Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 1051–1100. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
BFS-Furosemide
Furosemide 20mg/2ml · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml, Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110211300 Ống 5000
BFS-Grani (không chất bảo quản)
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-03
893110879524 lọ 51000
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110628424 Lọ 15000
BFS-Mecobal
Mecobalamin · 500µg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110657724 Lọ 19461
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) · 0,4mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 1ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110017800 Ống 32000
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat · 0,25mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893114703224 Ống 5500
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 10ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 10ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110879624 Lọ 150000
BFS-Noradrenaline 1mg
Noradrenalin (dưới dạng noradrenalin tartrat 2mg) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml, ; Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110017900 ống 28000
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202525 lọ 31500
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid · 100mg/4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 2 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 5 vỉ x 2 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110628524 lọ 30000
BFS-Vitamin 3b
Mỗi 2ml chứa: Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 100mg; Thiamin HCl 100mg · Mỗi 2ml chứa: Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 100mg; Thiamin HCl 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110326800 lọ 21000
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · 10,0g/0,9g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 500ml
Nhà sản xuất
OSEL İLAÇ SAN. VE TİC. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-14
2845/QLD-KD ngày 01/10/2025 túi 390000
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · 10,0g/0,9g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 500ml
Nhà sản xuất
Osel Ilaç San. Ve Tic. A.ş. - Akbaba Mahallesi Maras Caddesi No.: 52 Beykoz / Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-07-30
2575/QLD-KD ngày 24/7/2024 Túi 300000
BOGANAZ
Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat) 25mg; DL-Methionine 25mg; Glycin 25mg · Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat) 25mg; DL-Methionine 25mg; Glycin 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-06
893110736924 viên 8000
BOSCAMOL 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110089600 viên 3160
BOSCAMOL 750
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110059025 viên 5245
BUKSER 600
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-14
893110370224 viên 5400
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 40000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 56000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 75000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 25000
BV Levocin 500
Levofloxacin(dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893115372224 viên 6000
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893115754524 viên 7500
BV Nizat 150
Nizatidine · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110035724 viên 2900
BV Telmisartan 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110159500 Viên 1800
BV Telmisartan 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110159600 viên 2800
BV-Loxicam 4
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-30
893110294724 viên 7200
BV-Loxicam 8
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-03
893110294824 viên 9300
BVCoxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-16
893110460323 viên 6000
Babi B.O.N
Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU/0,4ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 12ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-29
VD-24822-16 Chai 48000
Babi B.O.N.
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 12ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110070200 chai 48000
Baburex
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110378624 viên 4200
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110323800 viên 4300
Babycanyl
Terbutalin sulfat 0,03% (w/v); Guaifenesin 1,33% (w/v) · Terbutalin sulfat 0,03% (w/v); Guaifenesin 1,33% (w/v)
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893115284623 hộp 45000
Babytrim - New
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg/40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110209625 gói 3120
Babytrim - New
Mỗi gói 1,5g chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · 200mg, 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-11
VD-27075-17 Gói 3120
Babytrim-New AUG 200/28,5
Mỗi gói chứa Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 28 gói x 0,65g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110383425 Gói 7000
Babytrim-New Aug 400/57
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400mg · 57/400
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 28 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110260325 gói 9400
Babytrim-New alpha
Alphachymotrypsin · 4,2mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-16
893110269800 Gói 5000
Baciprox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893115273325 Lọ 12901
Baclofen MDS 25mg
Baclofen · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893110273524 viên 4500
Baclofen-5A Farma 10mg
Baclofen · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110119225 viên 2100
Baclopain 10
Baclofen · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110555724 (VD-33050-19) viên 2000
Baclopain 20
Baclofen · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110456724 (VD-32319-19) viên 4000
Bacloral
Baclofen · 1mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110060025 ống 15750
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110017700 ống 32000
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110017700 ống 58000
Bacqure 500mg
Imipenem 500mg, Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg · 500mg; 500mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30ml; Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Kê khai
2025-08-05
890110437223 Lọ 70000
Bacsulfo 0,25g/0,25g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g · 0,25g; 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110216000 lọ 46200
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g · 0,5g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110809324 lọ 52500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.