Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8551–8600. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Risedronat 75
Risedronat natri (dưới dạng risedronat natri hemipentahydrat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110128123 viên 35490
Risenate
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) · 70mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110807524 viên 13500
Risongen 10
Rivaroxaban 10mg · Rivaroxaban 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-01-09
890110122924 viên 10000
Risongen 15
Rivaroxaban · Rivaroxaban 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-01-09
890110183623 viên 24000
Risongen 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-01-09
890110304725 viên 27000
Risperdal
Risperidone 2 mg · 2 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.P.A (Italy)
Kê khai
2024-06-03
VN-18914-15 viên 20050
Risperidon 2
Risperidon · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110458124 viên 2000
Risperinob-2
Risperidone · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2024-06-27
VN-16998-13 viên 860
Risperstad 2
Risperidone · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110697824 viên 2500
Ritaxim-550
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-23
893110241224 viên 24000
Ritocom
Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg · Lopinavir 200mg, Ritonavir 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 120 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-08-05
890110353124 Viên 10500
Ritsu
Levocarnitin · 1000mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110484424 ống 18900
Rivacryst
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Kê khai
2025-08-14
858110959324 Viên 42000
Rivacryst
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Kê khai
2025-08-14
858110959224 Viên 42000
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương 1,5mg Rivastigmine 1,5mg · 1,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
VN-22985-21 Viên 19000
Rivadem 3mg Capsule
Rivastigmine (dưới dạng Rivastigmine Hydrogen Tartrate) 3mg · 3mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110438223 Viên 21000
Rivarelta ODT
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110117625 Viên 17000
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110143100 viên 20000
Rivaroxaban 20 mg
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110143200 viên 22000
Rivaroxaban MCN 15 ODT
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110390425 viên 30000
Rivaroxaban Teva 10mg
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd (Malta)
Kê khai
2026-06-11
535110047426 viên 18200
Rivaroxaban Teva 15mg
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd (Malta)
Kê khai
2026-06-11
535110047526 viên 19200
Rivaroxaban Teva 20mg
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
PharOS MT Ltd (Malta)
Kê khai
2026-06-11
535110047626 viên 19200
Rivaroxaban-5A Farma 15mg
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110370024 viên 9500
Rivater 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110095700 viên 18000
Rivater 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110095800 viên 20000
Rivater 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110095900 viên 22000
Rivaxored
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110447025 viên 29960
Rivaxored 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110447125 viên 35479
Rivaxored 20
Rivaroxaban · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110447225 viên 38704
Riveloget tablets 10mg
Rivaroxaban 10mg · Rivaroxaban 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-07-31
896110773624 Viên 8900
Riveloget tablets 15mg
Rivaroxaban 15mg · Rivaroxaban 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-07-31
896110773724 Viên 9900
Riveloget tablets 20mg
Rivaroxaban 20mg · Rivaroxaban 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-07-31
896110773824 Viên 11900
Rivka 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 217,56mg) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110887824 viên 36000
Rivka 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat 435,12mg) · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110887924 viên 54000
Rixaban 15
Rivaroxaban 15 mg · 15 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
VD-35590-22 viên 28200
Rixaban 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110454423 viên 12000
Rixaban 20
Rivaroxaban 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
VD-35305-21 viên 28000
Rixathon
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50 ml
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Kê khai
2025-09-12
383410647124 Lọ 13800626
Rixathon
Rituximab · 100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 2 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Kê khai
2025-09-04
383410647024 Lọ 4352063
Rixathon
Rituximab · 500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50ml
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Kê khai
2024-06-13
SP3-1232-21 lọ 13800626
Rizicet 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893615726624 Viên 50000
Rizintug 75
Cinnarizin · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-01
893110032724 viên 1000
Rmekol
Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg · 2mg; 15mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110322700 viên 3000
Robamol 1000
Methocarbamol · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110234025 viên 3500
Robamol 1500
Methocarbamol · 1500mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110055925 viên 5100
Robamol 750
Methocarbamol 750mg · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110056025 viên 3000
Robazef
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-26
893110368025 viên 2400
Robazef Extra
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg · 400mg; 325mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-13
893110457025 viên 2680
Robazef fort
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg · 400mg; 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110368125 viên 2746

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.