Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7801–7850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110320700 lọ 60000
Piperacilin 1g
1g · Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-12
893110036000 lọ 60000
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110541124 lọ 80000
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110541124 lọ 80000
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-02
893110376025 lọ 105000
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110376025 lọ 105000
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 4g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110899524 lọ 105000
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g · 4g+0.5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110899724 lọ 128000
Piperacillin Bidiphar 2g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) · 2 gam
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893110007626 lọ 80000
Piperacillin Bidiphar 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) · 1 gam
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893110007526 lọ 60000
Piperacillin Bidiphar 4g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) 4 gam · 4g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110085926 lọ 105000
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Kê khai
2025-12-22
300110172500 lọ 89000
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g · Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Cơ sở sản xuất sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l (Địa chỉ: Loc. Masserie Armieri, 86077 Pozzilli (IS), Italy)) (Portugal)
Kê khai
2025-11-06
800110519324 lọ 99000
Pira 400-LTF
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110401625 viên 1216
Pira 800-LTF
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110489525 viên 2250
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893110027724 viên 423
Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110534224 viên 950
Piracetam
Piracetam · 1200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110915824 viên 2000
Piracetam
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110143925 viên 2200
Piracetam -Egis
Piracetam · 400mg
viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Egis (Hungary)
Kê khai
2025-08-12
599110407823 Viên 1710
Piracetam 12g/60ml
Piracetam · 12g/60ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110094900 Lọ 60000
Piracetam 400
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-27
893110654324 viên 1500
Piracetam 400
Piracetam 400mg · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110213123 viên 1150
Piracetam 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110453625 viên 1200
Piracetam 400 mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110900524 viên 600
Piracetam 400/Cinnarizin 25
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-25
893110156825 viên 1200
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110376523 viên 1000
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110323424 viên 800
Piracetam 400mg
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110219200 viên 1000
Piracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-23
893110202000 viên 2700
Piracetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-06
893110320323 viên 2200
Piracetam 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110453725 viên 1667
Piracetam 800 mg
Piracetam · 800mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110926824 viên 1500
Piracetam 800mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110034100 viên 966
Piracetam 800mg
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110243300 viên 1475
Piracetam Kabi
Piracetam · 3g/15ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110903024 ống 19000
Piracetam Meyer
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110186224 viên 400
Piracetam S DWP 2400mg
Piracetam · 2400mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5,5g, Hộp 30 gói x 5,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
893110286324 gói 15450
Piracetam-Egis
Ống 15ml chứa Piracetam · 3gam
dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 20 ống 15ml
Nhà sản xuất
Egis (Hungary)
Kê khai
2025-08-12
599110026423 Ống 48000
Piracetam-SB
Piracetam · 12000mg/60ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 túi x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110735624 túi 48000
Piracetam 800
Piracetam 800mg · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-11
893110213223 viên 2700
Piramed
Piracetam · 3g/15ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 4 ống x 15 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110340223 Ống 28000
Piratab
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-30
893110100423 viên 2500
Piratam Inj. 3g
Mỗi ml chứa Piracetam · 200mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 khay x 8 ống 15ml
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-28
880110182525 ống 22000
Piraxnic-800
Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg · 800mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110078100 ống 9800
Pirewika
Piracetam · 33,3 % (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 3,6ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110008626 ống 11000
Pirilevo
Levosulpiride · 25 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110761224 Viên 2600
Pirilevo
Levosulpiride · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-04
893110259624 viên 5600
Pirilevo
Levosulpiride · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-04
893110259724 viên 3900
Pirimas Inj
Piracetam, Mỗi ống 5ml chứa Piracetam 1g · Mỗi ống 5ml chứa Piracetam 1g
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml/ống
Nhà sản xuất
Daehan Nupharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2026-05-21
880110006123 ống 10080

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.