Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7901–7950. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 20mg · 20 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2024-06-28
754110080223 viên 2700
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Kê khai
2024-06-28
754110080123 viên 1400
Pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2025-08-04
754110414423 (VN-20596-17) Viên 5427
Pms-Ursodiol C 500mg
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid)/500.0000 mg · 500.0000mg
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 Viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Kê khai
2026-06-04
VN-18409-14 viên 22131
Pocgato 1
Terazosin (dưới dạng Terazosin hydrochloride dihydrate 1,187mg) · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110375625 viên 3539
Podokid 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 14, 20 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110155125 (VD-29572-18) gói 8500
Podolamn 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
893110283500 viên 9500
Poema New
Betamethasone sodium phosphate 0,1% (w/v); Neomycin sulfate 3500IU/ml · Betamethasone sodium phosphate 0,1% (w/v); Neomycin sulfate 3500IU/ml
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-19
893110253524 hộp 19000
Polema - Soda
Chai 45ml chứa: Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic sodium phosphate monohydrate) 18,8g; Dibasic natri phosphat (dưới dạng dibasic sodium phosphate heptahydrate) 4,3g · Chai 45ml chứa: Monobasic natri phosphat (dưới dạng monobasic sodium phosphate monohydrate) 18,8g; Dibasic natri phosphat (dưới dạng dibasic sodium phosphate heptahydrate) 4,3g"
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 45ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110101625 chai 46000
Polgyl 0.5%
Metronidazol · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 100ml
Nhà sản xuất
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Türkiye)
Kê khai
2025-11-28
868115328025 túi 28000
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 3ml
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Kê khai
2025-07-30
590410177500 ống 152000
Polinobex
Inosine pranobex · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Kê khai
2026-06-09
590110076826 viên 12500
Polisomex
Inosine pranobex 250mg/5ml · 250mg/5ml
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 150ml
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Kê khai
2025-07-31
590110191223 Chai 310000
Polkab
Natri hyaluronate 1,5mg/ml · 1,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt,
Đóng gói
0,5ml/ống đơn liều; 60 ống đơn liều/hộp
Nhà sản xuất
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-07-31
VN-22980-21 Ống 8100
Polmexflu 150
Fluconazole · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Poland)
Kê khai
2026-03-27
590110987924 viên 38000
Poltamaxx
Colecalciferol 2800IU; Natri alendronat tương ứng với acid alendronic 70mg · Colecalciferol 2800IU; Natri alendronat tương ứng với acid alendronic 70mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên (nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893110243025 viên 52000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
3-6 lọ/hộp
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Ba Lan)
Kê khai
2026-05-05
607/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
3-6 lọ/hộp
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
Kê khai
2026-04-08
1096/QLD-KD ngày 01/04/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 bình
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
Kê khai
2026-03-23
607/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
3-6 lọ/hộp
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
Kê khai
2026-03-04
608/QLD-KD ngày 13/02/2026 lọ 1330000
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) · 13,25mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
3-6 lọ/hộp
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
Kê khai
2026-01-16
143/QLD-KD ngày 15/01/2025 lọ 1330000
PoltechMDP
Methylenediphosphonic acid · 5mg (tương đương Sodium methylenediphosphonate 6,25mg)
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 3-6 lọ
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) (Ba Lan)
Kê khai
2026-05-19
1715/QLD-KD ngày 11/05/2026 lọ 1300000
PoltechMDP
Methylenediphosphonic acid · 5mg (tương đương Sodium methylenediphosphonate 6,25mg)
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 3-6 lọ
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) - Ba Lan (Ba Lan)
Kê khai
2026-04-08
1200/QLD-KD ngày 08/04/2026 lọ 1300000
Polydeson
Chai 5ml chứa: Dexamethason phosphat(dưới dạng dexamethason natri phosphat 5,5mg) 5mg; Neomycin(dưới dạng neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg · 5mg; 17,5mg
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-16
893110711324 chai 6300
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU · Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10,5ml
Nhà sản xuất
Pharmaster (France)
Kê khai
2026-04-24
300110450425 lọ 66000
Polygynax
Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU · Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA (Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Địa chỉ: Rue René Chantereau, Chouzy - sur - Cisse, VALLOIRE-SUR-CISSE, 41150, France)) (France)
Kê khai
2025-08-07
300110010524 Viên 12815
Polygynex
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 03 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110101325 viên 9000
Polymina Kabi
Chai 250ml chứa: Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat (Riboflavin 5’-phosphate sodium)) 5mg · Chai 250ml chứa:Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Ribof
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 500ml; Hộp 1 chai x 500ml.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110855924 chai 54000
Polymina Kabi
Chai 250ml chứa: Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat (Riboflavin 5’-phosphate sodium)) 5mg · Chai 250ml chứa:Glucose khan (Dextrose khan) (dưới dạng Glucose monohydrat (Dextrose monohydrate)) 12,5g; Niacinamide (Nicotinamide) 62,5mg; Pyridoxin hydroclorid (Pyridoxine hydrochloride) 5mg; Ribof
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 250ml; Hộp 1 chai x 250ml.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110855924 chai 37800
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Kê khai
2025-08-06
590110166400 Viên 54500
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) · 0,75mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110320324 tuýp 135000
Ponaicef
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai x100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-14
893115873224 viên 1560
Pontazol
Cilostazol 50mg · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110205223 viên 3300
Pontazol
Cilostazol 100mg · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110205123 viên 3500
Posmavin
Mỗi 10ml chứa: Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 452mg; Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) 400mg · 452 mg/10 ml; 400 mg/10 ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110747024 Ống 17000
Posod
Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg · Mỗi ml chứa: Kali iodide 3mg; Natri iodide 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-10-28
880110038425 lọ 32592
Postcare 200
Progesteron · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110376623 viên 11000
Postcare gel
Progesteron · 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 80g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110901724 tuýp 150000
Postezatal gold
Progesteron (dạng vi hạt) · 200mg
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-13
893110371724 viên 10300
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 25g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110753924 tuýp 370000
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110753924 tuýp 235000
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 8g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110753924 tuýp 132000
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110753924 tuýp 80500
Potamus 0,03%
Tacrolimus · 0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 18g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110753924 tuýp 289000
Potan 400
Rifaximin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-30
893110466725 viên 22000
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride 1g/10ml · Potassium chloride 1g/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 50 ống 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Kê khai
2026-06-10
300110076823 ống 7879
Potinrox 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 5ml có SĐK: VD-23675-15; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110147000 lọ 60000
Potinrox 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml có SĐK: VD-24865-16; Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-19
893110147100 Lọ 70000
Potinrox 4g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri 4,169 g) · 4g
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, + 2 ống nước cất pha tiêm 10ml có SĐK 893110896624, Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-07
893110259925 lọ 105000
Potriolac
Tuýp 15g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5mg; Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg · 7,5mg; 0,75mg
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110032600 tuýp 200000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.