Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8501–8550. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Rhomatic Supp. 100
Diclofenac natri · 100mg
Viên đặt
Đóng gói
Hộp 2, 3, 5 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893110263624 viên 12600
Rhumedol cold & flu
Paracetamol; Cafein; Phenylephrin HCl · 300mg; 25mg; 5mg;
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-08
893110236524 viên 1060
Riafen-M
Mỗi 5ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) 25mg · 25mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-19
893115229924 lọ 38000
Ribomustin
Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg · Bendamustine hydrochloride (tương đương 90,8 mg Bendamustine) 100,0 mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium) (Đức)
Kê khai
2024-06-03
VN2-570-17 lọ 7182000
Ribomustin
Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg · Bendamustine hydrochloride (tương đương 22,7 mg Bendamustine) 25,0 mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Cơ sở dán nhãn, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica NV; Địa chỉ: Turnhoutseweg 30, Beerse, B-2340, Belgium) (Đức)
Kê khai
2024-06-03
VN2-569-17 lọ 1795500
Richstatin Tablets 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg · Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-12-04
896110133624 viên 7000
Richstatin Tablets 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Kê khai
2025-12-04
896110133724 viên 11300
Rickithin
L-Ornithine L-Aspartate · 6000mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói x 9g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110396625 gói 45668
Ricovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-02-02
890110135124 viên 25000
Ricovir
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Kê khai
2025-08-05
890110135124 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-21433-18) Viên 25000
Ricoxin 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 750mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893115558724 viên 1900
Ridifan 10
Mỗi gói chứa Racecadotril 10mg · 10mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 15 gói; Hộp 16 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-30
893110093625 gói 4832
Ridifan 10
Mỗi gói chứa Racecadotril 10mg · 500mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 15 gói; Hộp 16 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110093625 Gói 4832
Ridifan 30
Racecadotril · Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 15 gói; Hộp 16 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-04
893110369324 gói 6000
Ridolip s 10/40
Ezetimib 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg + 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110336623 viên 8200
Ridton
Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 4,8mg) · 3mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-19
893110248124 viên 29568
Ridton
Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) · 1,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-19
893110248024 viên 18879
Rifacinco
Rifaximin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1; 2; 3 ; 5 ; 10 vỉ x 9 Viên vỉ PVC/Alu, Hộp 1; 2 ; 3 ; 5; 10 vỉ x 9 Viên vỉ Alu/Alu
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110302824 Viên 16500
Rifamix
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110099325 Viên 24000
Rifampicin 150mg/ Isoniazide 100mg
Rifampicin 150mg; Isoniazid 100mg · 150mg, 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
Kê khai
2025-09-05
VN-22013-19 Viên 6500
Rifimax 200
Rifaximin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893610049725 Viên 16500
Rifimax 550
Rifaximin · 550mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-14
893610049825 Viên 25000
Rilixetin
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid) · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110466024 viên 200000
Rilixetin
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid) · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-03
893110465924 viên 130000
Rinalix-Xepa
Indapamid 2,5mg · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Kê khai
2025-10-31
955110034623 viên 4600
Rinedif 125 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg · 125 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110103125 chai 180000
Rinedif 125 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg · 125 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110103125 chai 90000
Rinedif 125 mg/5 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg · 125 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110103125 chai 120000
Rinedif 250mg/5 ml
Cefdinir · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110236224 chai 117000
Rinedif 250mg/5 ml
Cefdinir · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110236224 chai 250000
Rinedif 250mg/5 ml
Cefdinir · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml x 18g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-23
893110236224 chai 155000
Rinedif 100 Tab
Cefdinir · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-16
893110253924 viên 6000
Rinedif 125
Cefdinir · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110302100 gói 12000
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g · Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai thủy tinh 500ml; Thùng 12 chai thủy tinh 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110829424 chai 30510
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g · Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai nhựa 500ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110829424 chai 14175
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Thùng 20 túi 500ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-10
VD-36022-22 túi 23492
Ringerfundin
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Mỗi 500ml chứa: Sodium chloride 3.3995g; Potassium chloride 0.1492g; Calcium chloride dihydrate 0.18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0.10165g; Sodium acetate trihydrate 1.633g; L-Malic acid 0.3355
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai nhựa 500ml; Hộp 10 Chai x 500ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Kê khai
2026-03-10
400110069123 chai 70000
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate · 20mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893114117800 lọ 3124000
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate · 20mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893114117800 lọ 1650000
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate · 20mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893114117800 Lọ 320000
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate · 20mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893114117800 Lọ 620000
Rintam 1200
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110755124 viên 3500
Ripratine
Levocetirizin dihydrochlorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110311100 viên 3100
Ripratine 5
Levocetirizin dihydroclorid · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110597124 viên 1800
Riroxator 10
Rivaroxaban · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110192423 Viên 7000
Riroxator 15
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110438023 Viên 7500
Riroxator 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2026-03-26
890110334125 viên 9767
Riroxator 20
Rivaroxaban 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890110438123 Viên 8300
Risdontab 2
Risperidon · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110872724 viên 3260
Rise-5A 5mg
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110369924 viên 4890

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.