Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11562 bản ghi. Hiển thị 7701–7750. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Opelomin 6
Ivermectin · 6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-16
893110674024 viên 60000
Opemirol 15
Mirtazapine · 15mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110674124 viên 6000
Opemirol 30
Mirtazapine · 30mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110674224 viên 9000
Opepril 10
Enalapril maleate · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-12
893110674324 viên 600
Opepril 5
Enalapril maleate · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110674524 viên 500
Operidone
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-20
893110674624 viên 465
Opesimeta 10
Simvastatin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110814024 viên 850
Opesimeta 20
Simvastatin · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110814124 viên 1000
Opesinkast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110924024 viên 7200
Opesinkast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-27
893110089924 viên 7200
Opesopril 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-09
893110674824 viên 2000
Opespira 1,5MIU
Spiramycin · 1.500.000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên Hộp 4 vỉ x 8 viên Hộp 6 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110441224 viên 4360
Opespira 3MIU
Spiramycin · 3000000IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110891324 viên 6000
Opetelmi 20
Telmisartan · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110814224 viên 2500
Opetelmi 40
Telmisartan · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-02
893110675124 viên 3800
Opetelmi 80
Telmisartan · 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-09
893110674924 viên 4620
Opetivan 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893115082100 Viên 9000
Opetradol
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg · 325mg; 37,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893111814324 viên 5000
Opeverin
Mebeverine hydrochloride · 135mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-14
893110675224 viên 3000
Opezimin
L-Arginine hydrochloride · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-20
893110220800 chai 68000
Opezimin
L-Arginine hydrochloride · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893110220800 ống 9000
Opezimin
L-Arginine hydrochloride · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 30 ống x 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-18
893110220800 ống 11000
Opiphine
Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Kê khai
2025-10-29
400111072223 ống 48968
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375 mg) 0,25 mg · 0,26mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-10-14
VN-23172-22 viên 13500
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg · 0,52 mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-11-12
VN-23173-22 viên 24000
Optipan Capsule
Diacerhein /50 mg · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên nang, Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
MEDICA KOREA CO., LTD (Korea)
Kê khai
2026-04-17
VN-19124-15 viên 9970
Opxil 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-25
893110387524 viên 1900
Opxil 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-26
893110290800 gói 2223
Opxil 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-18299-13 Gói 2223
Opxil 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-26
893110666124 viên 2500
Opxil 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng (đỏ-đỏ)
Đóng gói
Chai 200 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-23
VD-22890-15 Viên 2500
Opxil S 500
500mg · Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-25
893110080600 viên 1785
Opxil SA 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-26
893110281400 viên 2780
Opzig OD
Pregabalin · 75mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-04
893110110325 viên 9000
Oracortia
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 50 túi x 1g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-19
893110158025 túi 11200
Oracortia
Triamcinolon acetonid · 0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 12 hộp x 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-19
893110158025 tuýp 32500
Oraldroxine 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110824224 viên 1450
Oralfuxim 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500 (601,3)mg
Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110255200 viên 8000
Oralphaces
Cephalexin · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 18g (tương ứng 60ml hỗn dịch sau pha)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
893110594724 Hộp 33000
Oraltrix
Triamcinolone acetonide · 1mg/g (0,1 % (w/w)
Thuốc mỡ bôi miệng
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110058025 tuýp 32500
Oramin ginseng
Ascorbic acid 100mg; Calcium pantothenate 30mg; Korean ginseng extract 50mg; Cyanocobalamin 6 mcg; Anhydrous dibasic calcium phosphate 243.14 mg; dl-alpha Tocopherol acetate 45mg; Copper sulfate 7.86mg; Ergocalciferol 400 IU; Potassium sulfate 18 mg; Zinc oxide 5mg; Magnesium oxide 66.34mg; Manganese sulfate 3 mg; Nicotinamide 20mg; Pyridoxine hydrocloride 2mg; Retinol palmitate 2.500 IU; Riboflavin 2mg; Ferrous furamate 27.38mg; Royal-Jelly 10mg; Thiamine nitrate 2mg · 100mg; 30mg; 50mg; 6 mcg; 243.14 mg; 45mg; 7.86mg; 400 IU; 18 mg; 5mg; 66.34mg; 3 mg; 20mg; 2mg; 2.500 IU; 2mg; 27.38mg; 10mg; 2mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110639924 Viên 6000
Oramycin 1.5g
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 1,5g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-25
GC-343-22 lọ 22600
Oramycin 750mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750mg
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-06
GC-344-22 lọ 17500
Oraptic
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110125125 lọ 42000
Oratane
Isotretinoin · 5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Caps AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd (Địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)) (Switzerland)
Kê khai
2026-07-13
760110170500 viên 12000
Oratane
Isotretinoin · 5mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Caps AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd (Địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)) (Switzerland)
Kê khai
2025-07-30
760110170500 Viên 12000
Oratane 10mg
Isotretinoin 10mg · 10mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp, 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Douglas Manufacturing Limited (New Zealand)
Kê khai
2026-06-09
940110009023 viên 13000
Oratane 20mg
Isotretinoin 20mg · 20mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp, 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Douglas Manufacturing Limited (New Zealand)
Kê khai
2026-06-04
940110009123 viên 21000
Oratane 20mg
Isotretinoin 20mg · Isotretinoin 20mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp, 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Douglas Manufacturing Limited (New Zealand)
Kê khai
2025-07-30
940110009123 Viên 21000
Orcemox
Etodolac · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110441624 viên 4500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.