Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-10
Bản ghi giá kê khai
12440
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11483 bản ghi. Hiển thị 1101–1150. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Azoget Suspension 200mg/5ml
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) · 200mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 15ml
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-07-31
896110191200 Hộp 71000
Azoget tablets 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Kê khai
2024-06-03
VN-22702-21 viên 37000
Azopravas 10mg
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110278725 viên 4200
Azoran 50
Azathioprin 50mg · Azathioprin 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (India)
Kê khai
2026-06-17
890115349724 viên 7000
Azoran 50
Azathioprin 50mg · Azathioprin 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (India)
Kê khai
2025-08-01
890115349724 viên 7000
Azosugrel 5 mg
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydrochlorid 5,49mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110105225 Viên 18000
Azoxol C 30/0,02
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg · 30mg; 0,02mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110334500 viên 8500
Azpole IV Injection 40mg (NSX dung môi: Nirma Ltd., đ/c: Village - Sachana, Taluka-Viramgam, Ahmedabad 382 150, Gujarat, India)
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi NaCl 0,9%
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-18
VN-17640-14 hộp 84000
Aztezan
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate 524mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Auxilto Healthcare GmbH; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-17
893710757124 viên 54500
Aztreonam for injection USP 2g
Aztreonam 2g · 2g
Bột pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 2g Aztreonam
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-19
3516/QLD-KD ngày 24/10/2025 lọ 380000
Aztreonam for injection USP 2g
Aztreonam · 2g
Bột pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 2g Aztreonam
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
1864/QLD-KD ngày 07/6/2024 lọ 380000
Azzol-S 150 mg/cap
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medicair Bioscience Laboratories S.A (Greece)
Kê khai
2025-12-01
520110308825 viên 29500
B-Azole
Tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg · 0,25mg/g
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110171224 tuýp 18000
B1B6B12
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · 125mg; 125 µg; 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
893110023600 viên 1250
BBcelat
Sultamicilin(dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-03
893110031100 viên 16600
BCG-medac
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống · 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 túi dung môi
Nhà sản xuất
NSX thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V;NSX dung môi: B.Braun Avitum AG ;SHGP, ĐGTC,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (NSX thuốc bột: Netherlands;NSX dung môi: Germany ;SHGP, ĐGTC,xuất xưởng: Germany)
Kê khai
2026-05-11
1413/QLD-KD (20/04/2026) hộp 5480000
BCG-medac
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống · 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
NSX thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V;NSX dung môi: B.Braun Avitum AG;SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (NSX thuốc bột: Netherlands; NSX dung môi:Germany ;SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Germany)
Kê khai
2026-05-11
1401/QLD-KD (20/04/2026) hộp 5480000
BCG-medac
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2 · 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
-Nhà sản xuất thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V - Nhà sản xuất dung môi: B.Braun Avitum AG - SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-Nhà sản xuất thuốc bột: Netherlands - Nhà sản xuất dung môi: Germany - SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng:Germany)
Kê khai
2025-12-18
3559/QLD-KD (30/10/2024) hộp 5480000
BCG-medac
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2 · 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
-Nhà sản xuất thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V - Nhà sản xuất dung môi: B.Braun Avitum AG - SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-Nhà sản xuất thuốc bột: Netherlands - Nhà sản xuất dung môi: Germany - SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Germany)
Kê khai
2025-12-18
2232/QLD-KD (31/07/2025) hộp 5480000
BCG-medac (Nhà sản xuất dung môi: B.Braun Avitum AG-Germany ;SHGP, đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH-Germany)
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống · 2x10^8-3 x 10^9 đơn vị sống
Bột và dung môi pha hỗn dịch bơm bàng quang
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất thuốc bột: Bilthoven Biologicals B.V (Nhà sản xuất thuốc bột: Netherlands)
Kê khai
2026-01-16
3045/QLD-KD (11/09/2024) hộp 5480000
BD - Future 20
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen · 20mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2025-12-11
890110971624 viên 3900
BEAUTEM
Clostridium botulinum toxin type A · 100U
Bột sấy khô chân không pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 100U
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-06-11
880414441525 lọ 3950000
BFS-Amiron
Amiodaron hydrochlorid · 150mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 3ml, Hộp 20 lọ x 3ml, Hộp 50 lọ x 3ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 3ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 3ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 3ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-27
893110538224 Lọ 24000
BFS-Atracu
Mỗi 1ml chứa Atracurium besylat 10mg · 10mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Ống x 2,5 ml, Hộp 5 Ống x 2,5 ml, Hộp 10 Ống x 2,5 ml, Hộp 20 Ống x 2,5 ml, Hộp 50 Ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893114152723 ống 44000
BFS-Dexa 10mg
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110451423 ống 40000
BFS-Furosemide
Furosemide 20mg/2ml · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml, Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110211300 Ống 5000
BFS-Grani (không chất bảo quản)
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) · 1mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-03
893110879524 lọ 51000
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110628424 Lọ 15000
BFS-Mecobal
Mecobalamin · 500µg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110657724 Lọ 19461
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate) · 0,4mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 1ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110017800 Ống 32000
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat · 0,25mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893114703224 Ống 5500
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 10ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 10ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110879624 Lọ 150000
BFS-Noradrenaline 1mg
Noradrenalin (dưới dạng noradrenalin tartrat 2mg) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml, ; Hộp 5 vỉ x 2 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 10 vỉ x 2 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 25 vỉ x 2 túi x 1 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110017900 ống 28000
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 20 lọ x 5ml; Hộp 50 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110202525 lọ 31500
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid · 100mg/4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 2 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 5 vỉ x 2 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110628524 lọ 30000
BFS-Vitamin 3b
Mỗi 2ml chứa: Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 100mg; Thiamin HCl 100mg · Mỗi 2ml chứa: Cyanocobalamin 1000µg (mcg); Pyridoxin HCl 100mg; Thiamin HCl 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110326800 lọ 21000
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · 10,0g/0,9g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 500ml
Nhà sản xuất
OSEL İLAÇ SAN. VE TİC. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-11-14
2845/QLD-KD ngày 01/10/2025 túi 390000
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Mỗi 100 ml chứa: Dextran 40: 10,0g Sodium cloride: 0,9g · 10,0g/0,9g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 500ml
Nhà sản xuất
Osel Ilaç San. Ve Tic. A.ş. - Akbaba Mahallesi Maras Caddesi No.: 52 Beykoz / Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ)
Kê khai
2025-07-30
2575/QLD-KD ngày 24/7/2024 Túi 300000
BOGANAZ
Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat) 25mg; DL-Methionine 25mg; Glycin 25mg · Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat) 25mg; DL-Methionine 25mg; Glycin 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-06
893110736924 viên 8000
BOSCAMOL 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110089600 viên 3160
BOSCAMOL 750
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110059025 viên 5245
BUKSER 600
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-14
893110370224 viên 5400
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 40000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 56000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 75000
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w) · 0,1% (w/w); 2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110035624 tuýp 25000
BV Levocin 500
Levofloxacin(dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) · 500mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893115372224 viên 6000
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893115754524 viên 7500
BV Nizat 150
Nizatidine · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110035724 viên 2900
BV Telmisartan 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110159500 Viên 1800

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.