Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 03:46
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 2751–2800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Dacodex 7,5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110368724 gói 5000
Dacodex 7,5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 75ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110368724 chai 58000
Dacodex 7,5
Dextromethorphan hydrobromid · 7,5mg/5ml
Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 125ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110368724 chai 75000
Dactasvir
Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochloride 66mg) · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110332424 viên 120000
Dactasvir
Daclatasvir (dưới dạng daclatasvir dihydrochloride) · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110111223 viên 90000
Daehwa almetamin tab.
Betamethason; Dexchlorpheniramine maleate · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-07-31
VN-15406-12 viên 600
Daforx 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-27
893110366324 viên 12000
Dafudikin
Acid fusidic 2% (w/w), Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w) · Acid fusidic 2% (w/w), Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 0,1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
Kê khai
2025-11-06
520110003225 tuýp 106030
Daglitin
Cholin alfoscerat · 1g/4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 4ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110011300 ống 56850
Dagocti
Dutasteride · 0,5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu/Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu/PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110439524 viên 10568
Daharus 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110924224 viên 8000
Daiclo
Clonixin lysinate 125mg · 125mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110222224 Viên 4212
Daiclo
Clonixin lysinate 125mg · 125mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-30865-18 Viên 4212
Daivonex
Calcipotriol · 50 microgam/gam
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30 gam
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Kê khai
2025-11-18
539110339325 tuýp 300300
Daklife 75mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110301723 viên 2000
Dakopan
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg · 30mg; 0,02mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110281925 viên 8500
Daktosol 500
Daptomycin · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-02
893110236025 lọ 1688888
Dakzyta
Mỗi 10ml dung dịch uống chứa: Calci gluconat monohydrat 500mg; Calci lactat pentahydrat 350mg · 500mg; 350mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110950924 gói 10000
Dalastin
Ezetimibe ; Simvastatin · 10mg; 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-04
893110157400 Viên 11800
Dalekine
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 40 viên, Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893114872324 viên 2835
Dalekine 200 mg/ml
Natri valproat · 20 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 40ml, chai thủy tinh và 1 xylanh có vạch chia liều
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893114052025 chai 85000
Dalemox
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110651324 viên 3500
Daleston-D
Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v) · Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v)
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110359925 hộp 23700
Daleston-D
Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v) · Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v)
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 75ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110359925 hộp 36000
Dalsomin
L–Isoleucine; L–Leucine ; L–Valine · L–Isoleucine 952mg; L–Leucine 1904mg; L–Valine 1144mg
Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-02
893110255124 gói 33600
Dalyric
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110263923 viên 1500
Damilast 250
Roflumilast · 250µg (mcg)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110291625 viên 18900
Damilast 500
Roflumilast · 500mcg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110758324 viên 27000
Damipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-30
893110264023 viên 2600
Damipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110264023 viên 2600
Danapha - Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) 10mg · 10mg
Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110231223 viên 1900
Danapha-Rosu 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110201200 viên 1400
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110872424 viên 2625
Danapha-Rosu 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110201300 viên 1200
Danazol 50
Danazol · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110648724 viên 8000
Dantuoxin
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110161925 viên 1103
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-03
893110242724 viên 6000
Dapacopha 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110115800 viên 16000
Dapaflozin 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 6,15mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-04
893110258324 viên 12800
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110728124 viên 15000
Dapagliflozin 5 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên,
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110135600 viên 14000
Dapalozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110262325 Viên 16500
Dapamid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110580624 viên 2500
Dapaprim
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg · Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Exemed Pharmaceuticals (India)
Kê khai
2025-08-06
890110313525 Viên 15500
Dapostella 30
Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 33,6mg) · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110297924 viên 130000
Dapostella 60
Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 67,2mg) · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110298024 viên 200000
Dapper
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110248524 ống 12000
Daptomred 500
Daptomycin · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2025-08-06
890110027425 Lọ 1856000
Darmicos
Miconazol nitrat · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110282425 viên 14000
Darolen 60 Capsule
Alverin citrat 60mg · 60mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110967424' Viên 1000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.