Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 3901–3950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Fascort 32mg
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110052825 viên 6000
Fasetin
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) · 500 µg (mcg)
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110277325 viên 100000
Fastcort
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110585124 viên 900
Fastcort 8mg
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110244024 viên 2130
Fasthan 20
Pravastatin natri · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110293400 viên 7150
Fatfe
Fenofibrate 145mg · 145mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
VD-36043-22 viên 4500
Fatodin 40
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110874424 viên 840
Fazil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110339900 viên 19000
Febgas 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 4,4g; Hộp 20 gói x 4,4g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110137125 (VD-33471-19) gói 10500
Febramol
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-11
VN-17825-14 hộp 42000
Febramol
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-06-19
VN-17825-14 chai 39600
Febu-5A Farma 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110949224 viên 6800
Febuday 40
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Kê khai
2025-12-31
890110135024 viên 14400
Febuliv 40
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-11-05
890110776624 viên 9500
Febuliv 80
Febuxostat 80mg · Febuxostat 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-10-17
890110776724 viên 19000
Febumac 40
Febuxostat · 40mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals limited (India)
Kê khai
2025-08-06
890110775024 Viên 11500
Febuxat
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110608524 viên 12000
Febuxodor
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-07-31
383110970524 Viên 36800
Febuxodor
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-07-31
383110970424 Viên 25800
Febuxostat 40
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110224900 viên 13000
Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110257224 Viên 21500
Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-19
893110257224 viên 21500
Febuzex 40
Febuxostat 40mg · 40 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-02-11
890110399823 viên 14700
Fedaxten-50
Pregabalin 50mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110055123 viên 6586
Feelnor
Trimetazidin dihydrochlorid 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-11-05
894110023823 (VN-18869-15) viên 2300
Fegamed 0.5
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg/5ml · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 5ml, hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-17
VD-36250-22 ống 18000
Feguline 50
Sertralin (dưới dạng sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110024800 viên 3500
Fegut 120
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110488425 viên 42000
Feleifen
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol 36,91mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110539524 (VD-33472-19) viên 4950
Feleilor
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-15
893110596524 viên 7142
Felex
Natri hyaluronat · 25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2,5ml, Hộp 20 lọ x 2,5ml, Hộp 50 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 2 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110265200 Lọ 500000
Felex prefill
Natri hyaluronat · 10mg/ml
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bơm tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm x 2,5ml, Hộp 5 bơm tiêm x 2,5ml, Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110371725 bơm tiêm 500000
Fellaini
Acitretin · 25mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110157224 viên 17000
Felodip 5
Felodipine 5mg · 5mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Ltd (India)
Kê khai
2024-04-12
VN-23099-22 viên 5500
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine · 5mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110697324 viên 1733
Femadex 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-07-31
560110439323 Viên 22600
Femadex 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) 10mg; Ezetimibe 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Fab. Abrunheira) (Portugal)
Kê khai
2024-06-07
560110439323 viên 22600
Femadex 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20mg; 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-07-31
560110439423 Viên 26500
Femadex 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) 20mg; Ezetimibe 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Fab. Abrunheira) (Portugal)
Kê khai
2024-06-07
560110439423 viên 26500
Femadex 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,209mg) 5mg; Ezetimibe 10mg · 5mg; 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-07-31
560110439523 Viên 18300
Femadex 5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,209mg) 5mg; Ezetimibe 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Fab. Abrunheira) (Portugal)
Kê khai
2024-06-07
560110439523 viên 18300
Femaplex
Letrozol 2,5mg · Letrozol 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Kê khai
2026-04-08
520114771124 viên 24000
Fencecod caps
Ibuprofen 200mg; Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg · 200mg, 12,8mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
VD-34316-20 viên 1400
Fencopain 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110343700 Viên 6000
Fencopain 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110343800 viên 5800
Fenidel
Piroxicam · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893110603724 ống 5000
Fenidel
Piroxicam · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền sản xuất đóng ống nhựa BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110603724 ống 10200
Fenidel
Piroxicam · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110712024 ống 18000
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate 78,5mcg/ml)/50mcg/ ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Ống, Hộp 10 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Kê khai
2026-02-06
VN-17888-14 ống 30000
Fenofib 100
Fenofibrate · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110890324 viên 3000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.