Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-25
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11563 bản ghi. Hiển thị 5351–5400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Indirab
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU · Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xylanh vô trùng. Hộp 10 lọ bột đông khô đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml
Nhà sản xuất
Bharat Biotech International Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-07-31
890310249723 Liều 175860
Indomethacin 25mg
Indomethacin · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110922424 viên 200
Indopril 5
Imidapril hydrochloride · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110697424 viên 3300
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-20
893111114324 viên 3360
Infabuten
Bilastine · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-04
893110217225 viên 4800
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin · 3 M.IU
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 30 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 20 vỉ x 8 viên; Hộp 30 vỉ x 8 viên; Hộp 50 vỉ x 8 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110243600 viên 7000
Inferoxyl 10
10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110044300 viên 4000
Inferoxyl 20
20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-06
893110044400 viên 6000
Infilong
Cefixim (dưới dạng Cefixime trihydrate) · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110302700 viên 8000
Inflagic
Mỗi ống 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml 2mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110280300 Ống 5500
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893115367224 Lọ 89500
Ingaron 200 DST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110495825 viên 15500
Ingit Ivf.
Rabeprazol natri · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110151825 lọ 69500
Injectam - S 1g
Piracetam · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 ống 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110270200 ống 5500
Injectam- S 2g
Piracetam · 2g
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110445524 ống 15000
Inmexflam-N 220
Naproxen natri · 220mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110231525 viên 2750
Inmexflam-NB 500
Naproxen · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110136600 viên 3300
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110270225 lọ 55000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110270225 lọ 35000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-12
893110270225 lọ 50000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110094325 lọ 65000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110094325 lọ 45000
Inopantine
Arginin hydroclorid · 300mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-13
893110267600 (VD-18745-13) viên 2200
Insuact 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-05
893110487024 viên 440
Insulatard
Insulin human (rDNA) · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Kê khai
2025-07-30
300410198825 lọ 75000
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-05-14
QLSP-1054-17 lọ 75000
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-05-03
QLSP-1054-17 lọ 75000
Insulatard FlexPen
Insulin Human 300 IU/3ml · 300 IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Kê khai
2024-04-16
QLSP-1031-17 bút tiêm 163333
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 ml
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-06
890410176800 lọ 101250
Insunova-N (NPH)
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-11-06
890410176700 lọ 101250
Intagra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Kê khai
2025-11-26
890110010325 viên 6750
Intaxel
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 16,7ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2026-02-04
890114042525 lọ 700000
Intaxel
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890114016225 lọ 212486
Intercephalex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110571524 viên 2000
Invega Sustenna
Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone) · Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
Nhà sản xuất
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
Kê khai
2024-03-29
VN2-530-16 hộp 6720000
Invega Sustenna
Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone) · Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp chứa 1 ống tiêm 1 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn.
Nhà sản xuất
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
Kê khai
2024-03-29
VN2-529-16 hộp 5460000
Invega Trinza
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn chứa 410mg paliperidone palmitate tương đương với 263mg paliperidone · Mỗi bơm tiêm đóng sẵn chứa 410mg paliperidone palmitate tương đương với 263mg paliperidone
Hỗn dịch tiêm phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm
Nhà sản xuất
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
Kê khai
2024-04-08
540110445623 hộp 9900000
Invel
Metronidazol 500mg, Miconazol nitrat 100mg · Metronidazol 500mg, Miconazol nitrat 100mg
Viên đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Bliss GVS Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-06-04
890115416625 viên 10000
Iodopol
Natri Iodid (131I) · 37 - 7.400 (1 -200 mCi) MBq
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp (polypropylene) 01 lọ chứa 01 viên nang cứng được đóng gói trong thùng chì
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Poland)
Kê khai
2026-07-01
590116056126 mCi 245000
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol 612,4mg/ml) · 300 mg/ml
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Kê khai
2026-03-31
800110444225 chai 316000
Iopamiro
Iod (dưới dạng iopamidol 755,3mg/ml) · 370 mg/ml
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Italy)
Kê khai
2026-03-31
800110444325 chai 356000
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml · Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-10-28
800110131524 chai 666000
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml · Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Kê khai
2025-10-28
800110131624 chai 525000
Ipramol Teva
Mỗi ống 2,5ml chứa: Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) 0,5mg, Salbutamol (dưới dạng sulphate) 2,5mg
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Kê khai
2026-01-07
500115959624 ống 15000
Irbea 150 mg
Irbesartan · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-09-04
840110970924 Viên 6100
Irbea 150 mg
Irbesartan · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 Viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng Gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Kê khai
2025-08-25
840110970924 Viên 4800
Irbeazid-AM
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 150mg; 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110185124 viên 4500
Irbeazid-F
Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 300mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110185224 viên 7000
Irbecor Plus 150mg/12.5mg
Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Kê khai
2026-06-26
868110120624 viên 10000
Irbehasan 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, vỉ bấm Al – PVC
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110191824 viên 3600

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.