Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 1101–1150. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110809424 lọ 80000
Bacsulfo 2g/1g
Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110243325 Lọ 130000
Bactamox 750 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110705224 viên 14700
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 Ống x 5ml
Nhà sản xuất
Cenexi SAS (Pháp)
Kê khai
2025-07-31
3908/QLD-KD Ống 145000
Bactrim
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg · 480mg/5ml (tương đương Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Cenexi SAS (Pháp)
Kê khai
2025-07-31
3142/QLD-KD Ống 145000
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) · 2g, 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-06
893110943524 Lọ 95000
Bagynax Forte
Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Metronidazol 200mg; Nystatin 100 000IU · 80mg; 0,5mg; 200mg; 1000000IU
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 lọ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893115852924 viên 16000
Balisal
Baclofen 20mg · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 08 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
VD-35254-21 viên 2500
Balisal
Baclofen · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110257724 Viên 2700
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110610024 viên 2000
Bambuterol 20 A.T
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110209800 viên 2205
Bambuterol hydrochloride 20 mg
Bambuterol hydroclorid · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-12
893110368325 viên 4300
Bamifen
Baclofen 10mg · Baclofen 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2025-11-12
529110784424 viên 2600
Banitase
Bromelain 50mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin (tương ứng: Hoạt tính Amylase 3750 đơn vị USP, Hoạt tính Lipase 300 đơn vị USP, Hoạt tính Protease 3750 đơn vị USP) 150mg; Simethicone 300mg; Trimebutine maleate 100mg · 50mg; 25mg; 150mg; 300mg; 100mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110345724 Viên 9192
Banitase (SXNQ của Daewon pharm. Co., Ltd; Địa chỉ: 903-1, Sangshin-ri, Hyangnam-myun, Hwaseong, Kyunggi-do, Korea)
Trimebutin maleat 100mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin 150mg; Bromelain 50mg; Simethicon 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-22374-15 Viên 9192
Bantako fort
Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg · Metronidazol 250mg; Spiramycin Base (Tương đương 1.500.000IU tính theo nguyên liệu có hoạt tính 4611,19IU) 325,3mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893115553924 viên 3100
Bantet
Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w), Neomycin sulphat 0,5% (w/w) · Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2026-05-06
VN-16670-13 tuýp 35000
Banvix
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110264024 viên 16800
Banzol 500
Ornidazol · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893115092600 viên 19000
Barcavir
Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-01-12
894114444223 viên 43000
Baremid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110257824 viên 3950
Bari sulfat pha hỗn dịch
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · 92,7g
Thuốc bột
Đóng gói
Gói 110g; gói 140g. Túi 8 gói, thùng 20 túi
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110169225 gói 26000
Baromezole
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110836124 Viên 1700
Barudon Susp
Oxethazaine 20mg ; Aluminum oxide (dưới dạng Dried Aluminum hydroxide gel 582mg) 291mg; Magnesium hydroxide 196mg · 20mg; 291mg; 196mg
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10 ml
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-08-01
VN-19092-15 Gói 7500
Barycela inj.
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU · Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 10 lọ dung môi 0,7ml
Nhà sản xuất
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-10-03
880310322325 hộp 800028
Basaglar
Insulin glargine · 300U/3ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Kê khai
2026-02-03
300410180200 bút tiêm 300000
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893610332524 Viên 2900
Basmetin
Deflazacort · 6mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110115524 viên 7330
Basmicin 200
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) · 200mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
VD-19469-13 lọ 50000
Basmicin 400
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg · 400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893115395924 Lọ 60000
Bastevir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893114227523 viên 36860
Batigan
Tenofovir disoproxil fumarat · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110248424 viên 10000
Batitop
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 20 viên, chai chai 60 viên, chai chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110301500 viên 16000
Bavencio
Avelumab · 200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410049025 Lọ 16866108
Be-stedy 16
Betahistin dihydroclorid 16mg · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-03-17
890110422123 viên 2900
Becacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893115477524 viên 2500
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) · 450mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893114465323 viên 495842
Becadom
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110285800 viên 500
Becagel
Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,05% (w/w); Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 0,005% (w/w) · 0,05%(w/w); 0,005% (w/w)
Gel
Đóng gói
Hộp 01 tuýp thuốc 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110384525 tuýp 200000
Becagel
Betamethason (dưới dạng dipropionat) 0,05% (w/w); Calcipotriol (dưới dạng monohydrat) 0,005% (w/w) · 0,05%(w/w); 0,005% (w/w)
Gel
Đóng gói
Hộp 01 tuýp thuốc 30ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110384525 tuýp 300000
Becalim
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110584324 viên 9000
Becamlodin
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110427024 viên 1000
Becaspira 3.0 M.I.U
Spiramycin · 3 MIU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110308324 viên 8500
Bechasol
Alendronic acid (dưới dạng sodium alendronate) · 70mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110111900 chai 80000
Beclo spray
Beclometason dipropionat 50mcg/liều xịt (100mcl) · 50mcg/liều xịt (100mcl)
Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 180 Liều
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-01
893110116223 lọ 130000
Beclozine 25
Clozapine · 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110584624 viên 3000
Becolugel - O
Mỗi 10ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương với 291mg aluminium oxide) 582mg; Magnesium hydroxide 196mg; Oxethazaine 20mg · 582mg; 196mg; 20mg
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110628124 gói 3800
Bedexlor Tablet
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
Kê khai
2025-11-11
880110792724 viên 700
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 10g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110400424 tuýp 33000
Befucid
Mỗi tuýp chứa: Acid fusidic 2% w/w; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% w/w · 20g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110400424 tuýp 60000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.