Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 2801–2850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Kê khai
2025-11-18
840110349324 tuýp 179000
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Kê khai
2025-11-12
840110349324 tuýp 179000
Darzalex
Daratumumab 20 mg/ml · Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Kê khai
2024-03-29
760410037323 lọ 37213991
Darzalex
Daratumumab 20 mg/ml · Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Kê khai
2024-03-29
760410037323 lọ 9303498
Dasarab
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110806424 viên 3500
Dasguto 1
Repaglinide · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110028624 viên 3500
Dasoltac 400
Mỗi ống 8ml chứa: Piracetam 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml, màng PVC PE
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110207624 ống 4500
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110153925 viên 16500
Datpagi 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110342800 viên 4846
Datrieuchung- new max cough
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110389325 viên 1900
Datrieuchung-New
Clorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · 1mg, 5mg, 160mg, 2,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110269900 gói 5000
Daunocin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20 mg · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Kê khai
2025-08-07
VN-17487-13 Lọ 298000
Davinfort-800 mg
Piracetam · 800mg/10ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110468924 ống 8600
Davinzin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg · L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110121823 viên 6286
Davyca
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110882624 Viên 4500
Davyca-F
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110213400 viên 10000
Daxame
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-01-25
890110996224 viên 6300
Daxotel 120mg/6ml
Docetaxel · 120mg/6ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2026-04-24
890114016025 lọ 1200000
Daygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
VD-24759-16 viên 50400
Daytrix
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 1 gam
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 3,5ml Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
Kê khai
2025-07-29
800110985924 (SĐK cũ: VN-17223-13) Lọ 64900
Dayvigo 5mg
Lemborexant · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Eisai Manufacturing Limited (Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant (Địa chỉ: 1, Kawashimatakehaya-machi, Kakamigahara-shi, Gifu-ken, Japan)) (United Kingdom)
Kê khai
2026-01-27
500110413325 viên 19800
De-Antilsic
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-25
893610624724 viên 681
Debby
Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg · Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg
Hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-19
893110175525 chai 23700
Deberinat
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110900324 viên 1500
Debitab
Propylthiouracil 50 mg · 50 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 1 lọ x100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110467225 viên 560
Debomin
Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg · 940 mg, 10 mg
Viên nén sủi
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110071600 viên 2600
Debridat
Trimebutine maleate 100mg · Trimebutine maleate 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Kê khai
2025-11-06
300110522924 viên 3200
Debutinat
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110653724 viên 1000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2026-04-21
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-11-01
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-08-07
560110167600 Viên 11000
Decebal 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-08-07
560110167700 Viên 15000
Decemex
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110223624 viên 750
Decirid 81 mg
Aspirin · 81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110834424 viên 300
Decolic
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) · 24mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-07
893110199724 gói 2500
Decolic
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110100424 viên 1270
Dedarich 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
893110312000 viên 3400
Dedryck
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat ) · 60mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110363824 Viên 4500
Deferasirox 360 mg
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu – PVC/Alu – Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110290324 viên 88000
Deferasirox 180 mg
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110290224 viên 55000
Deferasirox-5A Farma 125mg
Deferasirox · 125mg
Viên nén phân tán trong nước
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110119425 viên 13000
Deferatab
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110651724 viên 13400
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin mesylat · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893110384725 lọ 150000
Defetor 250
Deferasirox 250mg · 250mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-25
VN-23253-22 Viên 7508
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Gentium Srl (Italy)
Kê khai
2026-06-16
2025/QLD-KD ngày 18/07/2025 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Gentium S.r.L (Ý)
Kê khai
2026-03-23
3540/UBND-SYT cấp ngày 19/05/2025 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Gentium Srl (Italy)
Kê khai
2025-11-13
218/QLD-KD ngày 23/01/2025 lọ 19245600
Deflacor
Deflazacort · 6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110758424 Viên 6075
Deflucold Day
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg; Dextromethophan hydrobromid 15mg · 500mg; 5mg; 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110344123 viên 970
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox · 500mg
Viên nén pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Kê khai
2026-04-08
890110172900 viên 29225

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.