Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11986 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 03:48
Xóa

Tìm thấy 11029 bản ghi. Hiển thị 7751–7800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Philrogam
Dexibuprofen 300mg - 300mg · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-31414-18 Viên 4053
Philtelabit Eye Drops
Ofloxacin · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-12-30
880115308225 viên 36000
Philurso
Acid ursodeoxycholic 50mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 5mg · 50mg; 10mg; 5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110222424 Viên 6390
Phorbe Drops
Phytomenadione (Vitamin K1) · 20mg/ml
Nhũ dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-28
893110362224 chai 150000
Phorbe Drops
Phytomenadione (Vitamin K1) · 20mg/ml
Nhũ dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-28
893110362224 chai 300000
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-05-14
1717/QLD-KD (11/05/2026) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-04-24
1405/QLD-KD (20/04/2026) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-19
143/QLD-KD (13/01/2026) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
2027/QLD-KD (18/07/2025) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
3534/QLD-KD (24/10/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
3535/QLD-KD (24/10/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
3533/QLD-KD (24/10/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
3469/QLD-KD (16/10/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
2511/QLD-KD (18/07/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-10
2293/QLD-KD (28/06/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-06
4009/UBND-SYT (04/06/2025) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2026-01-06
3838/QLD-KD (29/11/2024) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2025-12-26
3873/QLD-KD (03/11/2025) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2025-12-25
3987/QLD-KD (10/11/2025) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2025-12-25
3875/QLD-KD (03/11/2025) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Kê khai
2025-12-25
3874/QLD-KD (03/11/2025) ống 178500
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate · 250,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Đóng gói
Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Kê khai
2025-11-27
4062/QLD-KD (20/11/2025) ống 178500
Phudchymo
Alpha – chymotrypsin (tương đương 4200IU) · 4,2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 25 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110312700 viên 2500
Phudskin 10mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110223300 viên 650
Phulvaneal
Fulvestrant · 50mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 ống x 5ml x 2 kim tiêm
Nhà sản xuất
Amneal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-01-06
890110425825 ống 3700000
Phynantic
Acid alpha lipoic 200mg · 200mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
VD-35010-21 viên 6500
Phytok
Phytomenadion (Phytonadion) · 40mg/2ml
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110591924 ống 150000
Phytok
Phytomenadion (Phytonadion) · 40mg/2ml
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Đóng gói
Ống 1 ml. Hộp 3 ống, 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-05
893110591924 ống 50000
Phytok
Phytomenadion (Phytonadion) · 40mg/2ml
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 2ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
893110591924 Ống 90000
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên và Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (France)
Kê khai
2025-08-06
300210726524 Viên 14400
Pidisai Inj. 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium) · 1g
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Penmix Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-06
880110038125 (VN-22191-19) lọ 79000
Pidisai Inj. 2g
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 2g · 2g
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Penmix Ltd (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-08-04
880110355424 Lọ 130000
Pidocar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-10
893110549924 viên 9450
Pidotan
Clopidogrel · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
Kê khai
2025-08-01
520110137323 viên 13390
Pilavos
Thiabendazol · 500mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110361625 viên 38000
Pilixitam
Piracetam · 200mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 20ml
Nhà sản xuất
JSC "Farmak" (Ukraine)
Kê khai
2025-07-31
VN-22974-21 ống 53000
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v)) · Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v))
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110735424 ống 45000
Pimaxol
Dextromethorphan HBr 0,1% (w/v); Clorpheniramin maleat 0,0266% (w/v); Amoni clorid 1% (w/v); Guaifenesin 1% (w/v) · Dextromethorphan HBr 0,1% (w/v); Clorpheniramin maleat 0,0266% (w/v); Amoni clorid 1% (w/v); Guaifenesin 1% (w/v)
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110102124 hộp 35100
Pimefast 1000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
VD-23658-15 Lọ 73500
Pimefast 2000
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-28
VD-23659-15 Lọ 110000
Pimenem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110550024 lọ 96600
Pimenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110242500 lọ 115000
Pimoint
Piroxicam 20 mg · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
ARENA GROUP S.A (Romania)
Kê khai
2025-10-29
VN-16214-13 viên 5700
Pinclos
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2026-03-20
894110023923 viên 10000
Pinclos Plus Tablet
Aspirin 75mg, Clopidogrel Bisulphat (tương đương clopidogrel 75mg) 97,8330mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Kê khai
2026-02-13
894110328425 viên 9500
Pipebamid 2,25
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,25g · 2g/0,25g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ loại dung tích 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-12
893110066924 lọ 84500
Pipebamid 3,375
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,375g · 3g/0,375g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ loại dung tích 20ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-12
893110067024 lọ 113000
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g · 4,0g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-08
893110740724 lọ 94000
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1:Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g · 4,0g/0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110740724 Lọ 94000
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ, loại 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110219100 lọ 60000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.