Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 12049 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 04:04
Xóa

Tìm thấy 11099 bản ghi. Hiển thị 8651–8700. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Rosuvastatin 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110070624 viên 5200
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,8mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm hoặc Nhôm -PVC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110234100 viên 9000
Rosuvastatin 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110650324 viên 5000
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-28
893110251725 viên 890
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110748124 viên 2590
Rosuvastatin DWP 15 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-05
893110149300 viên 2000
Rosuvastatin Normon 10 mg film-coated tablets
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-11-13
840110420125 viên 13000
Rosuvastatin STELLA 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 20,8mg) 20mg · 20 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
VD-36245-22 Viên 6000
Rosuvastatin STELLA10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110060400 viên 3550
Rosuvastatin Tablets 10mg
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
890110030023 viên 1400
Rosuvastatin Tablets 20mg
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci) · Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Kê khai
2026-01-07
890110030123 viên 2600
Rotacor 20mg
Atorvastatin (Atorvastatin calci) 20 mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Kê khai
2024-06-28
VN-19188-15 viên 1900
Rotalzon
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A (Portugal)
Kê khai
2026-04-13
560110018425 viên 6500
Rotalzon
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas S.A (Portugal)
Kê khai
2026-04-07
560110018425 viên 6500
Rotalzon
Losartan potassium · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas S.A (Portugal)
Kê khai
2025-12-10
560110018425 viên 6500
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib 30mg · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-25
383110444025 viên 10000
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib 30mg · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-08-29
VN-21716-19 Viên 10000
Rotimibe
Ezetimibe 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg · Ezetimibe 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110166300 viên 10000
Rotinvast 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-27
893110877924 viên 3300
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
VD-24017-15 viên 3675
Rotorlip 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110478024 viên 7000
Rotundin
Rotundin · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110474024 viên 1000
Rotundin - SPM (ODT)
Rotundin · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
.Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110316500 viên 1470
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110705624 viên 700
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110701224 viên 1000
Rotundin 30
Rotundin · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110705624 viên 700
Rotundin 30mg
Rotundin · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110926924 viên 1500
Rotundin 60
Rotundine · 60mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110102624 viên 900
Rotundin 60
Rotundin · 60mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110701324 viên 1600
Rovacent
Spiramycin 750.000IU · 750.000IU
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-19
VD-35855-22 gói 3000
Rovonyl
Metronidazole 125mg; Spiramycin 750.000IU · 125mg; 750.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893115233900 viên 2800
Roxcetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110757724 Viên 1300
Roxera 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,83mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-06-08
383110308625 viên 9800
Roxera 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium 20,83mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-06-09
383110308625 viên 9800
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-03-11
VN-23206-22 viên 5460
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110039400 viên 1200
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110307000 viên 5664
Roxithromycin 150mg
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-03
893110003023 viên 1820
RoxyRVN
150mg · Roxithromycin
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110064400 viên 4500
Royalax
Levetiracetam · 100mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110455825 ống 16800
Royalax
Levetiracetam · 100mg/1ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110455825 ống 9450
Rozcime
Roxithromycin · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ × 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110585524 viên 3150
Rozymaxta
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg · 10 mg; 5 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-31
893110456525 viên 8600
Rubotoon 20
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110250200 viên 11300
Rufaluxel
Famotidin · 40mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 60 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-21
893110263724 gói 4500
Rufcen 1g/5ml
Levocarnitine · 200mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2025-11-03
520110185100 ống 45000
Rufdi
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) · 0,1% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-20
893110239125 ống 9800
Rupa Tablet
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg) · 10mg
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aristopharma Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2025-10-07
894110181700 viên 6800
Russxil
Acid thioctic · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110209125 viên 24558
Ruxience
Rituximab · 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Kê khai
2025-12-01
540410440825 lọ 4541316

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.