Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11962 Cập nhật lần cuối: 2026-07-09 04:04
Xóa

Tìm thấy 11004 bản ghi. Hiển thị 5351–5400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Ketozar
Alpha keto analogue to Isoleucine, calcium salt 67mg; Alpha keto analogue to leucine, calcium salt 101mg; Alpha keto analogue to methionine, calcium salt 59mg; Alpha keto analogue to phenylalanine, calcium salt 68mg; Alpha keto analogue to valine, calcium salt 86mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg · Alpha keto analogue to Isoleucine, calcium salt 67mg; Alpha keto analogue to leucine, calcium salt 101mg; Alpha keto analogue to methionine, calcium salt 59mg; Alpha keto analogue to phenylalanine, ca
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-15
890111959724 viên 14500
Ketozar
Alpha keto analogue to Isoleucine, calcium salt 67mg; Alpha keto analogue to leucine, calcium salt 101mg; Alpha keto analogue to methionine, calcium salt 59mg; Alpha keto analogue to phenylalanine, calcium salt 68mg; Alpha keto analogue to valine, calcium salt 86mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Agio Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-09-04
890111959724 Viên 14500
Kevindol
Ketorolac trometamol 30mg/ml · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 3 ống 1ml
Nhà sản xuất
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
Kê khai
2024-05-20
VN-22103-19 ống 35000
Kexidex
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) · 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 40 gói x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-08
893110396525 gói 6500
Keygestan 100
Progesteron · 100mg
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110292300 viên 6000
Keygestan 200
Progesteron · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110923524 viên 11000
Keytruda
Pembrolizumab · 100 mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow) Dublin Road, Carlow, Co. Carlow, Ireland Cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Merck Sharp & Dohme B.V. Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, The Netherlands (Cộng hòa Ireland)
Kê khai
2025-11-18
QLSP-H02-1073-17 lọ 61640000
Keyzo
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,5325mg) · 0,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893114274825 viên 17000
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg · 5mg; 50mg; 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-08
893110705524 viên 400
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
VD-21480-14 viên 3500
Kidhepet-new
Aciclovir · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
893110211324 gói 5000
Kidlife B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa:Vitamin D3 (cholecalciferol) · 400IU
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 12ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-17
893110081500 chai 55000
Kidpredni
Prednisolon · 5mg
Viên nén sủi
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Hộp 1 chai 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110569324 (VD-27642-17) viên 2300
Kidsjan Actiso
Cao khô Actiso (Extractum (Folii) Cynarae siccum) (tương đương 1,68g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) · 280mg/10ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210130600 ống 3300
Kidsolon 4
Methyl Prednisolon · 4mg
Viên nén sủi
Đóng gói
Vỉ 10 viên, Hộp 3 vỉ, 5 vỉ; Chai 30 viên, hộp 1 chai; Chai 50 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110319200 (VD-27643-17) viên 3400
Kim Tiền Thảo AGI 480
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 6000mg Kim tiền thảo) · 480mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói, 30 gói x 2g
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893210187925 gói 4900
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo 10:1 (Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) · 120mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương. (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210725124 viên 400
Kim tiền thảo AGI 400
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 5000mg Kim tiền thảo) · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893210722724 viên 2500
Kim tiền thảo HM
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) · 600mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 21 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-09
893210130200 gói 4900
Kiovig
Human normal immunoglobulin 100mg/ml · Human normal immunoglobulin 100mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 25 ml
Nhà sản xuất
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Kê khai
2026-06-03
540410038423 hộp 5278350
Kipel Chewable Tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg · Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Greece)
Kê khai
2026-01-13
520110775824 viên 9500
Kirby
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2024-01-23
VD-31634-19 Viên 6632
Kirestab
Epalrestat · 50 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893110759324 Viên 8100
Kiteki
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-12
893110111700 Viên 12000
Kizasthma - New For Children
Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg · Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-27
893110287524 chai 110000
Klacid 250mg
Clarithromycin 250mg · Clarithromycin 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-11-20
800110779624 viên 20790
Klacid Forte
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-08-14
800110981924 Viên 37722
Klacid MR
Clarithromycin · 500mg
Viên nén giải phóng biến đổi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Italy)
Kê khai
2025-08-14
800110982024 Viên 44114
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg · 250 mg; 31,25 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-07
893110202600 gói 6160
Klamentin 500/62.5
Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 62,5 mg, 500 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110129325 gói 10085
Klavocin
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat : avicel (1:1)) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg · 125MG + 500MG
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp chứa 2 túi, mỗi túi chứa 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Uni Medicolabs (India)
Kê khai
2026-04-13
890110971724 viên 7600
Klavunamox 400/57mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydra) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydra) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 70ml
Nhà sản xuất
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-11-06
868110781624 lọ 189000
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl) · Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-02
890110443123 tuýp 90000
Klenzit MS
Adapalene (dạng vi cầu) 0,1% (kl/kl)
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-06
890110443123 tuýp 90000
Klenzit-C
Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg · Mỗi gam chứa Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-06
VN-18315-14 tuýp 132000
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg · Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520110020225 hộp 290000
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2026-04-29
640114769624 viên 6250
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2026-03-24
640114769624 viên 6250
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg · Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) 2,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Kê khai
2025-11-18
640114769624 viên 6250
Klevox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg · Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2024-04-17
840115124824 viên 18680
Klusifox
Levofloxacin hemihydrate 512,46mg tương đương Levofloxacin · 500mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
Kê khai
2025-10-29
890115302325 chai 94000
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU · Colistimethate natri 1.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-28
VN-19772-16 lọ 375000
Knox
Colistimethate natri 1.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-06-26
VN-19772-16 lọ 375000
Knox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890115123724 viên 2500
Koact 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-12-17
890110517024 viên 6600
Koact 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Kê khai
2025-11-20
890110517024 viên 6072
Kocepo Inj.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g · 1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2024-06-10
VN-18677-15 lọ 56000
Kodaigin
Arginin hydroclorid · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110754924 Ống 6200
Kodaigin
Arginin hydroclorid · 1g/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110754924 Ống 11000
Kodemin
Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 100mg · 10mg; 100mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893111273300 viên 1200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.