng tương đương 175mg erdostein mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha) · 3,5% (w/v)
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-24
893110277225 chai 139000
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha · 2000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-07-28
880410197125 bơm tiêm 200000
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha · 4000 IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-07-28
880410197025 bơm tiêm 360000
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha · 2000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-11-07
880410197125 bơm tiêm 200000
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha · 4000 IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-11-07
880410197025 bơm tiêm 360000
Eriox 60 mg
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Kê khai
2026-04-23
840110409925 viên 14000
Erisk
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110720024 viên 1650

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.