Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 3901–3950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Enalapril Stella 5 mg
Enalapril maleat 5mg · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2023-11-21
VD-26561-17 Viên 850
Enalapril TVP 5mg
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110294100 viên 840
Enalapril maleat 10mg
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110143825 viên 1150
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111425 viên 3500
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · 10mg; 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111525 viên 3500
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110343500 viên 3900
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 5mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110111625 viên 3150
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg · 10mg; 25 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110218725 viên 3600
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 5mg; 12.5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110218825 viên 3200
Enassel 5
Enalapril maleat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp x 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110699324 viên 2100
Enaxen
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 20mg; Naproxen 500mg · 20mg, 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110095100 viên 14500
Enazid
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110052400 (VD-34413-20) viên 4800
Enclacin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
VD-33808-19 viên 3600
Enclacin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110554024 Viên 3600
Encorate
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-03-30
890114437525 viên 1200
Enderen 10
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-22
893110021026 viên 2500
Endovelle
Dienogest · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-10-29
840110169100 viên 28412
Endrin
Erdosteine 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
APROGEN BIOLOGICS INC. (Korea)
Kê khai
2025-11-05
880110427423 viên 6900
Endrodyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000 IU · 125mg; 750.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893115128525 viên 3000
Enereffect - C
Acid ascorbic 300mg; Calci pantothenat 20mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Riboflavin 20mg; Thiamin mononitrat 50mg · Acid ascorbic 300mg; Calci pantothenat 20mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Riboflavin 20mg; Thiamin mononitrat 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-17
893110851524 viên 1196
Enfurol
Nifuroxazid · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110176324 viên 840
Enlapylac 5
Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg · Rosuvastatin calcium 5,209mg tương đương Rosuvastatin 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-10-29
560110127524 viên 5400
Enlie Betamethason 0,5mg
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110358025 viên 400
Enlie Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén màu kem
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên; Hộp 12 vỉ x 30 viên; Hộp 15 vỉ x 30 viên; Hộp 20 vỉ x 30 viên; Hộp 30 vỉ x 30 viên; Hộp 100 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110626224 viên 300
Enlie Methionin 250mg
Methionin · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110362325 viên 600
Enlie Tofluxine
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg · 5mg; 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110626324 viên 450
Ennesvir
Esomeprazole [dưới dạng Esomeprazole Pellets 8,5 % (Esomeprazole magnesium trihydrate)] · 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 28 gói x 3 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110052725 gói 8500
Enoclog 2,5 mg
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-14
893110267124 viên 9230
Enoclog 20mg
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30, 60, 100 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-16
893110148326 viên 38000
Enokast 4
Mỗi gói 500mg chứa: Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 4mg · 4mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 28 gói
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110559924 gói 3800
Enoxzen 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-05-19
890110002925 viên 21000
Enpogas 20 mg/1.1 g
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg · 20mg; 1100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110043400 viên 6300
Enpogas 40 mg/1.1 g
Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg · Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 40mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110043500 viên 10500
Enpogas PS 20 mg/1.68 g
Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110043600 gói 10500
Enpogas PS 40 mg/1.68 g
Mỗi gói 6g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 6g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110043700 gói 11500
Enpovid A,D
Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU · 5000IU; 400IU
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110275000 viên 450
Entacron 25
Spironolacton · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110541824 viên 1850
Entacron 50
Spironolacton · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110541924 viên 3660
Entecavir 0.5 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114378025 viên 18000
Entecavir 1 mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893114378125 viên 28800
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5ml, hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 gói 13500
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 ống 14000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 30ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 60000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 60ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 110000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10ml, hộp 20 gói x 10ml, hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 gói 24000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 90ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 160000
Entecavir MCN OS
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v)) · 0,005 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 01 chai x 120ml kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-07
893114114626 chai 210000
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg · Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Kê khai
2026-03-26
529114143023 viên 45000
Entifen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate 1,38mg) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110455325 viên 4800
Entofly 20 Cap.
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110080725 viên 3000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.