Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 951–1000. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Augmotex
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110482524 hộp 34000
Augxicine 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5mg · 500mg, 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 14 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
VD-30557-18 gói 6500
Aumirid 200
Amisulprid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110438624 viên 6500
Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg · 250mg + 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110084325 gói 6000
Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg
Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg · 500mg + 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110084425 gói 7000
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110262125 Viên 8500
Aumoxtine 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110398524 viên 1800
Aupisin 3g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 1g · 2g; 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-28
893110288224 lọ 55000
Auricularum
Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg · Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml.
Nhà sản xuất
Laboratoires Grimberg (France)
Kê khai
2025-11-12
300110008024 hộp 350000
Auritz-EZ 20/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Kê khai
2025-07-31
520110317525 Viên 20000
Auritz-Ez 10/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg · Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Kê khai
2025-07-31
520110976024 Viên 19000
Aurodanz 8
Ondansetron Hydrochloride Dihydrate tương đương với Ondansetron · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-28
890110418425 viên 4000
Auroliza-H 10/12.5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-19
890110984424 viên 2900
Auropodox 40
Cefpodoxim proxetil · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil ) 40mg/5ml
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-10-31
890110179423 lọ 160000
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg · Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110418725 lọ 179000
Aurozapine OD 30
Mirtazapine 30mg · Mirtazapine 30mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-10-08
890110516724 viên 9200
Auscef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
Kê khai
2025-12-08
800110783724 lọ 75569
Auslactic
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg · Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 25g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110140600 tuýp 85000
Auslactic
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg · Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 20mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110140600 tuýp 56000
Ausmezol 20 mg
Omeprazol (dạng pellet bao tan trong ruột 8,5% w/w) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 1 lọ x lọ 20 viên, lọ 100 viên, lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110572724 viên 1200
Ausulvas 10 Tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,398mg) 10 mg · 10 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2025-12-26
VN-22956-21 viên 8000
Ausvair 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
ộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110188424 viên 6000
Auxilprazol 40/1100
Omeprazole 40mg; Sodium bicarbonate 1100mg · 40mg; 1100 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên, Hộp 10 vỉ xé x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-24
893110398725 viên 12600
Auzitane
Probenecid · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110314824 viên 4800
Avarino
Simethicone 300 mg; Alverine citrate 60 mg; · Simethicone 300 mg; Alverine citrate 60 mg;
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
Kê khai
2026-06-01
VN-14740-12 viên 2500
Avasboston 10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat); 10mg · Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat); 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110279823 Viên 2900
Avasboston 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg · Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110279923 Viên 4000
Avastin
Bevacizumab · 400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 16ml
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Kê khai
2025-07-29
400410250223 Lọ 24818325
Avastin
Bevacizumab · 100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Kê khai
2025-07-29
400410250123 Lọ 6794409
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg/250ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 250ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Italy)
Kê khai
2025-10-22
800115961124 chai 367500
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Kê khai
2025-07-28
800115181900 Viên 57761
Avensa LA
Nifedipine · 30mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Đóng gói
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110110625 Viên 6300
Averinal
Alverine (dưới dạng alverine citrate 67,3mg) · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-20
893110026400 viên 1800
Avis-Cefdinir 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa Cefdinir 250mg · 250 mg
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-03
893110146425 gói 12000
Axcel Cefaclor-125 Suspension
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor Monohydrate 125mg/5ml) · 1500mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Kê khai
2026-02-02
955110992524 lọ 104416
Axofinen 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110246400 viên 5500
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg · 1000mg; 200mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 50 Lọ
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Kê khai
2025-11-05
594110072523 lọ 45000
Ayite
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110313224 viên 4000
Azacitidine Tablets
Azacitidine · 300 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa 14 viên
Nhà sản xuất
Beta Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
996/QLD-KD ngày 03/04/2025 viên 3679000
Azacitidine Tablets
Azacitidine · 300 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa 14 viên
Nhà sản xuất
Beta Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
405/QLD-KD ngày 07/02/2024 viên 3679000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Anagni S.R.L (CSXX: Bristol-Myers Squibb Pharmaceuticals uc) (CSSX: Ý (CSXX: Ireland))
Kê khai
2026-04-24
1412/QLD-KD (20/04/2026) lọ 1500000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
CS Sản xuất: Catalent Anagni S.R.L (CS xuất xưởng: Bristol-Myers Squibb Pharmaceuticals uc) (CS Sản xuất: Ý (CS xuất xưởng: Ireland))
Kê khai
2026-04-23
1442/QLD-KD (21/04/2026) lọ 1500000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Catalent Anagni S.R.L (Ý)
Kê khai
2026-02-26
3535/QLD-KD (24/10/2024) lọ 1500000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Catalent Anagni S.R.L (Ý)
Kê khai
2026-02-26
3533/QLD-KD (24/10/2024) lọ 1500000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Catalent Anagni S.R.L (Ý)
Kê khai
2026-02-26
2507/QLD-KD (18/07/2024) lọ 1500000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Catalent Anagni S.R.L (Ý)
Kê khai
2026-02-26
2026/QLD-KD (18/07/2025) lọ 1500000
Azactam
Aztreonam · 1g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Catalent Anagni S.R.L (Ý)
Kê khai
2026-02-26
1985/QLD-KD (14/07/2025) lọ 1500000
Azaduo
Adapalen 0,1% (w/w); Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxid) 2,5% (w/w) · 0,1%,2,5%
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110223100 tuýp 250000
Azaduo
Adapalen 0,1% (w/w); Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxid) 2,5% (w/w) · 0,1%,2,5%
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110223100 tuýp 130000
Azapan
Azacitidin · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-10
890114412525 lọ 8500000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.