Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 901–950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Atorvastatin Teva 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Kê khai
2025-10-03
535110008125 viên 2000
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Ezetimibe 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110009000 viên 1900
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 20+10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110009100 viên 3812
Atorvpc 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110019200 viên 700
Atorvpc 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110019300 viên 1000
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) · 37,5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-14
400110773224 lọ 1790000
Atostine 20/10
Atorvastatin(dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20mg/10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110283225 viên 9000
Atostine 80/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 80mg; Ezetimibe 10mg · 80 mg; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110342500 Viên 10000
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimib 10mg · 20mg ; 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110393624 viên 8500
Atoz 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110389824 viên 2940
Atoz 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110389924 viên 5700
Atozet 10mg/10mg
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg · Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (Puerto Rico)
Kê khai
2025-10-29
888110528824 viên 19900
Atozet 10mg/20mg
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg · Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch) (Địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)) (Puerto Rico)
Kê khai
2025-10-29
888110528924 viên 23500
Atozet 10mg/40mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch), địa chỉ: 70 Tuas West Drive, Singapore 638414, Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Ezetimibe (dưới dạng micronized) 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat crystalline) 40mg · 10mg, 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
Kê khai
2025-07-30
VN3-385-22 Viên 25500
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylate · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2,5ml
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Kê khai
2026-01-26
890114328125 ống 34000
Atracurium- Hameln 10 mg/ml
Atracurium besilate · 10 mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Kê khai
2025-08-22
VN-16645-13 Ống 59000
Atropin sulfat
Atropin sulfat · 0,25mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền sản xuất đóng ống nhựa BFS: Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893114603624 ống 1053
Atropin sulfat
Atropin sulfat · 0,25mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Quy cách đóng gói trên dây chuyền sản xuất đóng ống thủy tinh: Hộp 100 ống x 1 ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893114603624 ống 1053
Atropin sulfat 0,25mg
Atropin sulfat · 0,25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110267100 viên 320
Atropine Sulfate Aguettant 0.1mg/mL
Mỗi bơm tiêm 5ml dung dịch chứa Atropine sulfate monohydrate (tương đương với atropine 0,415mg) · 0,500mg
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Đóng gói
Hộp 10 bơm tiêm x 5ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Kê khai
2025-10-03
300114312225 bơm tiêm 99000
Atropine-BFS
Atropin sulfat · 0,25mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893114202425 Ống 800
Atrox 10
Atorvastatin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Kê khai
2026-01-19
VN-19882-16 viên 1380
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat 400mg · 400mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-07-31
VN-22537-20 Viên 13900
Attadia
Attapulgit hoạt hóa · 3g
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-28
893110252424 gói 3000
Atussin
Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Glyceryl guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg · 50mg; 1mg; 10mg; 50mg; 133mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110863224 viên 1190
Atussin
Mỗi 5ml chứa: Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1,33mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Glyceryl Guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium Citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg · 50mg; 1,33mg; 5mg; 50mg; 133mg
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110641124 hộp 26550
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection /infusion
Atracurium besilate · 25mg/2,5ml
dung dịch tiêm / truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x2,5ml
Nhà sản xuất
xuất xưởng :Joint stock company Kalceks (Latvia)
Kê khai
2025-08-13
858114126424 Ống 46100
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate 25mg/2,5ml · Atracurium besilate 25mg/2,5ml
Dung dịch tiêm/truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Kê khai
2024-04-26
858114126424 ống 46100
Aucabos
Acarbose · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110500724 viên 2800
Aucardil 12,5
Carvedilol · 12,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110588524 viên 2700
Aucardil 6,25
Carvedilol · 6,25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110457125 viên 2000
Auclanityl 500/125mg
Acid clavulanic(dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-12
893110394224 viên 4000
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg · 500mg, 62,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
VD-27057-17 Viên 4813
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 6800
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 7488
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ xé x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 6500
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 6500
Auclanityl 875/125mg
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg · 125mg;875mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-18
893110394324 viên 6500
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg · 750.000 IU; 125 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
VD-24491-16 viên 3600
Audogyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
VD-24491-16 Viên 3600
Audomic
Mosaprid citrat · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-17
893110051425 viên 4600
Augbactam 1g
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 875mg; Potassium clavulanate kết hợp với microcrystalline cellulose (1:1) tương đương acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110691724 viên 10000
Augbactam 1g/100mg
Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 1000mg + Acid clavulanic 100mg · 1000mg + 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, ; Hộp 10 lọ,
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-17
893110270525 lọ 29000
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg · Amoxicilin natri tương đương amoxicilin 1g; Kali clavulanat tương đương acid clavulanic 200mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110691824 lọ 35490
Augbidil 250mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg · Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with silicon dioxide (1:1)) 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-24
893110005423 gói 5500
Augclamox 500
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg · Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110026924 gói 9000
Augclamox 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 125mg · 500mg; 125 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
VD-36012-22 viên 9000
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg · Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110115124 gói 7000
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (France)
Kê khai
2025-11-08
300110965424 hộp 283200
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (France)
Kê khai
2025-11-08
300110965424 hộp 422400

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.