Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-10
Bản ghi giá kê khai
12440
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11483 bản ghi. Hiển thị 1001–1050. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Aucardil 6,25
Carvedilol · 6,25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110457125 viên 2000
Auclanityl 500/125mg
Acid clavulanic(dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-15
893110394224 viên 4000
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg · 500mg, 62,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
VD-27057-17 Viên 4813
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 6800
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 7488
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ xé x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 6500
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110394324 viên 6500
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110394324 viên 6500
Auclatyl 500 mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel) · 500mg;125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-20
893110487424 viên 4000
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000 IU; 125 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
VD-24491-16 viên 3600
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
VD-24491-16 Viên 3600
Audomic
Mosaprid citrat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-17
893110051425 viên 4600
Augbactam 1g
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110691724 viên 10000
Augbactam 1g/100mg
Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 1000mg + Acid clavulanic 100mg · 1000mg + 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, ; Hộp 10 lọ,
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-17
893110270525 lọ 29000
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg · Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110691824 lọ 35490
Augbidil 250mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg · Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-24
893110005423 gói 5500
Augclamox 500
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg · Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110026924 gói 9000
Augclamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 125mg · 500mg; 125 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
VD-36012-22 viên 9000
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg · Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110115124 gói 7000
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (France)
Kê khai
2025-11-08
300110965424 hộp 283200
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (France)
Kê khai
2025-11-08
300110965424 hộp 422400
Augmotex
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110482524 hộp 34000
Augxicine 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5mg · 500mg, 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 14 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-02
VD-30557-18 gói 6500
Aumirid 200
Amisulprid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110438624 viên 6500
Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg · 250mg + 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110084325 gói 6000
Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg · 500mg + 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110084425 gói 7000
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110262125 Viên 8500
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110398524 viên 1800
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-28
893110288224 lọ 55000
Aurasert 100
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-07-24
890110335425 viên 3000
Aurasert 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-07-22
890110984124 viên 5625
Auricularum
Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg · Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml.
Nhà sản xuất
Laboratoires Grimberg (France)
Kê khai
2025-11-12
300110008024 hộp 350000
Auritz-EZ 20/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Kê khai
2025-07-31
520110317525 Viên 20000
Auritz-Ez 10/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Kê khai
2025-07-31
520110976024 Viên 19000
Aurodanz 8
Ondansetron Hydrochloride Dihydrate tương đương với Ondansetron · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-28
890110418425 viên 4000
Auroliza-H 10/12.5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-19
890110984424 viên 2900
Auropodox 40
Cefpodoxim proxetil · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil ) 40mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-10-31
890110179423 lọ 160000
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg · Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110418725 lọ 179000
Aurozapine 30
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-07-22
890110984224 viên 3571
Aurozapine OD 30
Mirtazapine 30mg · Mirtazapine 30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
890110516724 viên 9200
Aurozapine OD 45
Mirtazapine · 45mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-07-07
890110418525 viên 8500
Auscef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
Kê khai
2025-12-08
800110783724 lọ 75569
Auslactic
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg · Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 25g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110140600 tuýp 85000
Auslactic
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg · Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110140600 tuýp 56000
Ausmezol 20 mg
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 1 lọ x lọ 20 viên, lọ 100 viên, lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110572724 viên 1200
Ausulvas 10 Tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,398mg) 10 mg · 10 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2025-12-26
VN-22956-21 viên 8000
Ausvair 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
ộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110188424 viên 6000
Auxilprazol 40/1100
Omeprazole 40mg; Sodium bicarbonate 1100mg · 40mg; 1100 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên, Hộp 10 vỉ xé x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-24
893110398725 viên 12600
Auzitane
Probenecid · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110314824 viên 4800
Avarino
Simethicone 300 mg; Alverine citrate 60 mg; · Simethicone 300 mg; Alverine citrate 60 mg;
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
Kê khai
2026-06-01
VN-14740-12 viên 2500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.