Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7851–7900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Piromax
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110443624 viên 500
Piroton 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110879424 Viên 1200
Piroton 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110280823 Viên 2500
Piroxicam
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893610466324 viên 688
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên, Chai 190 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110539124 viên 240
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110539124 viên 195
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110539124 viên 220
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110499624 Viên 452
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110499624 Viên 465
Piroxicam
Piroxicam · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110261724 viên 567
Piroxicam - Bfs
Piroxicam · 40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110628924 lọ 18000
Piroxicam 10mg
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-13
893110462725 viên 320
Piroxicam 2%
Piroxicam · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-30
893110011426 ống 5000
Piroxicam 2%
Piroxicam · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110265323 ống 12600
Piroxicam 20mg/ml
Piroxicam · 20mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110151200 Ống 5063
Piroxicam Cap DWP 10mg
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110286424 viên 350
Piroxicam capsules BP 20mg
Piroxicam 20mg · 20mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Kê khai
2025-08-04
890110518024 Viên 380
Pitamsol
Piracetam · 33,33% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 7,2ml, Hộp 20 gói x 7,2ml, Hộp 30 gói x 7,2ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110138900 gói 17102
Pitamsol
Piracetam · 33,33% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 24ml, Hộp 20 gói x 24ml, Hộp 30 gói x 24ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110138900 gói 51600
Pitavalo 1
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 1,045mg) · 1mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-16
893110761324 viên 10000
Pitavalo 2
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 2,09mg) · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-22
893110761424 viên 11500
Pitavalo 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 4,18mg) · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-20
893110761524 viên 20000
Pitavas 2
Pitavastatin calcium (tương đương Pitavastatin 2mg) · 2,09mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên;chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110103925 viên 12000
Pitavas 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 4,18mg) · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110341900 viên 21000
Pitavastatin 2
Pitavastatin calcium (tương đương Pitavastatin 2mg) · 2,09mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, vỉ Alu - Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-25
893110104025 viên 12000
Pitavastatin 2mg
Pitavastatin calcium · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-10
893110246824 viên 12000
Pitavastatin 4
Pitavastatin calcium (tương đương Pitavastatin 4mg) · 4,18mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392925 viên 21000
Pivineuron
Vitamin B1 (Thiamin Hydroclorid) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg · Vitamin B1 (Thiamin Hydroclorid) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893110854124 viên 2500
Pixaban 2,5
Apixaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110277224 viên 17000
Pixaban 5
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110277324 viên 19000
Pizin-AM
Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg · 400mg; 25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110218324 viên 1350
Pizulen
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg · 1000 mg
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Kê khai
2024-06-17
520110071823 lọ 225000
Placotemp
Ticagrelor 60mg · 60mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
VD-36056-22 viên 14500
Plahasan
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110145523 viên 4500
Planbic
Hydroxychloroquin sulfat · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
Kê khai
2025-12-23
599110327725 viên 12600
Platrip
Ticagrelor 90mg · 90mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110062723 viên 17300
Plaxsav 10
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 10mg) · 9,2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110487124 viên 8800
Plazinide
Hydrochlorothiazide 6,25mg; Valsartan 80mg · Hydrochlorothiazide 6,25mg; Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110107525 Viên 5000
Please orally soluble film 50mg
Sildenafil 50mg · 50mg
Phim tan trong miệng
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 phim
Nhà sản xuất
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-10-29
VN-21006-18 túi 98000
Pleminos
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110730524 viên 5001
Pleminos Fort
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên, vỉ nhôm -PVC Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên, chai nhựa HDPE
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110649024 viên 8400
Plenmoxi
Moxifloxacin hydrochloride · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-01-30
890115983024 viên 17200
Plestastad 100
Cilostazol · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110343900 viên 7000
Plestastad 50
Cilostazol · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-20
893110344000 viên 5400
Pletaal OD Tablets 100mg
Cilostazol · 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Second Tokushima Factory (Japan)
Kê khai
2026-04-07
499110079523 viên 9881
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-12-01
840110016925 viên 7800
Pleteldof
Ticagrelor 90mg · 90mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
VD-36231-22 viên 16500
Plomingstyn
L-cystin · 500mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-16
893110931724 viên 4000
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2025-08-04
754110080223 (VN-18411-14) Viên 2257
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2025-08-04
754110001100 (VN-18410-14) Viên 1162

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.