Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8601–8650. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Robestatine
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110654224 viên 7000
Robmedril
Methylprednisolon · 16mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110132825 viên 3300
Robmelox
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110909624 viên 950
Robpredni sweet
Prednisolon · 5mg
viên nén
Đóng gói
Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110211100 viên 550
Rocimus 0.03%w/w
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g, hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Kê khai
2024-05-07
VN-11966-11 tuýp 225000
Rocimus 0.1%w/w
Tacrolimus · 0,1%w/w
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g, Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Kê khai
2024-05-07
VN-11967-11 tuýp 350000
Rocinva 3M
Spiramycin · 3.000.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-01
893110481624 viên 4800
Rodomax
Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250mg · 1.500.000 IU, 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
VD-34258-20 viên 5000
Rofast 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-05
VN-21674-19 viên 9000
Rofox 90
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-11
893110814424 viên 6200
Rohto Antibacterial
Chlorpheniramine Maleate; Dipotassium Glycyrrhizinate; Sodium Sulfamethoxazole; ε-Aminocaproic Acid · 0,02% (w/v); 0,1% (w/v); 4% (w/v); 2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 13ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110279400 Hộp 59800
Rolastym Combi 400 mcg/12 mcg Capsules With Inhalation Powder
Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg · Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg
Bột hít chứa trong nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, kèm 1 dụng cụ hít
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Türkiye)
Kê khai
2026-03-12
868110422425 viên 15000
Rolastym Combi 400 mcg/12 mcg Capsules With Inhalation Powder
Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg · Budesonide (micronized) 0,4mg, Formoterol fumarate dihydrate (micronized) 0,012mg
Bột hít chứa trong nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, kèm 1 dụng cụ hít
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Türkiye)
Kê khai
2025-10-31
868110422425 viên 15000
Rolavast 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-08
VN-18556-14 viên 10000
Rolavast 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (India)
Kê khai
2025-07-31
890110032525 viên 10500
Rolavast 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Kê khai
2025-08-08
VN-18557-14 Viên 12500
Rolavast 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II (India)
Kê khai
2025-07-31
890110526324 viên 12500
Rolxexim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ bấm Alu-Alu 4 viên
Nhà sản xuất
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-04-20
VN-18284-14 viên 16950
Ronakym
Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate 102mg) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110464823 viên 23000
Ronaline 25 mg
Empagliflozin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110217425 viên 23284
Ronem
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) · 1000mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Kê khai
2025-12-01
890110340225 lọ 103650
Ronem
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Kê khai
2025-11-28
890110340125 lọ 82000
Rootop
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg · Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg
Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 110ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110650524 chai 165000
Rootop
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg · Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg
Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110650524 ống 10500
Rootop
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg · Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydrochlorid 7,5mg; Clenbuterol hydrochlorid 0,005mg
Dung dịch thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110650524 viên 165000
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain Hydrochlorid (dưới dạng Ropivacain Hydrochlorid monohydrate) · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893114061625 lọ 100000
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain Hydrochlorid (dưới dạng Ropivacain Hydrochlorid monohydrate) · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893114061625 lọ 80000
Ropolivy
Polatuzumab Vedotin · 140mg
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
800410646024 Lọ 293389197
Rosepire
Drospirenone 3mg, Ethinyl Estradiol micronized 0,02mg · Drospirenone 3mg, Ethinyl Estradiol micronized 0,02mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt tính + 7 viên giả dược)
Nhà sản xuất
Laboratorios León Farma S.A. (Spain)
Kê khai
2026-03-09
840110345025 viên 4966
Rosepire
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg · Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược)
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Kê khai
2026-01-09
840110524324 viên 4966
Rosiduc
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-28
VN-19046-15 viên 4500
Rosina
Drospirenone; Ethinylestradiol (dưới dạng micronized 100%) · Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol (dưới dạng micronized 100%) 0,03mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên; Hộp 3 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Kê khai
2026-03-04
599110196423 viên 6540
Rospimecin
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU · 750.000IU, 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893115918824 viên 5750
Rostor 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110609124 viên 2980
Rosucor 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-14
VN-23254-22 viên 8600
Rosucor 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-29
VN-23255-22 viên 12000
Rosuliptin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-06
893110935024 viên 5000
Rosuson-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-11
890110962524 viên 9000
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
Kê khai
2026-05-12
590110523224 viên 15100
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
Kê khai
2026-05-12
590110523124 viên 8800
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
Kê khai
2026-01-19
590110523124 viên 8800
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
Kê khai
2026-01-20
590110523224 viên 12100
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
VD-34897-20 viên 3800
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110389523 viên 1938
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110389523 viên 1938
Rosuvastatin 10-US
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110834824 viên 2500
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC hoặc vỉ nhôm – nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-12
893110234000 viên 7000
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin calci (tương đương 10mg Rosuvastatin) · 10,40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110834724 viên 2000
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110371023 viên 4000
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110541224 viên 4500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.