Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 2851–2900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Degevic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893111632524 viên 512
Degicosid 4
Thiocolchicosid · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110334723 viên 3050
Degodas
Acid ibandronic (dưới dạng Natri Ibandronat monohydrat 2,813mg) · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 vỉ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110336924 vỉ 11928
Dehatacil 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 30 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, nhôm - PVC; lọ 100 viên, lọ 200 viên lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110374025 viên 200
Dehatacil 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 30 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, nhôm - PVC; lọ 100 viên, lọ 200 viên lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110374025 viên 200
Dekalite
Calci polystyren sulfonat · 5,0g
Cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110236125 gói 15000
Dekalite
Calci polystyren sulfonat · 5,0g
Cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110236125 gói 42000
Deliptil 62,5
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat 64,541mg) · 62,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên, Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110323100 viên 36540
Delivir 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-20
893110680424 lọ 120000
Delopedil
Desloratadine · 15mg/30ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110720824 chai 50000
Deltazime
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 1g
Nhà sản xuất
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
Kê khai
2025-07-29
800110401823 (SĐK cũ: VN-14728-12) Lọ 74520
Demakgon 1% Cream
Promestriene · 10mg/1g
Kem bôi dùng trong phụ khoa
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110064625 tuýp 168000
Dembele
Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg · 12,5mg; 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110659824 viên 3500
Dembele-HCTZ
Hydroclorothiazid 25mg; Valsartan 160mg · 25mg; 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110659924 viên 8200
Demedin-BFS
Dexmedetomidin (dưới dạng dexmedetomidin hydroclorid) · 0,1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893114371525 lọ 475000
Demencur 150
Pregabalin · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110631024 viên 10000
Demencur 225
Pregabalin · 225mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110564524 viên 12000
Demencur 300
Pregabalin · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110564624 viên 15000
Demencur 50
Pregabalin · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110564724 viên 7400
Demencur 75
Pregabalin · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110070024 viên 8500
Demensyn
Donepezil HCl · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110198600 viên 16800
Demo Zilisten 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg · 750mg
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
Kê khai
2024-06-17
VN-22747-21 lọ 29568
Demo zilisten 1,5 g
Cefuroxime natri tương đương cefuroxime 1,5g · 1,5g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 50 Lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2024-06-17
520110009223 lọ 49850
Demoferidon
Deferoxamine mesilate · 500mg
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
Kê khai
2025-08-22
520110006524 (VN-21008-18) Lọ 222500
Demozidim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) · 1g
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
Nhà sản xuất
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2026-04-20
VN-18291-14 lọ 38500
Denesity
Acid alpha lipoic (acid thioctic) · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110568224 Viên 7900
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5 mg · 5 mg
Viên nhai
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Kê khai
2025-11-05
VN-22772-21 viên 8200
Denvin 300
Cefdinir · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110173925 viên 14050
Deope 100
Pemetrexed · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Prasfarma, S.L. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-07-29
840114964824 lọ 1785000
Deope 500
Pemetrexed · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Prasfarma, S.L. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-07-29
840114964924 lọ 6300000
Depaki
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 ống x 5ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 5ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-16
893110227324 ống 325000
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; · 4mg/ml, 3,3mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10, 25 ống 1ml
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Kê khai
2025-12-02
VN-21697-19 ống 24400
Deplat
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu Blister strips
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-02-06
VN-18582-14 viên 12000
Derarox 180
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110290424 viên 55000
Derarox 360
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110290524 viên 88000
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110481824 viên 4615
Derikad
Deferoxamine mesylate · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110878924 lọ 140000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 250000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 160000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 130000
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Kê khai
2025-12-03
500110787924 tuýp 46802
Dermucoid cream
Clobetasol propionat 0,05% · 0,05%
Thuốc kem
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-28
VD-35115-21 tuýp 24000
Desilmax 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-05-25
890110410423 viên 9500
Desilmax 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-25
VN-20184-16 viên 4000
Desloratadin 5 mg
Desloratadin · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-25
893110103325 viên 2200
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110276025 chai 60000
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110276025 chai 90000
Desweet 50/1000
Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg · Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-08
893110292924 viên 9500
Detanana
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110149224 gói 8500
Detcincyl
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110273600 viên 350

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.