Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11562 bản ghi. Hiển thị 7751–7800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Oremute 5
Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg · 2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110639524 gói 2800
Orenter 50mg
Losartan kali · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110598024 viên 2000
Orgametril
Lynestrenol 5mg · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
N.V. Organon (The Netherlands)
Kê khai
2025-10-03
870110412823 viên 2360
Orgyl
Ornidazol 500mg · Ornidazol 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-03-18
890115014524 viên 16800
Orgyl
Ornidazol 500mg · Ornidazol 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-29
890115014524 viên 16800
Orientfe 200 mg
200mg · Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110028800 viên 14500
Oriesmin
Diosmin · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-23
893110096400 viên 3500
Orieso 20mg
20mg · Esomeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) tương ứng Esomeprazol
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-23
893110048800 viên 3500
Orieso 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat, dạng vi hạt tan trong ruột) · 40mg
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110086124 viên 6000
Oriner
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 25 vỉ x 10 viên, Hộp 50 x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-06
893110213825 viên 800
Oripicin 1 mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893115248323 viên 1000
Oripra
Acid ursodeoxycholic 150mg · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 90 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
VD-36143-22 viên 6000
Oris
Ofloxacin · 200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Denis Chem Lab Limited (India)
Kê khai
2025-11-27
890110983624 chai 65000
Oris
Ofloxacin 200mg/100ml · 200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Denis Chem Lab Limited (India)
Kê khai
2025-11-05
890110983624 (VN-21606-18) hộp 65000
Ornisid
Ornidazol · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-25
893110329124 viên 20000
Orthin
L-Ornithin L-aspartat · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110340624 viên 4000
Ortizole
Ornidazole · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893115259300 viên 19000
Orzemole tablet
Rabeprazol natri 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
APROGEN BIOLOGICS INC. (Korea)
Kê khai
2026-02-13
VN-22928-21 viên 12100
Osart-20
Olmesartan medoxomil 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-12-26
VN-21984-19 viên 7500
Osart-40
Olmesartan medoxomil 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-12-26
VN-22373-19 viên 12000
Osbifin 20mg
Leflunomide · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Haupt Pharma Munster GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: 17 Athinon Street, Ergates Industrial Area, 2643 Egrates, P.O. Box 28629, 2081 Lefkosia, Cyprus)) (Germany)
Kê khai
2026-03-30
400110184325 viên 25800
Osbifin 20mg
Leflunomide · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Haupt Pharma Munster GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: 17 Athinon Street, Ergates Industrial Area, 2643 Egrates, P.O. Box 28629, 2081 Lefkosia, Cyprus)) (Germany)
Kê khai
2025-08-01
400110184325 (VN-19078-15) viên 22800
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVDC
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110118900 viên 19980
Oselvir 30
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 30mg · 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110168523 viên 10000
Oselvir 45
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 45mg · 45mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110168623 viên 14000
Oselvir 75
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110168723 viên 19980
Osetron 8mg
Ondansetron hydrochloride tương đương với Ondansetron · 8mg
Dung dịch pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd. (India)
Kê khai
2026-05-26
890110994324 ống 9900
Osimertinib 80 mg
Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat) · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-09
893110456425 viên 650000
Ospamox 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893110720224 viên 1150
Ospamox 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893110720324 viên 2500
Ostagi-D3 Plus
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU g) 5600IU · 70mg + 5600IU
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110206600 viên 40000
Ostebon 70
Alendronic acid (dưới dạng alendronate sodium) · 70mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110675424 viên 24000
Ostebon plus
Alendronic acid (dưới dạng Alendronate sodium) 70mg; Cholecalciferol 2800IU · 70mg; 2800IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-24
893110675524 viên 52000
Ostovel 35
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate) · 35mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893110675624 viên 36000
Ostovel 75
Risedronate sodium (dưới dạng Risedronate sodium hemi-pentahydrate) · 75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-24
893110721124 viên 62000
Osvimec 100
Cefdinir · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110395124 viên 5500
Osvimec 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110818924 viên 11000
Otevin 50
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) · 50µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-05
893114264225 ống 46000
Otivacin P
Dexamethason 8mg; Neomycin sulfat 28000IU; Polymyxin B sulfat 48000IU · 8mg; 28000IU; 48000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110231125 Hộp 39000
Otofa
Rifamycin natri · 0,26g (200.000IU)/10ml
Dung dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Pharmaster (France)
Kê khai
2026-04-24
300110040925 lọ 94500
Otzo
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 450mg · Nartri clorid 0,45%
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 12 ml, Hộp 01 lọ x 16 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-09
893110113623 lọ 13500
Oubapentin 150
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-08
893110090924 Viên 7350
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10; Hộp 50 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110687724 lọ 32800
Oxacilin 250mg
250mg · Oxacilin (dạng Oxacilin natri)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110025400 viên 2292
Oxacilin 2g
Oxacilin (dưới dạng oxacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110297400 lọ 60000
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2025-08-07
594110348324 Viên 3000
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2024-06-25
594110348324 viên 3000
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) · Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2025-08-07
594110348424 Viên 5000
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg) · Oxacillin 500mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 550mg)
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Kê khai
2024-06-25
594110348424 viên 5000
Oxacillin 0,5 g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110595924 lọ 34800

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.